Dịch vụ kỹ thuật

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HÀ NỘI BẮC – GIANG
STTMÃ DỊCH VỤTÊN DỊCH VỤGIÁ BHYTGIÁ VIỆN PHÍGhi chú
1TK012Khám Cấp Cứu150,000
2TK021Khám Da liễu45,000150,000
3KL1Khám Lại80,000
4TK0025Khám lâm sàng (Khám nội ngoại tổng quát, Khám TMH, Khám RHM, Khám Mắt, Khám Da Liễu)150,000
5TK002Khám Mắt45,000150,000
6TK004Khám Ngoại tổng hợp45,000150,000
7TK005Khám Nhi45,000150,000
8TK006Khám Nhi (BS HN)200,000
9TK003Khám Nội tổng hợp45,000150,000
10TK037Khám Nội (Bác sỹ Hà Nội)200,000
11TK007Khám Phụ sản45,000200,000
12TK029Khám phụ sản150,000
13TK008Khám Phục hồi chức năng45,000150,000
14TK009Khám Răng Hàm Mặt45,000150,000
16TK0026Khám sức khỏe (Song ngữ)500,000
18TK010Khám Tai Mũi Họng45,000150,000
19TK035Khám tâm bệnh200,000
20TK001Khám Tiến sỹ, BSCKII (Hà Nội)300,000
21TK014Khám Tổng quát200,000
22TK013Khám Ung Bướu150,000
23TK038Khám Ung Bướu (Bác sỹ Hà Nội)200,000
24TK020Khám Y học cổ truyền45,000150,000
27TK2509Khám Y học cổ truyền45,000
28NG001Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300300,000
29NG003Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng177,300150,000
30NG007Giường thường350,000
31NG008Giường vip1 (01 giường/phòng)1,000,000
32NG009Giường vip2 (02 giường/phòng)800,000
33NG011Giường phụ thu100,000
34NG013Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300300,000
35NG015Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng177,300
36NG018Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300
37NG019Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300470,000
38NG021Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
39NG022Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
40NG023Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
41NG030Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp301,600
42NG031Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300200,000
43NG032Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300141,000
44NG033Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp269,200189,000
45NG034Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp269,200167,000
46NG035Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng177,300142,000
47NG036Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng177,300150,000
48NG037Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300
49NG038Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300150,000
50NG039Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300
51NG040Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300
52NG041Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
53NG042Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
54NG043Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
55NG044Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
56NG045Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
57NG046Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
58NG047Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng177,300
59NG048Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp269,200189,000
60NG049Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt222,300150,000
61NG050Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp269,200
62NG051Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp269,200
63NG052Giường thường150,000
64NG053Giường thường500,000
65NG054Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt269,200
66NG055Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt269,200
67NG056Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt222,300
68NG057Giường Vip 2870,000
69NG058Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt222,300
70NG059Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt222,300
71NG060Giường thường200,000
72NG061Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt269,200
73NG062Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt269,200
74NG063Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300
75NG064Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt222,300
76NG065Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,300670,000
77NG066Giường vip 3600,000
78NG067Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp222,3002,000,000
79NG080Giường vip YHCT670,000
80NG099Giường thường300,000
87NG300Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng177,300350,000
88NG301Tiền giường chênh10,000
89NG302Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt269,200
90NG303Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt269,200
91NG304Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt269,200
92NG305Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt269,200
93NG306Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt222,300
94NG307Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt222,300
95NG308Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt222,300
96NG309Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt222,300
97NG310Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng269,200
98NG311Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng269,200
99NG312Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng269,200
100NG313Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng269,200
101NG314Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng222,300
102NG315Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng222,300
103NG316Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng222,300
104NG317Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng222,300
105NG318Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt222,300
106NG319Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng222,300
107NG320Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng229,200
108NG321Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng229,200
109NG322Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền177,300177,300
110NG323Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền177,300350,000
111NG324Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền177,300
112NG325Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền177,300
113NG326Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền177,300
114NG327Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền177,300
115NG328Giường thường1,000,000
116NG329Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp229,200
117NG330Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp229,200
118NG331Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp229,200
119NG332Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp229,200
120NG333Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp229,200
121NG336Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền51,480
122NG337Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 341,58041,580
123NG338Tiền giường100,000
124NG339Giường chênh10,000
125NG26001Giường ngoại khoa loại 1 – Khoa Phụ Sản ( 1 bệnh nhân )1,500,000
126NG26002Giường ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ Sản ( 2 bệnh nhân )1,250,000
128NG26004Giường ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ Sản ( 5 bệnh nhân )750,000
129NG26005Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nhi257,100650,000
130NG26006Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản222,300
131NG26007Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản301,600
132NG26008Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản301,600
133NG26009Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản301,600
134NG26010Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản301,600
135NG26011Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản222,300
136NG26012Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản222,300
137NG26013Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản222,300
138NG26014Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nhi257,1001,000,000
139NG26015Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nhi257,1001,500,000
140NG26016Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp222,300
141NG26017Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nhi257,000
142HS073ACTH400,000
143HS074Aldosteron400,000
144HS072Catecholamin1,600,000
145HS001CRP120,000
146HS063Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]30,200100,000
147HS002Định lượng Acid Uric [Máu]22,40050,000
148HS004Định lượng Albumin [Máu]22,40040,000
149HS005Định lượng Anti – TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]500,000
150HS007Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]400,000
152HS009Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]22,40050,000
153HS010Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]22,40050,000
154HS011Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]22,40050,000
155HS016Định lượng Canxi ion hóa [Máu]100,000
156HS077Định lượng Calcitonin [Máu]500,000
157HS017Định lượng Canxi toàn phần [Máu]13,40060,000
158HS019Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)28,00040,000
159HS021Định lượng Creatinin (máu)22,40035,000
160HS025Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]67,300
161HS026Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]67,300
162HS027Định lượng Globulin [Máu]22,40040,000
163HS028Định lượng Glucose [Máu]22,40035,000
164HS029Định lượng HbA1c [Máu]105,300150,000
165HS030Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu]800,000
166HS079Định lượng HDL-C [Máu]28,00040,000
167HS076Định lượng HE4 [Máu]800,000
168HS031Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế250,000
169HS080Định lượng LDL – C [Máu]28,00040,000
170HS032Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]350,000
171HS033Định lượng Protein toàn phần [Máu]22,40050,000
172HS036Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]500,000
173HS037Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]150,000
174HS038Định lượng Sắt [Máu]100,000
175HS039Định lượng sắt huyết thanh100,000
177HS042Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]500,000
178HS043Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]800,000
179HS044Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]28,00040,000
183HS048Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]61,700150,000
184HS049Định lượng Urê máu [Máu]22,40035,000
185HS050Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]300,000
186HS051Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]22,40035,000
187HS052Đo hoạt độ Amylase [Máu]22,40070,000
188HS053Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]22,40035,000
189HS054Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]60,000
190HS055Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]100,000
191HS064GGT35,000
192HS069HBcAb IgM (MD tự động hoàn toàn)300,000
193HS070HBcAb Total (MD tự động hoàn toàn)250,000
194HS071Đo hoạt độ Lipase [Máu]61,700120,000
195HS058Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén250,000
196HS059Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén150,000
197HS060Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin150,000
198HS081Protein dịch (màng bụng, màng phổi, dịch khớp)50,000
199HS075Renin300,000
200HS068Sắt huyết thanh100,000
201HS082Định lượng G6PD (Glucose 6 phosphat Dehydrogenase)250,000
202HS250919Magnesium máu110,000
204HH003Điện di huyết sắc tố1,000,000
205HH005Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)42,10070,000
206HH006Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm)33,500100,000
207HH007Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)33,500100,000
208HH010Thời gian máu chảy phương pháp Duke13,60020,000
209HH011Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)43,50070,000
210HH012Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường13,000100,000
211HH013Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)16,00035,000
212HH014Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)70,000
213HH015Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động60,800125,000
214HH016Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động90,000
215HH017Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động43,50070,000
216HH018Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động68,40070,000
217HH019Thời gian máu chảy – máu đông40,000
218HH021Độ tập trung tiểu cầu70,000
219HH023Máu lắng (bằng máy tự động)37,300100,000
220HH025Xét nghiệm hoà hợp miễn dịch ở môi trường nước muối500,000
221HH001_NXét nghiệm đường máu mao mạch tại giường16,000
225NT003Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]100,000
226NT004Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)28,60060,000
227KTC063Xét nghiệm tinh dịch đồ300,000
228NT005Xét nghiệm cặn nước tiểu70,000
229VS001Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA500,000
230VS002Nhuộm soi dịch âm đạo80,000
231VS003Streptococcus pyogenes ASO100,000
232VS004Vi nấm nhuộm soi80,000
233VS005Vi nấm soi tươi80,000
234VS006Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)500,000
235VS007Chlamydiae150,000
236VS008XN dịch80,000
237VS010Soi phân100,000
238VS011Nhuộm soi dịch niệu đạo80,000
239VS014AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen200,000
240VS015CRP bán định lượng80,000
241VS018Test Nhanh Rotavirus150,000
242VS019Test Nhanh EV71 IgM150,000
243VS020Vi khuẩn nhuộm soi74,20080,000
245VS022Soi tươi dịch âm đạo80,000
246VS250911Liên cầu B PCR450,000
247VS26001Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động (dịch tỵ hầu)630,000
248TES026AFP định tính100,000
249TES029Chlamydiae150,000
250TES025CRP bán định lượng80,000
251NT001Định tính HCG (Gonadotrophin nước tiểu)50,000
252TE031Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]100,000
253TES001HAV IgG/IgM test nhanh150,000
254TES002HBeAb miễn dịch tự động800,000
255TES003HBeAb test nhanh500,000
256TES004HBeAg miễn dịch tự động800,000
257TES005HBeAg test nhanh180,000
258TES008HBsAg định lượng800,000
259TES010HBsAg miễn dịch tự động800,000
260TES011HBsAg test nhanh100,000
261TES012HBV đo tải lượng Real-time PCR2,000,000
262TES013HCV Ab test nhanh180,000
263TES014HCV đo tải lượng hệ thống tự động1,200,000
264TES015HCV đo tải lượng Real-time PCR1,200,000
265TES016HCV genotype giải trình tự gene500,000
266TES017HCV genotype Real-time PCR2,000,000
267TES018HEV Ab test nhanh150,000
268TES019HIV Ab test nhanh120,000
269TS033Test cúm A-B180,000
270TES023Test Dengue IgG/IgM200,000
271TES024Test Dengue Ns1Ag250,000
273TES021Test Giang mai (RPR)100,000
274TES022Test HP150,000
275TES999Test HP qua hơi thở500,000
276VS023Test nhanh hô hấp 5 trong 1150,000
277TESCVTest nhanh kháng nguyên vi rút SARS-CoV-260,000
278TE033Test nhanh TB50,000
279TE027Xét nghiệm ma túy trong nước tiểu 5 thành phần100,000
280TE26001Test định tính IGFBP-1 ( rỉ ối)500,000
281TE26002Test định tính phIGFBP-1 (sinh non)500,000
283KTC00019AMH900,000
284MD003CA 19-9350,000
285MD0051Chlamydia-Lậu PCR800,000
286KTC0028CMV IgG (Cobas)250,000
287KTC0029CMV IgM (Cobas)300,000
288MD047C-Peptide (Cobas)300,000
289KTC050D-Dimmer600,000
290HS006Định lượng Anti CCP [Máu]500,000
291HS065Định lượng HBV DNA600,000
292KTC0001Double Test600,000
293KTC0030EBV-VCA IgG (Esteinbar Virus)300,000
294KTC0031EBV-VCA IgM (Esteinbar Virus)300,000
295KTC0005Estradiol250,000
296MD009Ferritin180,000
297KTC0023Free Testosterone Index (FTI%)550,000
298KTC0006FSH250,000
299KTC073Gen JAK21,700,000
300KTC0050Giun đũa chó, mèo (Toxocara canis) IgG350,000
301KTC074Giun lươn – IGG350,000
303MD0050HPV DNA Genotype (16 Type)750,000
304KTC0026HSV 1,2 IgG300,000
305KTC0027HSV 1,2 IgM300,000
306KTC069Kẽm huyết thanh250,000
307KTC061Kết quả PCR sớm1,000,000
308KTC0033Kháng thể kháng nhân (anti-ANA)500,000
309KTC077Lấy mẫu và gửi xét nghiệm sởi150,000
310KTC0007LH250,000
311KTC0017NiPT 24 xét nghiệm về gen7,000,000
312KTC067NIPT Basic2,700,000
313KTC070NIPT Eva5,000,000
314KTC066Nuôi cấy dịch khớp gối350,000
315KTC0037Panel dị ứng 60 dị nguyên2,200,000
316KTC00020Pivka II1,800,000
317KTC0004Progesterone180,000
318KTC0008Prolactin180,000
319MD014PSA Free350,000
320KTC0024Rubella IgG (Cobas)300,000
321KTC0025Rubella IgM (Cobas )300,000
322KTC0022SHBG (Globulin gắn hormon sinh dục)400,000
323KTC065Soi dịch khớp gối100,000
324KTC0021Testosterone180,000
325KTC0013TPHA định lượng (giang mai)400,000
326KTC075Transferin170,000
327KTC0002Triple Test600,000
328KTC0014Vitamin D600,000
329KTC0034Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA450,000
330KTC062Xét nghiệm lao dịch400,000
331KTC076Xét nghiệm Pro – BNP600,000
332KTC064Xét nghiệm roma800,000
333KTC1001PCR vi khuẩn lây nhiễm tiết niệu, sinh dục (13 loại vi khuẩn)1,800,000
334KTC260314Vitaminb12200,000
335KTC26001Xét nghiệm sàng lọc 5 bệnh600,000
336KTC26002Sàng lọc bệnh Hemoglobin550,000
337KTC26003Xét nghiệm sàng lọc 82 bệnh2,500,000
338KTC26004Xét nghiệm sàng lọc 83 bệnh3,000,000
339KTC26005Xét nghiệm sàng lọc 77 rối loạn chuyển hóa2,000,000
340KTC26006Xét nghiệm sàng lọc 6 bệnh (5 bệnh cơ bản+ Hemoglobin)1,000,000
341KTC26006Xét nghiệm sàng lọc 7 bệnh (5 bệnh cơ bản)1,150,000
342KTC26007Xét nghiệm sàng lọc 84 bệnh3,150,000
343KTC26008Sàng lọc bệnh lý xơ nang350,000
344KTC26008Sàng lọc 8 bệnh (5 bệnh cơ bản + Hemoglobin + BIOT + IRT)1,500,000
345KTC26009Sàng lọc 85 Bệnh (77RLCH + 5 bệnh cơ bản + Hemoglobin + BIOT + IRT)3,500,000
346KTC260010Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (02 mẫu – trả kết quả 02 ngày)3,000,000
347KTC260011Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 02 ngày)1,500,000
348KTC260012Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (02 mẫu – trả kết quả 24 giờ)6,000,000
349KTC260013Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 24 giờ)2,000,000
350KTC260014Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (02 mẫu – trả kết quả 04 giờ)8,000,000
351KTC260015Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 04 giờ)2,000,000
352KTC260016Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (02 mẫu – trả kết quả 02 ngày)5,000,000
353KTC260017Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 02 ngày)2,000,000
354KTC260018Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (02 mẫu – trả kết quả 24 giờ)7,000,000
355KTC260019Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 24 giờ)2,000,000
356KTC260020Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (02 mẫu – trả kết quả 06 giờ)10,000,000
357KTC260021Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 06 giờ)3,000,000
358KTC260022Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (02 mẫu – trả kết quả 07 ngày)5,000,000
359KTC260023Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 07 ngày)1,500,000
360KTC260024Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (02 mẫu – trả kết quả 05 ngày)8,000,000
361KTC260025Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 05 ngày)2,000,000
362KTC260026Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (02 mẫu – trả kết quả 03 ngày)10,000,000
363KTC260027Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 03 ngày)2,000,000
364HS082Tế bào dịch (màng bụng, màng phổi, dịch khớp)70,000
365VS009Tế bào cổ tử cung240,000
366KTC0035Tế bào Thin800,000
367KTC00015Xét nghiệm tế bào (hạch, khối u…)240,000
368KTC068Xét nghiệm tế bào tuyến giáp150,000
369KTC0009Xét nghiệm ung thư biểu mô, Tế bào vẩy SCC300,000
370DV001Giải phẫu bệnh500,000
371DV002Giải phẫu bệnh [NSTT]500,000
373DV003Xét nghiệm tế học, tìm tinh thể urat trong dịch khớp150,000
375TES0028HbsAg Cobas120,000
376KTC071Định lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]200,000
377HS022Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]180,000
378MD001AFP200,000
379MD036Anti beta2 glycoprotein IgG300,000
380MD037Anti beta2 glycoprotein IgM300,000
381MD038Anti Cardiolipin IgG300,000
382MD039Anti Cardiolipin IgM300,000
383MD8005Anti HBs định lượng250,000
384MD017Anti-HCV400,000
385MD041Antiphospholipid IGM350,000
387MD022Beta HCG free200,000
388MD002CA 125250,000
389MD004CA 15-3250,000
390MD800Calcitonin310,000
391MD029Cardiolopin IGG300,000
392MD005CEA250,000
393MD007Cortisol (chiều)300,000
394MD006Cortisol (sáng)300,000
395MD008Cortisol (U24h)300,000
396HS003Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]350,000
397MD049Định lượng Insulin máu120,000
398MD045Định lượng Troponin I (hsTnI)200,000
399MD044Estradion120,000
400MD010Free T3150,000
401MD011Free T4150,000
402MD048HAV lgM190,000
403MD8004HBcAb IgM Cobas210,000
404MD8003HBeAb Cobas135,000
405MD8002HBeAg Cobas120,000
406MD0056HCV Ab miễn dịch tự động (Anti HCV Cobas)240,000
407MD034HE4 (Cobas)550,000
408MD050HLA – B271,100,000
409MD024Kháng đông Lupus700,000
410MD042LA screening test (kháng đông Lupus)1,000,000
411KTC0036Procalcitonin450,000
412MD013PSA Total250,000
413MD051Sán lá gan lớn (IgG)230,000
414MD052Sán lá gan nhỏ (IgG)230,000
415MD053Sán lá gan nhỏ (IgM)230,000
416MD8001SCC250,000
417MD018T3150,000
418MD021T4150,000
419MD027Toxoplasma IGG220,000
420MD028Toxoplasma IGM220,000
421MD031TPHA350,000
422MD015TSH150,000
423MD033Xét nghiệm Karyotye1,200,000
424MD8006Anti-HAV IgG190,000
425MD8007Anti-HAV IgM (Cobas)190,000
426MD8008Anti-HAV total (Cobas)170,000
427MD250917Định lượng kháng thể IgG 4600,000
428MD250919RPR (Rapid Plasma Reagin) định lượng190,000
429MD250929Rubella IgM (Cobas )250,000
430MD2509291Rubella IgG (Cobas)250,000
431MD2509292Toxoplasma gondii IgM (Cobas)220,000
432MD2509293Toxoplasma gondii IgG (Cobas)220,000
433MD2509294HSV 1,2 IgM230,000
434MD2509295HSV 1,2 IgG230,000
435MD2509296EBV-VCA IgM (Epstein Barr Virus)220,000
436MD2509297EBV-VCA IgG (Epstein Barr Virus)220,000
437MD2509298EPO (Erythropoietin) định lượng400,000
438MD2509299Measles IgM (Sởi)450,000
439MD25092910Measles IgG (Sởi)450,000
440MD25092911Mumps IgM (Quai bị)450,000
441MD25092912Mumps IgG (Quai bị)450,000
442MD25092913Varicella Zoster IgM (Thủy đậu)450,000
443MD25092914Varicella Zoster IgG (Thủy đậu)450,000
444MD25092915Giun chỉ (sero Filariasis) IgG230,000
445MD25092916Giun đầu gai (Gnathostoma) IgG230,000
446MD25092917Giun đũa (Ascaris lumbricoides) IgM230,000
447MD25092918Giun đũa (Ascaris lumbricoides) IgG230,000
448MD25092920Giun lươn (Strongyloides stercoralis) IgG230,000
449MD25092921Giun tròn (Angiostrongylus cantonensis) IgG230,000
450MD25092922Giun xoắn (Trichinella spiralis) IgM230,000
451MD25092923Giun xoắn (Trichinella spiralis) IgG230,000
452MD25092924Sán dải (sán dây) chó Echinococcus IgM230,000
453MD25092925Sán dải (sán dây) chó Echinococcus IgG230,000
454MD25092926Sán dây lợn (Cysticercosis/Taenia Solium) IgM230,000
455MD25092927Sán dây lợn (Cysticercosis/Taenia Solium) IgG230,000
456MD25092928Sán lá gan nhỏ (Clonorchis Sinensis) IgM230,000
457MD25092929Sán lá gan nhỏ (Clonorchis Sinensis) IgG230,000
458MD25092930Sán lá gan lớn (Sero Fasciola sp) IgG230,000
459MD25092931Sán lá phổi Paragonimus IgM230,000
460MD25092932Sán lá phổi Paragonimus (IgG)230,000
461CT001Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]550,1001,200,000
462CT002Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
463CT003Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)550,1001,200,000
464CT004Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
465CT005Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)550,1001,200,000
466CT006Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
467CT007Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)550,1001,200,000
468CT008Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
469CT009Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ – chậu (từ 1-32 dãy)663,4001,500,000
470CT010Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
471CT011Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
472CT012Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)550,1001,200,000
473CT013Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
474CT014Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)550,1001,200,000
475CT015Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
476CT016Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
477CT017Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)550,1001,200,000
478CT018Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)663,4001,500,000
479CT019Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]663,4001,500,000
480CT020Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]1,200,000
481CT021Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)1,200,000
482CT022Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)663,4001,500,000
483CT023Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)550,1001,200,000
484CT024Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)550,100800,000
485CT025Chụp CLVT hàm – mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)663,1001,200,000
486CT026Chụp CLVT hàm – mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)550,100800,000
487CT027Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)663,4001,200,000
488CT028Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)663,4001,200,000
489CT029Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)550,100800,000
490CT030Chụp CLVT tai – xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)663,4001,200,000
491CT031Chụp CLVT tai – xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)550,100800,000
492CT032Tiêm thuốc cản quang500,000
493CT033Chụp cắt lớp vi tính xoang800,000
494CT034Chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp không tiêm thuốc cản quang1,200,000
496CT035Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]550,100
497CT036Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]663,400
498CT26001Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] [không in phim]452,4001,200,000
499CT26002Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]565,7001,500,000
500CT26003Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]452,4001,200,000
501CT26004Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]565,7001,500,000
502CT26005Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]452,4001,200,000
503CT26006Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]565,7001,500,000
504CT26007Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]452,4001,200,000
505CT26011Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]565,7001,500,000
506CT26012Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]452,4001,200,000
507CT26013Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]565,7001,500,000
508CT26014Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]452,4001,200,000
509CT26017Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] [không in phim]452,4001,200,000
510CT26020Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] [không in phim]452,4001,200,000
511CT26021Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] [không in phim]452,4001,200,000
512CT26022Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]565,7001,500,000
513CT26023Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim]452,4001,200,000
514CT26025Chụp CLVT hàm – mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim]565,7001,200,000
515CT26026Chụp CLVT hàm – mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim]452,400800,000
516CT26027Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim]565,7001,200,000
517CT26028Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim]452,400800,000
518CT26029Chụp CLVT tai – xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim]565,7001,200,000
519CT26030Chụp CLVT tai – xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) [không in phim]452,400800,000
520CHT001Chụp cộng hưởng từ sọ não1,800,000
521CHT002Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản2,200,000
522CHT003Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản1,800,000
523CHT004Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản2,200,000
524CHT005Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản1,800,000
525CHT006Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản2,200,000
526CHT007Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học)1,800,000
527CHT008Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác1,800,000
528CHT009Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản2,200,000
529CHT010Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion)1,800,000
530CHT011Chụp cộng hưởng từ phổ não1,800,000
531CHT012Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI – Diffusion Tensor Imaging)1,800,000
532CHT013Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI – Diffusion-weighted Imaging)1,800,000
533CHT014Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá1,800,000
534CHT015Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ1,800,000
535CHT016Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản2,200,000
537CHT018Chụp cộng hưởng từ tuyến vú1,800,000
538CHT019Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản2,200,000
539CHT020Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú1,800,000
540CHT021Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…)1,800,000
541CHT022Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…)2,200,000
542CHT023Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…)1,800,000
543CHT024Chụp cộng hưởng từ vùng chậu rò hậu môn có tiêm chất tương phản2,200,000
544CHT025Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…)2,200,000
545CHT026Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật1,800,000
546CHT027Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản2,200,000
547CHT028Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR)1,800,000
548CHT029Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis)1,800,000
549CHT030Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản2,200,000
550CHT031Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ1,800,000
551CHT032Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản2,200,000
552CHT033Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực1,800,000
553CHT034Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản2,200,000
554CHT035Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng1,800,000
555CHT036Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản2,200,000
556CHT037Chụp cộng hưởng từ khớp1,800,000
557CHT038Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch2,200,000
558CHT039Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp2,200,000
559CHT040Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản2,200,000
560CHT041Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi1,800,000
561CHT042Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản2,200,000
562CHT043Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu1,800,000
563CHT044Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực1,800,000
564CHT045Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u)2,200,000
565CHT046Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên1,800,000
566CHT047Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản2,200,000
567CHT048Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới1,800,000
568CHT049Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản2,200,000
569CHT050Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch1,800,000
570CHT051Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản2,200,000
571CHT052Chụp cộng hưởng từ toàn thân (Sọ, cổ, ngực, bụng, khung chậu)7,650,000
572CHT053Chụp cộng hưởng từ phổi1,800,000
573CHT054Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu Có tiêm tương phản2,200,000
574XQ001Chụp X-quang Blondeau [≤ 24×30 cm, 1 tư thế]58,300100,000
575XQ002Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]73,300100,000
576XQ003Chụp X-quang Chausse III [≤ 24×30 cm, 1 tư thế]58,300100,000
577XQ004Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim]73,300120,000
578XQ005Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]73,300120,000
580XQ0059Chụp X-quang tim phổi (số hoá 01 phim)100,000
581XQ006Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
582XQ007Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
583XQ008Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]73,300120,000
584XQ009Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]73,300120,000
585XQ010Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
586XQ011Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
587XQ012Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]73,300100,000
588XQ013Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]73,300100,000
589XQ014Chụp X-quang Hirtz [≤ 24×30 cm, 1 tư thế]58,300100,000
590XQ015Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]73,300100,000
591XQ016Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế]64,300140,000
592XQ017Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim]130,300120,000
593XQ018Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]73,300120,000
594XQ019Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300100,000
595XQ020Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]73,300100,000
596XQ021Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24×30 cm, 1 tư thế]100,000
597XQ022Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]73,300120,000
598XQ023Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]73,300140,000
599XQ024Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]73,300120,000
600XQ025Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]73,300100,000
601XQ026Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]73,300100,000
602XQ027Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]73,300100,000
603XQ028Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300140,000
604XQ029Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim]73,300100,000
605XQ030Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]73,300100,000
606XQ031Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]73,300100,000
607XQ032Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)73,300100,000
608XQ033Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim]73,300100,000
609XQ034Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim]73,300100,000
611XQ036Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]73,300140,000
612XQ037Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim]73,300100,000
613XQ038Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa]264,800
614XQ039Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang]124,300150,000
615XQ040Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
616XQ041Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]73,300120,000
617XQ042Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]73,300120,000
618XQ043Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]73,300100,000
619XQ044Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
620XQ045Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
621XQ046Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
622XQ047Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]73,300100,000
623XQ048Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]73,300120,000
624XQ049Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]73,300120,000
625XQ050Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]73,300100,000
626XQ051Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
627XQ052Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
628XQ053Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]73,300120,000
629XQ054Chụp Xquang răng100,000
630XQ055Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa]23,700100,000
631XQ056Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim]105,300140,000
632XQ057Chụp X-quang số hóa 1 phim150,000
633XQ058Chụp Xquang tử cung vòi trứng700,000
634XQ059Xquang tuyến vú một bên (mammography)250,000
635XQ060Xquang tuyến vú hai bên (mammography)350,000
636XQ061Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng250,000
637XQ26001Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
638XQ26002Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
639XQ26003Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
640XQ26004Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
641XQ26005Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
642XQ26006Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
643XQ26007Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
644XQ26008Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
645XQ26009Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
646XQ26010Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
647XQ26011Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
648XQ26012Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
649XQ26013Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] [không in phim]54,400120,000
650XQ26014Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
651XQ26015Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
652XQ26016Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
653XQ26017Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
654XQ26018Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700140,000
655XQ26019Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
656XQ26020Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
657XQ26021Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
658XQ26022Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
659XQ26023Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700140,000
660XQ26024Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
661XQ26025Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
662XQ26026Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
663XQ26027Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) [không in phim]45,700100,000
664XQ26028Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
665XQ26029Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700140,000
666XQ26030Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
667XQ26031Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] [không in phim]178,800
668XQ26032Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
669XQ26033Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
670XQ26034Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
671XQ26035Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
672XQ26036Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
673XQ26037Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
674XQ26038Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
675XQ26039Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
676XQ26040Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
677XQ26041Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
678XQ26042Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700100,000
679XQ26043Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
680XQ26044Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
681XQ26045Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]45,700120,000
682XQ26046Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] [không in phim]53,500140,000
683TT1016Phẫu thuật cầm máu sau cắt Amydal2,800,000
684TT907Phẫu thuật cắt Amydal6,000,000
685TT920Phẫu thuật cắt Amydal4,000,000
686TT887Phẫu thuật cắt Amydal gây mê2,000,000
688TT24003Phẫu thuật cắt da mi thừa2,500,000
689TT24004Phẫu thuật cắt da mi thừa2,700,000
690TT908Phẫu thuật cắt nang xương hàm3,000,000
691TT1025Phẫu thuật cắt túi mật nội soi5,000,000
692TT1023Phẫu thuật cắt u hạ họng4,000,000
693TT896Phẫu thuật cắt u nang hạ họng3,000,000
694TT1031Phẫu thuật cắt u nang kết mạc1,500,000
695TT24022Phẫu thuật cắt u vàng ở mi mắt2,000,000
699TT1024Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu3,000,000
702TT943Phẫu thuật cười hở lợi12,000,000
704TT904Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ2,000,000
705TT945Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ3,000,000
706TT2020Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ một bên6,000,000
707TT905Phẫu thuật lấy mào vách ngăn2,000,000
708TT964Phẫu thuật mở u nang sàn mũi4,000,000
709TT2025Phẫu thuật mộng – ghép giác mạc tự thân500,000
710TT2026Phẫu thuật mộng – ghép giác mạc tự thân1,000,000
711TT897Phẫu thuật nang hạ họng2,000,000
712TT888Phẫu thuật nâng xương chỉnh mũi2,000,000
713TT783Phẫu thuật nạo u vòm3,000,000
714TT895Phẫu thuật nạo u vòm4,000,000
719TT894Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch700,000
720TT688Phẫu thuật nhổ răng số 8 hàm dưới1,500,000
721TT689Phẫu thuật nhổ răng số 8 hàm trên1,200,000
722TT893Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản2,000,000
723TT916Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản6,000,000
724TT1018Phẫu thuật tạo hình mũi5,000,000
725TT2021Phẫu thuật vá nhĩ5,000,000
726TT2024Phẫu thuật vá nhĩ10,000,000
727TT1026Phẫu thuật vách ngăn3,000,000
728TT922Phẫu thuật vách ngăn6,000,000
729TT890Phẫu thuật xoang hai bên4,000,000
730TT911Phẫu thuật xoang hai bên6,000,000
731TT889Phẫu thuật xoang một bên2,000,000
732TT892Phẫu thuật xoang một bên4,000,000
733TT915Phẫu thuật xoang một bên6,000,000
734TT1027Phụ thu phẫu thuật kết hợp xương1,000,000
735TT1028Phụ thu phẫu thuật kết hợp xương2,000,000
736TT1029Phụ thu phẫu thuật kết hợp xương3,000,000
737TT884Phụ thu phẫu thuật nội soi2,000,000
738TT1030Phụ thu phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương500,000
740TT016Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài1,509,500
741TT022_GMCắt bỏ tinh hoàn2,490,900
742TT022_GTCắt bỏ tinh hoàn2,035,200
743TT023Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm1,208,800
744TT024Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm771,000
745TT025Cắt các u lành vùng cổ2,928,1003,000,000
746TT029_GMCắt dây chằng, gỡ dính ruột2,705,700
747TT030Cắt hẹp bao quy đầu1,509,500
748TT031_GMCắt lách do chấn thương4,943,100
749PT001Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới300,000
750TT367Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới178,900151,000
751TT037_GMCắt polyp mũi705,900
752PT086_GMCắt ruột thừa đơn thuần2,815,9002,460,000
753PT086_GTCắt ruột thừa đơn thuần2,277,400
754TT039_GMCắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe2,815,900
755TT039_GTCắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe2,277,400
756TT040_GMCắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng2,815,900
757TT040_GTCắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng2,277,400
759TT042Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm2,140,7002,000,000
760TT043Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm2,140,700
761TT044Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…)1,509,500
762TT045Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm2,140,7002,000,000
763PT201Cắt u mi mắt800,000
764TT046_GTCắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm1,000,000
765TT046_GMCắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê]1,385,4001,500,000
766TT047Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)1,456,7001,500,000
767TT049_GMCắt u vú lành tính3,135,800
768TT049_GTCắt u vú lành tính2,595,700
769PT257Cấy ghép Implant cơ bản10,000,000
770PT154_GMCụt chấn thương cổ và bàn chân3,226,9002,847,000
771PT154_GTCụt chấn thương cổ và bàn chân2,493,700
772TT083_GMDẫn lưu áp xe khoang Retzius1,920,900
773TT083_GTDẫn lưu áp xe khoang Retzius1,475,400
774TT084_GMDẫn lưu áp xe ruột thừa3,142,500
775TT084_GTDẫn lưu áp xe ruột thừa2,432,400
776TT085Dẫn lưu bàng quang đơn thuần1,509,500
777TT088_GMDẫn lưu hoặc mở thông manh tràng2,683,900
778TT088_GTDẫn lưu hoặc mở thông manh tràng2,276,100
779TT089_GMDẫn lưu nang tụy2,917,900
780TT089_GTDẫn lưu nang tụy2,367,100
781TT090_GMDẫn lưu nước tiểu bàng quang1,920,900
782TT090_GTDẫn lưu nước tiểu bàng quang1,475,400
783TT095_GMĐặt ống thông khí màng nhĩ3,209,9002,500,000
784TT095_GTĐặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê]2,976,800
785TT098_GMĐẩy bã thức ăn xuống đại tràng3,993,400
786PT087Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)2,816,900
787TT107_GTĐiều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)2,276,400
788TT114Điều trị tủy lại987,500954,000
789TT115Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân]415,500400,000
790TT118Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]861,000800,000
791TT116Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3]455,500800,000
792TT117Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5]631,000800,000
793TT119Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]991,000900,000
794TT375Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy600,000
795PT0162Dụng cụ KHX (Đinh, nẹp, vít)2,500,000
796PT0163Dụng cụ KHX (Đinh,nẹp,vít)3,000,000
797PT296Ghép xương3,000,000
798TT126_GMGỡ dính sau mổ lại2,705,700
799TT142Khâu da mi đơn giản897,100800,000
800TT143Khâu kết mạc [gây tê]897,100800,000
801PT002_GMKhâu lỗ thủng dạ dày tá tràng3,993,400
802PT003_GMKhâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non3,993,400
803TT144Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng1,075,7001,500,000
804TT146_GMKhâu phục hồi tổn thương gân duỗi3,302,900
805TT146_GTKhâu phục hồi tổn thương gân duỗi2,604,700
806TT148Khâu vết thương thành bụng2,396,200
807TT149_GMKhâu vết thương tụy và dẫn lưu4,955,100
808PT173KHX gãy 1 xương cẳng tay5,000,000
809PT180KHX gãy 2 mắt cá xương cẳng chân7,000,000
810PT171KHX gãy 2 xương cẳng chân10,000,000
811PT174KHX gãy 2 xương cẳng tay10,000,000
812PT179KHX gãy dupytren5,000,000
813PT181KHX gãy mâm chày7,000,000
814PT176KHX gãy xương bàn ngón chân3,000,000
815PT177KHX gãy xương bàn ngón tay3,000,000
816PT178KHX gãy xương bánh chè5,000,000
817PT175KHX gãy xương cánh tay7,000,000
818PT169KHX gãy xương chày đơn thuần7,000,000
819PT172KHX gãy xương đòn5,000,000
820PT182KHX gãy xương đùi10,000,000
821PT170KHX gãy xương mác đơn thuần5,000,000
822TT168_GMLấy sỏi bàng quang4,569,100
823TT168_GTLấy sỏi bàng quang3,546,600
824PT25001Lấy sỏi niệu quản đơn thuần4,569,100
825TT169_GMMở bụng thăm dò2,683,900
826TT169_GTMở bụng thăm dò2,276,100
827TT170Mở khí quản cấp cứu759,800750,000
828TT171Mở khí quản thường quy759,800750,000
829TT173_GMMở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…)3,993,400
830TT174_GMMở thông dạ dày2,683,900
831TT174_GTMở thông dạ dày2,276,100
832TT175Mở thông túi mật2,396,200
833TT176Nắn sai khớp thái dương hàm110,800200,000
834PT227_GMNâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê]2,804,1003,000,000
835PT227_GTNâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê]1,326,200
836TT370Nhổ răng vĩnh viễn239,000194,000
837PT166Nội soi tán sỏi niệu đạo1,596,600
838TT204_GMNối tắt ruột non – ruột non4,764,100
839PT194Phẫu thuật can thiệp vách ngăn2,000,000
840PT006Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện]1,761,4006,000,000
845PT239Phẫu thuật cắt Amidan gây mê4,000,000
847PT190Phẫu thuật cắt Amydal2,000,000
848PT290Phẫu thuật cắt Anydal gây mê2,000,000
849PT206Phẫu thuật cắt bỏ da mi thừa người già2,000,000
850PT204Phẫu thuật cắt bỏ nang kết mạc1,000,000
851PT008_GMPhẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê]1,385,400
852PT150_GMPhẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay3,994,9003,711,000
853PT150_GTPhẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay3,175,400
854PT113_GMPhẫu thuật cắt cụt chi3,994,9004,500,000
855PT113_GTPhẫu thuật cắt cụt chi3,175,400
856PT205Phẫu thuật cắt mộng có ghép kết mạc2,000,000
857PT010Phẫu thuật cắt phanh lưỡi700,000
858PT011Phẫu thuật cắt phanh môi1,000,000
859PT167Phẫu thuật cắt Polype KT<0.3mm cắt qua kìm sinh thiết1,000,000
860PT168Phẫu thuật cắt Polype KT>0.4mm cắt bằng máy đốt điện cao tần2,000,000
861PT077Phẫu thuật cắt Polype trực tràng800,000
863PT185Phẫu thuật cắt trĩ3,000,000
864PT012_GMPhẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson)2,816,9005,000,000
865PT012_GTPhẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson)2,276,4005,000,000
866PT013_GMPhẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ2,816,900
867PT013_GTPhẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ2,276,400
868PT203Phẫu thuật cắt u kết mạc1,500,000
869PT243Phẫu thuật cắt u máu vách ngăn4,000,000
870PT244Phẫu thuật cắt u máu vách ngăn6,000,000
871PT202Phẫu thuật cắt u mi mắt1,500,000
872PT242Phẫu thuật cắt u mi mắt1,000,000
873PT277Phẫu thuật cắt u nang hạ họng3,000,000
874PT014Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)1,509,500
875PT222Phẫu thuật cắt u sụn vành tai4,000,000
876PT268Phẫu thuật cắt u sụn vành tai2,000,000
877PT015Phẫu thuật cắt u thành bụng2,396,200
878PT016_GMPhẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản2,816,900
879PT016_GTPhẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản2,276,400
880PT112Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo2,761,000
882PT270Phẫu thuật chỉnh hình ống tai sau chấn thương3,000,000
883PT271Phẫu thuật chỉnh hình ống tai sau chấn thương2,000,000
884PT272Phẫu thuật chỉnh hình ống tai sau chấn thương1,000,000
885PT017_GMPhẫu thuật chỉnh hình vách ngăn3,526,9006,000,000
888PT273Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn4,000,000
889PT145Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay4,102,5004,500,000
890PT018_GMPhẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi1,925,900
891PT018_GTPhẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi1,696,400
892PT019_GMPhẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động5,204,6004,500,000
893PT019_GTPhẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động4,304,000
894PT117_GMPhẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay4,324,9003,945,000
895PT117_GTPhẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay3,577,600
896PT118_GMPhẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)4,324,9003,945,000
897PT118_GTPhẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)3,577,600
898PT020_GMPhẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng3,142,500
899PT020_GTPhẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng2,432,400
900PT148_GMPhẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng3,923,6003,528,000
901PT148_GTPhẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng3,184,700
902PT295Phẫu thuật điều trị gãy xương/ đặt lại xương trên một vùng chi thể (không sử dụng các phương tiện kết hợp xương)5,000,000
903PT147Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay2,698,8002,274,000
904PT146Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay2,698,8002,274,000
905PT021Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực2,396,200
906PT238_GMPhẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản2,816,900
907PT238_GTPhẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản2,276,400
908PT022_GMPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn3,512,900
909PT022_GTPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn2,816,800
910PT023_GMPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini3,512,900
911PT023_GTPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini2,816,800
912PT024_GMPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice3,512,900
913PT024_GTPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice2,816,800
914PT025_GMPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein3,512,900
915PT025_GTPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein2,816,800
916PT026_GMPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice3,512,900
917PT026_GTPhẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice2,816,800
918PT027_GMPhẫu thuật điều trị thoát vị đùi3,512,900
919PT027_GTPhẫu thuật điều trị thoát vị đùi2,816,800
920PT028_GMPhẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác3,512,900
921PT028_GTPhẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác2,816,800
922PT029_GMPhẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng3,512,900
923PT029_GTPhẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng2,816,800
924PT030_GMPhẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần7,381,300
925PT031_GMPhẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay3,011,900
926PT031_GTPhẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay2,390,200
927PT161_GMPhẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu3,302,9002,923,000
928PT161_GTPhẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu2,604,700
929PT142Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay4,102,5004,500,000
930PT126_GMPhẫu thuật gỡ dính gân duỗi3,011,9002,728,000
931PT126_GTPhẫu thuật gỡ dính gân duỗi2,390,200
932PT125_GMPhẫu thuật gỡ dính gân gấp3,011,9002,728,000
933PT125_GTPhẫu thuật gỡ dính gân gấp2,390,200
934PT189Phẫu thuật kén hoạt dịch khoeo chân3,000,000
935PT105Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân4,102,5004,500,000
936PT104Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)4,102,5004,500,000
937PT098Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay4,102,5004,000,000
938PT131Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân4,102,5004,500,000
939PT135Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay4,102,5004,500,000
940PT132Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân4,102,5004,500,000
941PT136Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay4,102,5004,500,000
942PT133Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay4,102,5004,500,000
943PT134Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay4,102,5004,500,000
944PT099Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay4,102,5004,500,000
945PT108Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân4,102,5004,500,000
946PT107Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài4,102,5004,500,000
947PT106Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong4,102,5004,500,000
948PT033_GMPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu4,324,900
949PT033_GTPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu3,577,6004,500,000
950PT096Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia4,102,5004,500,000
951PT102Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân4,102,5004,500,000
952PT097Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay4,102,5004,500,000
953PT092Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay4,102,5003,609,000
954PT101Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày4,102,5004,500,000
955PT110_GMPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân4,324,9003,945,000
956PT110_GTPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân3,577,600
957PT109Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót4,102,5004,500,000
958PT034Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn4,102,5009,000,000
959PT093Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn4,500,000
960PT141Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay4,102,5004,500,000
961PT152Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân4,102,5004,500,000
962PT103Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần4,102,5004,500,000
963PT276Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới4,102,500
964PT094Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn4,102,5004,500,000
965PT153_GMPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân4,324,9003,945,000
966PT153_GTPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân3,577,600
967PT032_GMPhẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ2,833,400
968PT032_GTPhẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ2,104,300
969PT035_GMPhẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón3,226,900
970PT035_GTPhẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón2,493,700
971PT123_GMPhẫu thuật lấy bỏ u xương4,085,9003,706,000
972PT123_GTPhẫu thuật lấy bỏ u xương3,338,600
977PT264Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ3,000,000
978PT036_GMPhẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê]3,209,900
979PT255Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê]580,400
980PT207Phẫu thuật lấy mỡ thừa mi mắt2,000,000
981PT200Phẫu thuật lấy nang xương hàm3,000,000
982PT259Phẫu thuật lấy nang xương hàm2,000,000
983PT038_GMPhẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm3,226,900
984PT038_GTPhẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm2,493,7002,847,000
985PT237Phẫu thuật Longo2,507,900
986PT252Phẫu thuật mài chỉnh gồ gò má5,000,000
990PT265Phẫu thuật mổ xoang 1 bên4,000,000
991PT269Phẫu thuật mổ xoang 1 bên6,000,000
992PT275Phẫu thuật mổ xoang 2 bên6,000,000
993PT236Phẫu thuật mổ xoang hai bên2,000,000
994PT039Phẫu thuật mộng đơn thuần960,2001,000,000
995PT241Phẫu thuật mộng đơn thuần1,500,000
996PT216Phẫu thuật nâng xương chính mũi1,000,000
997PT291Phẫu thuật nâng xương chỉnh mũi2,000,000
998PT191Phẫu thuật nạo VA1,000,000
999PT289Phẫu thuật nạo VA bằng Miorodebuder (Humner) gây mê1,000,000
1001PT220Phẫu thuật nạo VA gây mê4,000,000
1004PT040_GMPhẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản852,9001,000,000
1005PT127_GMPhẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết3,226,9002,847,000
1006PT127_GTPhẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết2,493,700
1007PT042Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân2,000,000
1008PT164Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân398,600335,000
1009PT043Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng2,500,000
1010PT165Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng398,600335,000
1011PT044Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới1,500,000
1012PT163Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới398,600335,000
1013PT211Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới700,000
1014PT045Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên1,000,000
1015PT212Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên500,000
1016PT267Phẫu thuật nội soi2,000,000
1017PT046_GMPhẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi3,526,900
1018PT215Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi5,000,000
1019PT047_GMPhẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang1,658,900
1020PT048_GMPhẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới4,211,900
1021PT049_GMPhẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê]705,900
1022PT081_GMPhẫu thuật nội soi cắt ruột thừa2,818,7005,000,000
1023PT082_GMPhẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng2,818,700
1024PT085Phẫu thuật nội soi cắt túi mật3,216,0002,000,000
1025PT050_GMPhẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới4,211,900
1026PT051_GMPhẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa4,211,900
1028PT214Phẫu thuật nội soi chỉnh hình uốn mũi2,000,000
1029PT218Phẫu thuật nội soi chức năng xong1,000,000
1030PT052_GMPhẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ3,209,9003,000,000
1031PT052_GTPhẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê]2,976,800
1032PT083_GMPhẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng2,818,700
1033PT054_GMPhẫu thuật nội soi mở xoang hàm3,180,600
1034PT055_GMPhẫu thuật nội soi mở xoang sàng3,180,600
1035PT213Phẫu thuật nội soi nâng xương mũi sau chấn thương6,000,000
1036PT056_GMPhẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer]1,658,9001,800,000
1037PT056_GTPhẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê)4,000,000
1038PT057Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê)1,800,000
1039PT089Phẫu thuật nội soi thủng dạ dày2,000,000
1040PT266Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản1,000,000
1041PT288Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang trên Polyp – trên hạt xơ – trên u hạt dây thanh(gây tê/gây mê)4,000,000
1043PT197_GMPhẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)3,180,6006,000,000
1047PT084_GMPhẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa3,136,900
1048PT234Phẫu thuật quặm [1 mi – gây tê ]698,800
1049PT235Phẫu thuật quặm [1 mi – gây mê]1,351,400
1050PT233Phẫu thuật quặm [2 mi – gây mê]1,572,200
1051PT232Phẫu thuật quặm [2 mi – gây tê]935,200
1052PT231Phẫu thuật quặm [3 mi – gây tê]1,188,600
1053PT230Phẫu thuật quặm [3 mi – gây mê]1,833,000
1054PT223Phẫu thuật quặm [4 mi – gây mê]2,068,800
1055PT228Phẫu thuật quặm [4 mi – gây tê ]1,387,000
1056PT245Phẫu thuật quặng1,500,000
1057PT246Phẫu thuật quặng2,000,000
1058PT186Phẫu thuật Rò hậu môn5,000,000
1059PT261Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn2,396,200
1060PT130Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương1,857,9001,716,000
1061PT119_GMPhẫu thuật sửa mỏm cụt chi3,226,9002,847,000
1062PT119_GTPhẫu thuật sửa mỏm cụt chi2,493,700
1063PT061_GMPhẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)3,226,900
1064PT061_GTPhẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)2,493,7002,847,000
1065PT143Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay4,102,5004,500,000
1066PT149_GMPhẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay3,226,9005,000,000
1067PT149_GTPhẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay2,493,700
1068PT256Phẫu thuật tạo hình mũi12,000,000
1069PT258Phẫu thuật tạo nếp mí6,000,000
1070PT208Phẫu thuật tạo nếp mí (1 mí)2,000,000
1071PT209Phẫu thuật tạo nếp mí (2 mí)3,500,000
1072PT183Phẫu thuật tháo dụng cụ KHX2,500,000
1073PT114_GMPhẫu thuật tháo khớp chi3,994,9003,711,000
1074PT114_GTPhẫu thuật tháo khớp chi3,175,400
1075PT151Phẫu thuật tháo khớp cổ tay2,396,2001,914,000
1081PT188Phẫu thuật thủng dạ dày5,000,000
1082PT063Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi3,526,900
1083PT137_GMPhẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động5,204,6004,547,000
1084PT137_GTPhẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động4,304,0004,500,000
1085PT157_GMPhẫu thuật tổn thương gân Achille3,302,9002,923,000
1086PT157_GTPhẫu thuật tổn thương gân Achille2,604,700
1087PT155_GMPhẫu thuật tổn thương gân chày trước3,302,9002,923,000
1088PT155_GTPhẫu thuật tổn thương gân chày trước2,604,700
1089PT160_GMPhẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau3,302,9002,923,000
1090PT160_GTPhẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau2,604,700
1091PT158_GMPhẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên3,302,9002,923,000
1092PT158_GTPhẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên2,604,700
1093PT156_GMPhẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I3,302,9002,923,000
1094PT156_GTPhẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I2,604,700
1095PT100_GMPhẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay3,302,9002,923,000
1096PT100_GTPhẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay2,604,700
1097PT159_GMPhẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I3,302,9002,923,000
1098PT159_GTPhẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I2,604,700
1099PT065Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn1,509,500
1100PT187Phẫu thuật tràn dịch, xoắn tinh hoàn3,000,000
1101PT124_GMPhẫu thuật U máu3,311,9002,979,000
1103PT144Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới3,433,3002,783,000
1104PT297Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi [gây tê]2,976,800
1105PT138Phẫu thuật vết thương bàn tay2,396,2001,914,000
1106PT068_GMPhẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi3,302,9003,000,000
1107PT068_GTPhẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi2,604,7002,923,000
1108PT129_GMPhẫu thuật vết thương khớp3,011,9002,728,000
1109PT129_GTPhẫu thuật vết thương khớp2,390,200
1110PT070_GMPhẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu2,767,900
1111PT070_GTPhẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu2,149,0002,578,000
1112PT122_GMPhẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp5,204,6004,547,000
1113PT122_GTPhẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp4,304,000
1114PT140_GMPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp3,302,900
1115PT140_GTPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp2,604,7003,000,000
1116PT128_GMPhẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay2,390,200
1117PT128_GTPhẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay2,390,200
1118PT293Phẫu thuật xaong hai bên4,000,000
1119PT115_GMPhẫu thuật xơ cứng đơn giản3,923,6003,528,000
1120PT115_GTPhẫu thuật xơ cứng đơn giản3,184,700
1121PT073_GMPhẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn2,490,900
1122PT073_GTPhẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn2,035,200
1123PT292Phẫu thuật xoang một bên2,000,000
1124PT198_GMPhẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)3,045,8007,000,000
1125PT075Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)2,800,000
1126PT111Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương1,857,900
1127TT242_GMTháo lồng ruột non2,705,700
1128TT244_GMTháo xoắn ruột non2,705,700
1129PT184Thoát vị bẹn5,000,000
1130TT294Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt1,043,500900,000
1131DV9020Phẫu thuật tán sỏi niệu đạo bàng quang10,000,000
1132TT24021Phẫu thuật tháo dụng cụ kết hợp xương2,500,000
1133NSTS0001Phẫu thuật nội soi tán soi niệu quản bằng ống mềm35,000,000
1134TT25003Thủ thuật sản2,000,000
1135PT25001_GTLấy sỏi niệu quản đơn thuần3,546,600
1136PT250909Phẫu thuật cắt u nang mào tinh hoàn5,000,000
1137PT251120Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới6,000,000
1138PT251205Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa6,000,000
1139NSTS0002Nội soi tán sỏi thận bằng ống mềm35,000,000
1140PT170126Nâng xương chỉnh mũi3,000,000
1141PT26001Phẫu thuật lấy thai lần đầu9,850,000
1142PT26002Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên11,550,000
1144PT26005Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi4,102,500
1145PT26006Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung2,104,900
1146PT26007Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa2,833,400
1147PT26008Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa3,054,800
1148PT26009Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng2,949,800
1149PT26010Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp3,116,800
1150PT26011Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo2,932,800
1151PT26012Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng3,217,80010,500,000
1152PT26013Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ5,503,30012,800,000
1153PT26014Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ5,503,30013,860,000
1154PT26015Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang5,503,300
1155PT26016Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ5,503,30013,860,000
1156PT26017Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng4,721,300
1157PT26018Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng7,279,100
1158PT26019Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ3,217,80010,500,000
1159PT26020Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung3,628,80010,800,000
1160PT26021Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần4,308,30012,700,000
1161PT26022Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn4,308,30012,700,000
1162PT26023Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung6,548,300
1163PT26024Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần6,346,300
1164PT26025Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn6,346,300
1165PT26026Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn2,501,900
1166PT26027Khâu tử cung do nạo thủng3,054,800
1167PT26028Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa3,596,900
1168PT26029Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa8,104,200
1169PT26030Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…)4,570,200
1170PT26031Phẫu thuật lấy thai lần đầu2,604,800
1171PT26032Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên3,376,200
1172PT26033Cắt cụt cổ tử cung3,019,800
1173PT26003Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới và giữa10,000,000
1174PT26001Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ4,000,000
1175PT26034Phẫu thuật cắt phanh lưỡi1,500,000
1176PT26035Phẫu thuật lấy dị vật ở chi trên,chi dưới,bàn chân,bàn tay1,000,000
1177PT26036Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ4,000,000
1178TT302Bấm sinh thiết700,000
1179TT883Bấm sinh thiết1,000,000
1180TT001Bẻ cuốn mũi165,500
1181TT698Bó bột gãy xương gót500,000
1182TT717Bó bột ống trong gãy xương bánh chè167,000500,000
1183TT002Bóc giả mạc99,40080,000
1184TT713Bóc giả mạc150,000
1185TT003Bóc nhân xơ vú1,079,4001,500,000
1186TT730Bóc u nang – nang nước5,200,000
1187TT731Bóc u tuyến Bartholin3,200,000
1188TT361Bôi trống ê buốt răng50,000
1189TT004Bơm hơi vòi nhĩ126,500150,000
1190TT006Bơm rửa lệ đạo50,000
1191TT007Bơm thông lệ đạo [1 mắt]65,100100,000
1192TT0714Bơm thông lệ đạo [2 mắt]105,800150,000
1193TT009Bơm thuốc thanh quản22,00030,000
1194TT010Bóp bóng Ambu qua mặt nạ248,500500,000
1195TT011Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat)954,000
1196TT765Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat)2,000,000
1197TT766Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat)1,500,000
1198TT012Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA139,000
1199TT1020Cầm máu mũi2,000,000
1200TT013Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên]286,500
1201TT24001Can thiệp đốt sóng cao tần trong điều trị tuyến giáp lành tính20,000,000
1202TT24002Can thiệp đốt sóng cao tần trong điều trị tuyến giáp lành tính16,000,000
1203TT014Cấp cứu bỏng mắt ban đầu344,200
1204TT015Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản532,500500,000
1205TT775Cắt bã thức ăn trong dạ dày3,000,000
1206TT442Cắt bao quy đầu1,500,000
1207TT017Cắt bỏ chắp có bọc85,500100,000
1208TT018Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em2,566,9002,500,000
1209TT019Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn2,566,9002,500,000
1210TT020Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em2,595,9002,500,000
1211TT021Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn2,595,9002,500,000
1212TT026Cắt chỉ khâu da mi đơn giản40,30080,000
1213TT027Cắt chỉ khâu kết mạc35,600
1214TT028Cắt chỉ sau phẫu thuật40,300
1215TT032Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường279,500350,000
1216TT033Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường452,800400,000
1217TT034Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường719,800600,000
1218TT035Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường719,800700,000
1219TT036Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường279,500250,000
1220TT704Cắt nang nhầy môi1,500,000
1221TT942Cắt nang nhầy tuyến nước bọt1,500,000
1222TT913Cắt Polip thanh quản6,000,000
1223TT732Cắt Polyp chân sâu, rộng2,200,000
1224TT923Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm >10 cái2,500,000
1225TT880Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm 1 – 3 cái1,000,000
1226TT881Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm 4 – 6 cái1,500,000
1227TT882Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm 7 – 10 cái2,000,000
1228TT974Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm >10 cái3,500,000
1229TT971Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm 1 – 3 cái2,000,000
1230TT972Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm 4 – 6 cái2,500,000
1231TT973Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm 7 – 10 cái3,000,000
1232TT924Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm – 1 cm từ 1 – 3 cái1,500,000
1233TT970Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm – 1 cm từ 10 trở lên3,000,000
1234TT925Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm – 1 cm từ 4 – 6 cái2,000,000
1235TT969Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm – 1 cm từ 7 – 10 cái2,500,000
1236TT446Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm >10 cái2,500,000
1237TT423Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm 1 – 3 cái1,000,000
1238TT432Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm 4 – 6 cái1,500,000
1239TT445Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm 7 – 10 cái2,000,000
1240TT1009Cắt Polyp đại tràng <0.5cm >10 cái2,500,000
1241TT720Cắt Polyp đại tràng <0.5cm 1 – 3 cái1,000,000
1242TT928Cắt Polyp đại tràng <0.5cm 4 – 6 cái1,500,000
1243TT1008Cắt Polyp đại tràng <0.5cm 7 – 10 cái2,000,000
1244TT1014Cắt Polyp đại tràng >1cm 1 – 3 cái2,000,000
1245TT1015Cắt Polyp đại tràng >1cm 4 – 6 cái3,000,000
1246TT1013Cắt Polyp đại tràng 0.5cm – 1cm >10 cái3,000,000
1247TT1010Cắt Polyp đại tràng 0.5cm – 1cm 1 – 3 cái1,500,000
1248TT1011Cắt Polyp đại tràng 0.5cm – 1cm 4 – 6 cái2,000,000
1249TT1012Cắt Polyp đại tràng 0.5cm – 1cm 7 – 10 cái2,500,000
1250TT430Cắt Polyp ống tiêu hóa1,000,000
1251TT976Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm >10 cái2,500,000
1252TT422Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm 1 – 3 cái1,000,000
1253TT975Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm 7 – 10 cái2,000,000
1254TT984Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm >10 cái3,500,000
1255TT981Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm 1 – 3 cái2,000,000
1256TT982Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm 4 – 6 cái2,500,000
1257TT983Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm 7 – 10 cái3,000,000
1258TT980Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm – 1 cm >10 cái3,000,000
1259TT977Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm – 1 cm 1 – 3 cái1,500,000
1260TT978Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm – 1 cm 4 – 6 cái2,000,000
1261TT979Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm – 1 cm 7 – 10 cái2,500,000
1262TT408Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm 4 – 6 cái1,500,000
1263TT1001Cắt Polyp trực tràng <0.5cm >10 cái2,500,000
1264TT926Cắt Polyp trực tràng <0.5cm 1 – 3 cái1,000,000
1265TT927Cắt Polyp trực tràng <0.5cm 4 – 6 cái1,500,000
1266TT999Cắt Polyp trực tràng <0.5cm 7 – 10 cái2,000,000
1267TT1006Cắt Polyp trực tràng >1cm 1 – 3 cái2,000,000
1268TT1007Cắt Polyp trực tràng >1cm 4 – 6 cái3,000,000
1269TT1005Cắt Polyp trực tràng 0.5cm – 1cm >10 cái3,000,000
1270TT1002Cắt Polyp trực tràng 0.5cm – 1cm 1 – 3 cái1,500,000
1271TT1003Cắt Polyp trực tràng 0.5cm – 1cm 4 – 6 cái2,000,000
1272TT1004Cắt Polyp trực tràng 0.5cm – 1cm 7 – 10 cái2,500,000
1273TT25001Cắt tinh hoàn5,000,000
1274TT996Cắt U nhú hậu môn <0.5cm >10 cái2,500,000
1275TT957Cắt U nhú hậu môn <0.5cm 1 – 3 cái1,000,000
1276TT958Cắt U nhú hậu môn <0.5cm 4 – 6 cái1,500,000
1277TT959Cắt U nhú hậu môn <0.5cm 7 – 10 cái2,000,000
1278TT998Cắt U nhú hậu môn >1cm 1 – 3 cái2,000,000
1279TT997Cắt U nhú hậu môn 0.5cm – 1cm 1 – 3 cái1,500,000
1280TT987Cắt u nhú thực quản <0.5cm >10 cái2,500,000
1281TT776Cắt u nhú thực quản <0.5cm 1 – 3 cái1,000,000
1282TT985Cắt u nhú thực quản <0.5cm 4 – 6 cái1,500,000
1283TT986Cắt u nhú thực quản <0.5cm 7 – 10 cái2,000,000
1284TT995Cắt u nhú thực quản >1cm >10 cái3,500,000
1285TT992Cắt u nhú thực quản >1cm 1 – 3 cái2,000,000
1286TT993Cắt u nhú thực quản >1cm 4 – 6 cái2,500,000
1287TT994Cắt u nhú thực quản >1cm 7 – 10 cái3,000,000
1288TT991Cắt u nhú thực quản 0.5cm – 1cm >10 cái3,000,000
1289TT988Cắt u nhú thực quản 0.5cm – 1cm 1 – 3 cái1,500,000
1290TT989Cắt u nhú thực quản 0.5cm – 1cm 4 – 6 cái2,000,000
1291TT990Cắt u nhú thực quản 0.5cm – 1cm 7 – 10 cái2,500,000
1292TT733Cắt vết trắng âm hộ/ Cắt bỏ âm hộ đơn thuần5,200,000
1293TT460Cấy chỉ156,400138,000
1294TT467Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng156,400141,000
1295TT474Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não156,400141,000
1296TT473Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não156,400141,000
1297TT494Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ156,400141,000
1298TT496Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh156,400141,000
1299TT476Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu156,400141,000
1300TT492Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp156,400141,000
1301TT493Cấy chỉ điều trị đau lưng156,400141,000
1302TT481Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn156,400141,000
1303TT499Cấy chỉ điều trị di tinh156,400141,000
1304TT470Cấy chỉ điều trị giảm thị lực156,400141,000
1305TT485Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp156,400141,000
1306TT475Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông156,400141,000
1307TT479Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình156,400141,000
1308TT498Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh156,400141,000
1309TT471Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ156,400141,000
1310TT487Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới156,400141,000
1311TT486Cấy chỉ điều trị liệt chi trên156,400141,000
1312TT472Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em156,400141,000
1313TT500Cấy chỉ điều trị liệt dương156,400141,000
1314TT464Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não156,400141,000
1315TT483Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống156,400141,000
1316TT477Cấy chỉ điều trị mất ngủ156,400141,000
1317TT468Cấy chỉ điều trị mày đay156,400141,000
1318TT478Cấy chỉ điều trị nấc156,400141,000
1319TT495Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt156,400141,000
1320TT484Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não156,400141,000
1321TT489Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa156,400141,000
1322TT501Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ156,400141,000
1323TT497Cấy chỉ điều trị sa tử cung156,400141,000
1324TT465Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược156,400141,000
1325TT490Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài156,400141,000
1326TT482Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn156,400141,000
1327TT480Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính156,400141,000
1328TT466Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng156,400141,000
1329TT488Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang156,400141,000
1330TT469Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến156,400141,000
1331TT491Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp156,400141,000
1332TT941Cấy ghép implant7,000,000
1333TT050Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng300,000
1334TT1000Cấy que tránh thai2,500,000
1335TT734Chích Abces tuyến Bartholin/ Bóc nang tuyến Bartholin1,700,000
1336TT697Chích áp xe phần mềm500,000
1337TT724Chích áp xe phần mềm300,000
1338TT725Chích áp xe phần mềm200,000
1339TT706Chích áp xe phần mềm lớn186,000
1340TT052Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê]295,500300,000
1341TT735Chích áp xe vú2,200,000
1342TT0711Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc300,000
1343TT462Chích lể76,30064,100
1344TT345Chích rạch áp xe và bơm rửa100,000
1345TT736Chích rạch màng tring do ứ máu kinh1,700,000
1346TT919Chỉnh xương chính mũi sau chấn thương1,000,000
1347TT058Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm659,900300,000
1348TT059Chọc dò dịch màng phổi153,700150,000
1349TT060Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter162,900150,000
1350TT062Chọc hút dịch vành tai64,30050,000
1351TT063Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm200,000
1352TT064Chọc hút khí màng phổi162,900150,000
1353TT068Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm500,000
1354TT069Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm500,000
1355TT070Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm200,000
1356TT1022Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm280,000
1357TT076Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm400,000
1358TT077Chọc rửa xoang hàm310,500
1359TT078Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm195,900200,000
1360TT079Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị153,700200,000
1361TT354Chốt tủy Thạch Anh700,000
1362TT353Chốt tủy Titan400,000
1363TT447-DVChườm ngải40,000
1364TT937Chụp sứ HT smile6,000,000
1365TT938Chụp sứ nacera7,000,000
1366TT939Chụp sứ venus4,000,000
1367TT080Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi200,000
1368TT082Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn58,400
1369TT415Cố định răng250,000
1370TT368Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm414,400343,000
1371TT621Cứu điều trị bí đái thể hàn37,00035,400
1372TT629Cứu điều trị cảm cúm thể hàn37,00035,400
1373TT617Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não37,00035,400
1374TT625Cứu điều trị đái dầm thể hàn37,00035,400
1375TT623Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn37,00035,400
1376TT626Cứu điều trị đau lưng thể hàn37,00035,400
1377TT618Cứu điều trị di tinh thể hàn37,00035,400
1378TT627Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn37,00035,400
1379TT615Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn37,00035,400
1380TT612Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn37,00035,400
1381TT614Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn37,00035,400
1382TT619Cứu điều trị liệt dương thể hàn37,00035,400
1383TT611Cứu điều trị nấc thể hàn37,00035,400
1384TT613Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn37,00035,400
1385TT624Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn37,00035,400
1386TT628Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn37,00035,400
1387TT630Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn37,00035,400
1388TT620Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn37,00035,400
1389TT622Cứu điều trị sa tử cung thể hàn37,00035,400
1390TT616Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn37,00035,400
1391TT086Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính1,200,000
1392TT087Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm1,500,000
1393TT936Dán sứ veneer ceramay6,000,000
1394TT935Dán sứ veneer emax5,000,000
1395TT091Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng685,500650,000
1396TT1100Đặt dây silicon lệ quản500,000
1397TT092Đặt nội khí quản600,500600,000
1398TT093Đặt ống thông dạ dày101,800100,000
1399TT094Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang101,800100,000
1400TT900Đặt ống thông khí3,000,000
1401TT899Đặt ống thông khí hai bên5,000,000
1402TT096Đặt ống thông khí màng nhĩ2,500,000
1403TT444Đặt ống thông màng nhĩ1,500,000
1404TT097Đặt sonde bàng quang101,800100,000
1405TT754Đặt thuốc âm đạo50,000
1406TT365Đặt vòng350,000
1407TT770Đặt vòng khó500,000
1408TT1102Dây silicon lệ quản3,100,000
1410TT458Điện châm [kim ngắn]78,30070,000
1411TT693Điện châm [kim ngắn]78,30073,100
1412TT511Điện châm điều trị bí đái cơ năng78,30066,100
1413TT508Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não78,30066,100
1414TT518Điện châm điều trị chắp lẹo78,30066,100
1415TT530Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt78,30066,100
1416TT522Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp78,30066,100
1417TT519Điện châm điều trị đau hố mắt78,30066,100
1418TT527Điện châm điều trị giảm đau do ung thư78,30066,100
1419TT528Điện châm điều trị giảm đau do zona78,30066,100
1420TT524Điện châm điều trị giảm khứu giác78,30066,100
1421TT515Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp78,30066,100
1422TT504Điện châm điều trị hội chứng stress78,30066,100
1423TT694Điện châm điều trị hội chứng tiền đình78,30066,100
1424TT512Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh78,30066,100
1425TT502Điện châm điều trị huyết áp thấp78,30066,100
1426TT516Điện châm điều trị khàn tiếng78,30066,100
1427TT520Điện châm điều trị lác cơ năng78,30066,100
1428TT517Điện châm điều trị liệt chi trên78,30066,100
1429TT525Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh78,30066,100
1430TT529Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh78,30066,100
1431TT507Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em78,30066,100
1432TT513Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống78,30066,100
1433TT506Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt78,30066,100
1434TT509Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não78,30066,100
1435TT695Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi78,30066,100
1436TT521Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông78,30066,100
1437TT514Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não78,30066,100
1438TT526Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật78,30066,100
1439TT510Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện78,30066,100
1440TT503Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính78,30066,100
1441TT505Điện châm điều trị trĩ78,30066,100
1442TT523Điện châm điều trị ù tai78,30066,100
1443TT099Điều trị bằng các dòng điện xung44,90045,000
1444TT100Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc48,90045,000
1445TT101Điều trị bằng dòng giao thoa30,80045,000
1446TT728Điều trị bằng Laser công suất thấp52,10050,000
1447TT729Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch58,40060,000
1448TT102Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống50,80050,000
1449TT103Điều trị bằng siêu âm48,70050,000
1450TT104Điều trị bằng sóng ngắn41,10045,000
1451TT105Điều trị bằng tia hồng ngoại40,90045,000
1452TT453Điều trị bớt sùi bằng đốt điện399,000325,000
1453TT451Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện399,000325,000
1454TT106Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit1,000,000
1455TT961Điều trị đốt điện cổ tử cung1,000,000
1456TT962Điều trị đốt điện cổ tử cung1,500,000
1457TT449Điều trị hạt cơm bằng đốt điện399,000325,000
1460TT350Điều trị Protaper răng cửa600,000
1461TT351Điều trị Protaper răng hàm800,000
1462TT108Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement112,500100,000
1463TT109Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục380,100334,000
1464TT452Điều trị sẩn cục bằng đốt điện399,000325,000
1465TT110Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam235,000
1466TT111Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite280,500235,000
1467TT112Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement280,500235,000
1468TT409Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolan trong thương tổn600,000
1469TT448Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện399,000325,000
1470TT113Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh…191,500500,000
1471TT347Điều trị tủy file tay răng sữa400,000
1472TT348Điều trị tủy file tay răng vĩnh viễn răng cửa400,000
1473TT349Điều trị tủy file tay răng vĩnh viễn răng hàm nhiều chân600,000
1474TT120Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy800,000
1475TT374Điều trị tủy từ 3-6 tháng1,000,000
1476TT454Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn380,200327,000
1477TT410Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn – 1 thương tổn200,000
1478TT411Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn – 2 thương tổn400,000
1479TT412Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn – 3 thương tổn800,000
1480TT450Điều trị u mềm treo bằng đốt điện399,000325,000
1481TT346Điều trị viêm kẽ50,000
1482TT359Điều trị viêm lợi và bôi thuốc250,000
1483TT373Điều trị viêm quanh răng nạo tủy lợi150,000
1484TT364Đo nhãn áp31,60030,000
1485TT311Đốt điện sùi mào gà khó1,500,000
1486TT310Đốt điện sùi mào gà thường1,000,000
1487TT123Đốt họng hạt bằng nhiệt89,400500,000
1488TT124Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu53,60080,000
1489TT719Đốt Polyp dạ dày1,000,000
1490TT417Gel cầm máu200,000
1491TT944Ghép xương3,000,000
1492TT633Giác hơi điều trị các chứng đau36,70032,800
1493TT634Giác hơi điều trị cảm cúm36,70032,800
1494TT631Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn36,70032,800
1495TT632Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt36,70032,800
1496TT443Gỡ dính bao quy đầu300,000
1497TT127Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường292,300300,000
1498TT413Hàm chỉnh nha Trainer2,500,000
1499TT372Hàn chỉnh nha tháo lắp3,000,000
1500TT313Hàn răng sữa bằng Composite100,000
1501TT312Hàn răng sữa bằng Fuji80,000
1502TT315Hàn răng vĩnh viễn bằng Composite100,000
1503TT317Hàn răng vĩnh viễn bằng Composite Composite Filtek ( Mỹ )235,000
1504TT316Hàn răng vĩnh viễn bằng Composite Nano(Đức)140,000
1505TT314Hàn răng vĩnh viễn bằng Fuji100,000
1506TT318Hàn thẩm mỹ300,000
1507TT319Hàn theo dõi50,000
1508TT638Hào châm76,30076,300
1509TT763HPV850,000
1510TT128Hút dịch khớp cổ chân120,000
1511TT129Hút dịch khớp cổ tay120,000
1512TT130Hút dịch khớp gối120,000
1513TT692Hút dịch khớp gối129,600
1514TT131Hút dịch khớp háng120,000
1515TT132Hút dịch khớp khuỷu120,000
1516TT133Hút dịch khớp vai120,000
1517TT134Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)14,10020,000
1518TT135Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)14,10020,000
1519TT303Hút mũi50,000
1520TT136Hút nang bao hoạt dịch129,600120,000
1521TT138Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm120,000
1522TT139Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm200,000
1523TT140Hút rửa mũi, xoang sau mổ153,600
1524TT737Hút thai <=6 tuần1,700,000
1525TT738Hút thai > 6 tuần đến 10 tuần2,200,000
1526TT739Hút thai bệnh lý hoặc mổ cũ2,300,000
1527TT740Hút thai chửa vết mổ cũ <=6 tuần3,500,000
1528TT741Hút thai chửa vết mổ cũ 6-8 tuần4,000,000
1529TT761Hút thai gây mê2,500,000
1530TT307Hút thai khó1,200,000
1531TT742Hút thái lưu, thai trứng <8 tuần2,700,000
1532TT743Hút thai lưu, thai trứng 8-12 tuần3,200,000
1533TT306Hút thai thường1,000,000
1534TT331Inlay Sứ3,000,000
1535TT330Inlay Thép600,000
1536TT759Kẹp CLIP700,000
1537TT141Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu213,400500,000
1538TT2018Khâu nối gân2,000,000
1539TT145Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng1,500,000
1540TT744Khâu rách cùng đồ âm đạo5,200,000
1541TT2019Khâu tạo mỏm cụt ngón chân, ngón tay2,500,000
1542TT147Khâu vết rách vành tai194,700500,000
1543TT439Khâu vết thương phần mềm <10cm1,000,000
1544TT440Khâu vết thương phần mềm <5cm500,000
1545TT438Khâu vết thương phần mềm >10cm1,200,000
1547TT910Khâu vết thương phức tạp2,000,000
1548TT745Khâu, làm lại tầng sinh môn thẩm mỹ6,200,000
1549TT714Khí dung mũi họng27,50050,000
1550TT295Khí dung tai mũi họng(10 ngày)400,000
1551TT151Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)27,50050,000
1552TT152Khí dung thuốc giãn phế quản27,50050,000
1553TT400Kim luồn18,400
1554TT727Kỹ thuật kéo nắn trị liệu54,800
1555TT153Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người59,30050,000
1556TT154Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn33,40050,000
1557TT155Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn50,000
1558TT156Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người51,80050,000
1559TT635Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người41,100
1560TT157Kỹ thuật xoa bóp toàn thân64,900100,000
1561TT158Kỹ thuật xoa bóp vùng51,300100,000
1562TT159Làm thuốc tai22,00050,000
1563TT160Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn94,600100,000
1564TT161Lấy calci kết mạc40,90050,000
1565TT162Lấy cao răng [hai hàm]159,100100,000
1566TT358Lấy cao răng 2 lần và bôi thuốc130,000
1567TT357Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm100,000
1568TT710Lấy dị vật giác mạc300,000
1569TT163Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]99,400
1570TT164Lấy dị vật hạ họng43,10050,000
1571TT300Lấy dị vật họng [Mức 1]100,000
1572TT301Lấy dị vật họng [Mức 2]200,000
1573TT165Lấy dị vật họng miệng43,10050,000
1574TT0715Lấy dị vật kết mạc150,000
1575TT166Lấy dị vật kết mạc71,50080,000
1576PT004Lấy dị vật mũi [không gây mê]673,000
1577TT298Lấy dị vật mũi [Mức 1]100,000
1578TT299Lấy dị vật mũi [Mức 2]200,000
1579TT2015Lấy dị vật ống tiêu hóa1,000,000
1580TT2016Lấy dị vật ống tiêu hóa1,500,000
1581TT2017Lấy dị vật ống tiêu hóa2,000,000
1582PT005Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê]170,600514,000
1583TT296Lấy dị vật tai [Mức 1]100,000
1584TT297Lấy dị vật tai [Mức 2]200,000
1585TT777Lấy dị vật thực quản dạ dày1,000,000
1586TT778Lấy dị vật thực quản, dạ dày2,000,000
1587TT779Lấy dị vật thực quản, dạ dày3,000,000
1588TT167Lấy nút biểu bì ống tai ngoài70,30060,000
1589TT0713Lấy sạn vôi kết mạc150,000
1590TT340Lên răng hàm tháo lắp răng Acrylic Nhật250,000
1591TT339Lên răng hàm tháo lắp răng Acrylic VN150,000
1592TT341Lên răng hàm tháo lắp răng sứ500,000
1593TT456Mãng châm68,000
1594TT921Máy cắt trĩ logo4,000,000
1595TT172Mở màng phổi tối thiểu bằng troca628,500600,000
1596TT948Nắn chỉnh răng20,000,000
1597TT949Nắn Chỉnh răng25,000,000
1598TT950Nắn chỉnh răng30,000,000
1599TT954Nắn chỉnh răng15,000,000
1600TT968Nắn chỉnh răng5,000,000
1601TT437Nắn trật khớp gối có gây mê1,500,000
1602TT436Nắn trật khớp háng có gây mê2,000,000
1603TT435Nắn trật khớp khuỷu có gây mê1,200,000
1604TT434Nắn trật khớp vai có gây mê1,500,000
1605TT0712Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi100,000
1606TT177Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi40,90050,000
1607TT178Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]434,600500,000
1608TT179Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]372,700500,000
1609TT180Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]372,700500,000
1610TT181Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]372,700500,000
1611TT182Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]372,700500,000
1612TT705Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi344,000
1613TT183Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền]372,700500,000
1614TT362Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]242,400500,000
1615TT363Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles [bột tự cán]242,400500,000
1616TT707Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles [bột tự cán]212,000
1617TT184Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]257,000500,000
1618TT185Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]257,000500,000
1619TT186Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền]257,000500,000
1620TT187Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]257,000500,000
1621TT188Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]282,000500,000
1622TT709Nắn, bó bột trật khớp gối159,000
1623TT189Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền]282,000500,000
1624TT708Nắn, bó bột trật khớp háng324,000
1625TT190Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]434,600500,000
1626TT191Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền]342,000500,000
1627TT192Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]434,600500,000
1628TT909Nâng xương chỉnh mũi3,000,000
1629TT746Nạo hút buồng tử cung kiểm tra1,000,000
1630TT194Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ376,500500,000
1631TT747Nạo sót thai, sót rau sau sẩy, sau đẻ2,400,000
1632TT344Nạo tổ chức u hạt100,000
1633TT336Nền đệm mềm toàn hàm2,500,000
1634TT338Nền hàm khay Cromcoban2,500,000
1635TT337Nền hàm khay Titan3,200,000
1636TT334Nền hàm nhựa dẻo bán hàm1,200,000
1637TT335Nền hàm nhựa dẻo toàn hàm2,500,000
1638TT332Nền hàm nhựa thường bán hàm800,000
1639TT333Nền hàm nhựa thường toàn hàm1,200,000
1640N100Nẹp cổ200,000
1641TT195Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản280,000
1642TT196Nhét bấc mũi sau139,000
1643TT197Nhét bấc mũi trước139,000120,000
1644TT457Nhĩ châm76,30064,100
1645TT198Nhổ chân răng sữa46,60035,000
1646TT199Nhổ chân răng vĩnh viễn217,200300,000
1647TT932Nhổ răng 8 có cắt thân chia chân răng2,000,000
1648TT401Nhổ rặng 8 mọc thẳng800,000
1649TT933Nhổ răng 8 trên1,000,000
1650TT1019Nhổ răng số 8 dưới1,000,000
1651TT200Nhổ răng sữa46,60035,000
1652TT342Nhổ răng sữa tê bôi20,000
1653TT343Nhổ răng sữa tê tiêm30,000
1654TT201Nhổ răng thừa500,000
1655TT202Nhổ răng vĩnh viễn500,000
1656TT203Nhổ răng vĩnh viễn lung lay110,600300,000
1657TT715Nội soi tai mũi họng116,100
1658TT441Nong bao quy đầu500,000
1659TT205Nong cổ tử cung do bế sản dịch313,500300,000
1660TT461Ôn châm [kim dài]83,30071,100
1661TT965Phá thai bằng thuốc1,200,000
1662TT206Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không450,000
1663TT416Phiếu tiêm50,000
1664TT940Phụ thu nhổ răng 8 trên500,000
1665TT322Phục hình răng bằng chụp sứ kim loại1,000,000
1666TT321Phục hình răng bằng chụp thép(Răng sữa)400,000
1667TT320Phục hình răng bằng chụp thép(Răng vĩnh viễn)500,000
1668TT324Phục hình răng bằng sứ Cromcoban2,500,000
1669TT323Phục hình răng bằng sứ titan1,800,000
1670TT326Phục hình răng bằng sứ Venus4,000,000
1671TT327Phục hình răng sứ bằng Cercon4,500,000
1672TT328Phục hình răng sứ bằng Cercon Răng Cửa5,000,000
1673TT329phục hình răng sứ bằng ceramill răng hàm5,500,000
1674TT325Phục hình răng sứ bờ vai răng cửa300,000
1675TT207Phục hồi cổ răng bằng Composite369,500325,000
1676TT208Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement369,500325,000
1677TT209Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser1,500,000
1678TT210Phương pháp Proetz69,300
1679TT304Polype nhỏ250,000
1680TT305Polype to350,000
1681TT211Rạch áp xe mi218,500200,000
1682TT212Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép648,200550,000
1683TT748Rạch màng trinh khâu viền tránh tái dính3,200,000
1684TT934Răng sứ katana3,000,000
1685TT213Rửa bàng quang230,500200,000
1686TT214Rửa cùng đồ48,30050,000
1687TT215Rửa dạ dày cấp cứu152,000250,000
1688TT24023Rút sonde JJ3,000,000
1689TT463Sắc thuốc thang14,00012,400
1690TT455Siêu âm điều trị45,200
1691TT749Sinh thiết CTC sàng lọc ung thư1,000,000
1692TT218Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm500,000
1693TT219Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm500,000
1694TT220Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm1,000,000
1695TT221Sinh thiết u họng miệng138,500500,000
1696TT222Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm500,000
1697TT223Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu532,400500,000
1698TT637Soi đáy mắt trực tiếp60,00060,000
1699TT1017Tán sỏi niệu quản10,000,000
1700TT1032Tạo hình gân hãm2,000,000
1701TT226Tập các kiểu thở29,000
1703TT228Tập đi với thanh song song33,40030,000
1706TT231Tập ho có trợ giúp29,000
1707TT232Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor)318,700300,000
1710TT235Tập vận động có kháng trở59,300100,000
1711TT236Tập vận động có trợ giúp59,300100,000
1712TT237Tập vận động thụ động59,300100,000
1713TT424Tập vận động toàn thân 30 phút150,000
1714TT636Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp40,000
1715TT427Tập với hệ thống ròng rọc9,800
1716TT238Tập với ròng rọc14,70010,000
1717TT239Tập với thang tường33,40030,000
1718TT240Tập với xe đạp tập14,70030,000
1719TT241Test giãn phế quản (broncho modilator test)190,800
1720TT371Tháo chụp răng100,000
1721TT243Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường452,800400,000
1722TT402Tháo vòng200,000
1723TT403Tháo vòng khó1,000,000
1724TT245Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN148,600130,000
1725TT246Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm]275,600130,000
1726TT247Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể]262,900300,000
1727TT248Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể262,900300,000
1728TT249Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn458,200450,000
1729TT250Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em458,200450,000
1730TT251Thay băng điều trị vết thương mạn tính279,500300,000
1731TT253Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]275,600150,000
1733TT414Thêm răng cho hàm tháo lắp300,000
1734TT256Theo dõi nhãn áp 3 ngày130,900
1735TT929Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế]625,000
1736TT1101Thông lệ đạo3,500,000
1737TT404Thông tiểu200,000
1738TT917Thủ thuật cầm máu ống tiêu hóa1,000,000
1739TT918Thủ thuật cầm máu ống tiêu hóa2,000,000
1740TT751Thủ thuật cắt Leep cổ tử cung4,000,000
1741TT898Thủ thuật cắt Polip ống tai ngoài1,000,000
1742TT752Thủ thuật cấy que tránh thai3,500,000
1743TT767Thủ thuật chấm sùi mào gà700,000
1744TT760Thủ thuật gây mê700,000
1754TT712Thủ thuật lấy sạn vôi kết mạc150,000
1755TT257Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)1,249,7003,500,000
1756TT774Thủ thuật Leep (khoét chóp cổ tử cung bằng dao giao điện)3,500,000
1757TT947Thủ thuật Leep (khoét chóp cổ tử cung bằng dao giao điện)4,000,000
1758TT433Thủ thuật sản5,000,000
1759TT960Thủ thuật sản300,000
1760TT716Thủ thuật tạo điểm lệ500,000
1761TT955Thủ thuật tháo que tránh thai500,000
1762TT753Thủ thuật tháo vòng tránh thai500,000
1763TT768Thủ thuật thắt trĩ (3 búi)2,000,000
1764TT750Thủ thuật xoắn Polip CTC, âm đạo [xoắn hoặc cắt bỏ âm hộ, âm đạo, cổ tử cung]1,200,000
1765TT406Thuốc bôi dự phòng sâu răng MI Varnish300,000
1766TT360Thuốc bôi tại chỗ Sindolor20,000
1767TT258Thụt tháo92,400100,000
1768TT459Thủy châm77,10066,100
1769TT537Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em77,10064,800
1770TT540Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em77,10064,800
1771TT565Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng77,10064,800
1772TT542Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não77,10064,800
1773TT544Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ77,10064,800
1774TT532Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu77,10064,800
1775TT552Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn77,10064,800
1776TT554Thuỷ châm điều trị đau dây V77,10064,800
1777TT559Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp77,10064,800
1778TT555Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống77,10064,800
1779TT548Thuỷ châm điều trị đau vai gáy77,10064,800
1780TT562Thuỷ châm điều trị di tinh77,10064,800
1781TT538Thuỷ châm điều trị giảm thính lực77,10064,800
1782TT534Thuỷ châm điều trị hội chứng stress77,10064,800
1783TT531Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông77,10064,800
1784TT545Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh77,10064,800
1785TT549Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp77,10064,800
1786TT560Thuỷ châm điều trị lác cơ năng77,10064,800
1787TT551Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên77,10064,800
1788TT541Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em77,10064,800
1789TT563Thuỷ châm điều trị liệt dương77,10064,800
1790TT557Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới77,10064,800
1791TT536Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não77,10064,800
1792TT539Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em77,10064,800
1793TT556Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não77,10064,800
1794TT533Thuỷ châm điều trị mất ngủ77,10064,800
1795TT535Thuỷ châm điều trị nấc77,10064,800
1796TT543Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não77,10064,800
1797TT547Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt77,10064,800
1798TT564Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện77,10064,800
1799TT553Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn77,10064,800
1800TT550Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính77,10064,800
1801TT546Thuỷ châm điều trị thống kinh77,10064,800
1802TT561Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang77,10064,800
1803TT558Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp77,10064,800
1804TT259Tiêm cân gan chân120,000
1805TT260Tiêm cạnh cột sống cổ120,000
1806TT261Tiêm cạnh cột sống ngực120,000
1807TT262Tiêm cạnh cột sống thắt lưng120,000
1808TT263Tiêm cạnh nhãn cầu50,300
1809TT264Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay150,000
1810TT265Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai150,000
1811TT266Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)150,000
1812TT267Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)150,000
1813TT268Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối150,000
1814TT269Tiêm dưới kết mạc50,300
1815TT270Tiêm bao gân gấp ngón tay150,000
1816TT271Tiêm gân gót150,000
1817TT272Tiêm gân nhị đầu khớp vai150,000
1818TT273Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)150,000
1819TT274Tiêm hậu nhãn cầu50,300
1820TT275Tiêm hội chứng DeQuervain120,000
1821TT276Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay120,000
1822TT277Tiêm khớp bàn ngón chân150,000
1823TT278Tiêm khớp bàn ngón tay150,000
1824TT279Tiêm khớp cổ chân150,000
1825TT280Tiêm khớp cổ tay150,000
1826TT281Tiêm khớp cùng chậu150,000
1827TT282Tiêm khớp đòn- cùng vai150,000
1828TT283Tiêm khớp đốt ngón tay150,000
1829TT419Tiêm khớp dưới hướng dẫn máy siêu âm250,000
1830TT284Tiêm khớp gối150,000
1831TT285Tiêm khớp háng150,000
1832TT286Tiêm khớp khuỷu tay150,000
1833TT287Tiêm khớp thái dương hàm150,000
1834TT288Tiêm khớp ức – sườn150,000
1835TT289Tiêm khớp ức đòn150,000
1836TT290Tiêm khớp vai150,000
1837TT772Tiêm lậu600,000
1838TT291Tiêm ngoài màng cứng120,000
1839TT421Tiêm nong khớp vai dưới hướng dẫn siêu âm350,000
1840TT963Tiêm tai300,000
1841TT366Tiêm truyền dịch <2h100,000
1842TT951Tiêm truyền dịch <4h200,000
1843TT952Tiêm truyền dịch <6h300,000
1844TT953Tiêm truyền dịch <8h400,000
1845TT771Tổn thương dưới 10cm300,000
1846TT292Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement245,500200,000
1847TT293Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp245,500
1848TT956Trĩ giác mạch2,000,000
1849TT966Trĩ tắc mạch2,000,000
1850TT902Trích áp xe500,000
1851TT051Trích áp xe quanh Amidan [gây mê]771,900300,000
1852TT053Trích áp xe vú251,500
1853TT054Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc85,500200,000
1854TT056Trích rạch màng nhĩ69,300200,000
1855TT057Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường218,500250,000
1856TT769Truyền máu1,500,000
1857TT726Xoa bóp áp lực hơi30,100
1858TT574Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em76,000100,000
1859TT607Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì76,000100,000
1860TT606Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng76,000100,000
1861TT569Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não76,000100,000
1862TT573Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất76,000100,000
1863TT599Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt76,000100,000
1864TT575Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai76,000100,000
1865TT572Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới76,000100,000
1866TT571Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên76,000100,000
1867TT603Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh76,000100,000
1868TT580Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu76,000100,000
1869TT595Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp76,000100,000
1870TT596Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng76,000100,000
1871TT576Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác76,000100,000
1872TT589Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực76,000100,000
1873TT594Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng76,000100,000
1874TT579Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp76,000100,000
1875TT610Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly76,000100,000
1876TT582Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress76,000100,000
1877TT567Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông76,000100,000
1878TT590Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình76,000100,000
1879TT604Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh76,000100,000
1880TT598Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy76,000100,000
1881TT593Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp76,000100,000
1882TT588Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng76,000100,000
1883TT586Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên76,000100,000
1884TT577Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ76,000100,000
1885TT568Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não76,000100,000
1886TT566Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não76,000100,000
1887TT609Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống76,000100,000
1888TT581Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ76,000100,000
1889TT600Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi76,000100,000
1890TT605Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông76,000100,000
1891TT608Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não76,000100,000
1892TT602Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt76,000100,000
1893TT587Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi76,000100,000
1894TT601Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa76,000100,000
1895TT578Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược76,000100,000
1896TT583Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính76,000100,000
1897TT585Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V76,000100,000
1898TT584Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh76,000100,000
1899TT591Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang76,000100,000
1900TT597Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai76,000100,000
1901TT592Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp76,000100,000
1902TT570Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não76,000100,000
1903TT426Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút)41,800
1904TT425Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút)100,000
1905TT691Xông hơi thuốc50,30050,000
1906DV012Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục334,000
1907DV019Điều trị tuỷ răng sữa400,000
1908DV049Khâu kết mạc800,000
1909DV068Lấy cao răng100,000
1910DV069Lấy dị vật giác mạc sâu800,000
1911DV085Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay500,000
1912DV086Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân500,000
1913DV088Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân500,000
1914DV089Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân500,000
1915DV090Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay500,000
1916DV091Nắn, bó bột gãy Monteggia500,000
1917DV092Nắn, bó bột gãy xương bàn chân500,000
1918DV093Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay500,000
1919DV094Nắn, bó bột gãy xương chày500,000
1920DV095Nắn, bó bột gãy xương ngón chân500,000
1921DV096Nắn, bó bột trật khớp cổ chân500,000
1922DV099Nắn, bó bột trật khớp khuỷu500,000
1923DV100Nắn, bó bột trật khớp vai500,000
1924DV103Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ500,000
1925DV128Siêu âm mắt (siêu âm thường qui)100,000
1926DV160Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn300,000
1927DV161Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em300,000
1928DV167Thay băng vết mổ150,000
1929DV288Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay500,000
1930DV360Ôn châm71,100
1931DV375Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông141,000
1932DV420Chích áp xe quanh Amidan300,000
1933DV437Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông64,800
1934DV438Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu64,800
1935DV439Thủy châm điều trị mất ngủ64,800
1936DV440Thủy châm điều trị hội chứng stress64,800
1937DV441Thủy châm điều trị nấc64,800
1938DV443Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não64,800
1939DV444Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em64,800
1940DV445Thủy châm điều trị giảm thính lực64,800
1941DV446Thủy châm điều trị liệt trẻ em64,800
1942DV447Thủy châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em64,800
1943DV448Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em64,800
1944DV449Thủy châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não64,800
1945DV450Thủy châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não64,800
1946DV451Thủy châm điều trị cơn động kinh cục bộ64,800
1947DV452Thủy châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh64,800
1948DV454Thủy châm điều trị thống kinh64,800
1949DV455Thủy châm điều trị rối loạn kinh nguyệt64,800
1950DV456Thủy châm điều trị đau vai gáy64,800
1951DV457Thủy châm điều trị huyết áp thấp64,800
1952DV458Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính64,800
1953DV459Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên64,800
1954DV460Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn64,800
1955DV461Thủy châm điều trị thất vận ngôn64,800
1956DV462Thủy châm điều trị đau dây V64,800
1957DV463Thủy châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống64,800
1958DV465Thủy châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não64,800
1959DV466Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới64,800
1960DV467Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp64,800
1961DV468Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp64,800
1962DV469Thủy châm điều trị lác cơ năng64,800
1963DV470Thủy châm điều trị viêm bàng quang64,800
1964DV471Thủy châm điều trị di tinh64,800
1965DV472Thủy châm điều trị liệt dương64,800
1966DV473Thủy châm điều trị rối loạn tiểu tiện64,800
1967DV474Thủy châm điều trị bí đái cơ năng64,800
1968DV475Chích rạch màng nhĩ200,000
1969DV486Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường250,000
1970DV626Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng650,000
1971DV627Đặt ống nội khí quản600,000
1972DV9002Trẻ hóa da bằng laser Fractional2,200,000
1973DV9003Đốt mụn cóc350,000
1974DV9004Đốt mụn cóc 1 – 5 tổn thương700,000
1975DV9005Đốt sùi mào gà dưới 3 tổn thương800,000
1976DV9006Đốt sùi mào gà dưới 4 – 5 tổn thương1,500,000
1977DV9007Đốt sùi mào gà dưới 5 -10 tổn thương3,000,000
1978DV9008Tiêm Giang Mai600,000
1979DV9010Cắt u vùng đầu1,000,000
1980DV9011Công tiêm phòng uốn ván50,000
1981DV9013Chăm sóc da nám, tàn nhan700,000
1982DV9014Meso da nám cần phục hồi2,200,000
1983DV9015Chăm sóc da dầu, mụn, trứng cá (không lấy nhân)500,000
1984DV9016Lăn kim trị mụn1,200,000
1985DV9017Chăm sóc da dầu, mụn, trứng cá (lấy nhân)600,000
1986DV9018Tẩy nốt ruồi200,000
1987DV9019Điều trị u ống tuyến mồ hôi1,500,000
1988DV9021Đốt u lành của da350,000
1989DV9022Điều trị u mềm treo bằng lase CO2800,000
1990PT9028Nâng xương chính mũi4,000,000
1991DV9030Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
1992DV9031Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
1993DV9032Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
1994DV9033Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
1995DV9034Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
1996DV9035Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
1997DV9036Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
1998DV9037Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
1999DV9038Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2000DV9039Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2001DV9040Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2002DV9041Tieem khớp đòn – cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2003DV9042Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2004DV9043Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2005DV9044Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2006DV9045Tiêm bao gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2007DV9046Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2008DV9047Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2009DV9048Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2010DV9049Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của siêu âm250,000
2011DV9050Phụ thu nhổ răng 8 dưới700,000
2012DV9051Thắt vòng polyp to bằng Endoloop1,200,000
2013DV9052Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) dưới siêu âm250,000
2014DV9053Tiêm gân vùng cổ tay dưới siêu âm250,000
2015DV9054Tiêm cân gan chân dưới siêu âm250,000
2016DV9055Tiêm gân Achille dưới siêu âm250,000
2017TT24005Bó bột nhựa cao cấp bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay850,000
2018TT24006Bó bột nhựa cao cấp bong sụn tiếp khớp cổ tay600,000
2019TT24007Bó bột nhựa cao cấp gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân1,000,000
2020TT24008Bó bột nhựa cao cấp gãy cổ xương cánh tay850,000
2021TT24009Bó bột nhựa cao cấp gãy xương bàn chân1,000,000
2022TT24010Bó bột nhựa cao cấp gãy xương bàn, ngón tay800,000
2023TT24011Bó bột nhựa cao cấp gãy xương chày1,600,000
2024TT24012Bó bột nhựa cao cấp gãy xương chày size lớn ( mức độ chân to, rộng)1,700,000
2025TT24013Bó bột nhựa cao cấp gãy xương ngón chân1,000,000
2026TT24014Bó bột nhựa cao cấp trật khớp cổ chân1,000,000
2027TT24015Bó bột nhựa cao cấp trật khớp vai850,000
2028TT24016Bó bột nhựa cao cấp gãy một xương cẳng tay850,000
2029TT24017Bó bột nhựa cao cấp gãy Pouteau – Colles600,000
2030TT24018Bó bột nhựa cao cấp gãy xương gót1,000,000
2031TT24019Bó bột nhưa cao cấp gãy Pouteau – Colles600,000
2032TT24020Bó bột nhựa cao cấp ống trong gãy xương bánh chè1,300,000
2033TT250001Đốt nang naboth500,000
2034TT25002Thủ thuật sản500,000
2035TT25004Cắt chỉ vết thương, vết mổ100,000
2036TT25005Thay băng100,000
2037TT202505Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm]148,600
2038TT250925Đốt hạt cơm phẳng1,500,000
2039TT251124Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê]727,900
2040TT251223Hút dịch khớp dưới hướng dẫn siêu âm250,000
2041TT260220Thủ Thuật cắt móng500,000
2042TT260303Gói đẻ thường7,700,000
2043TT001_NKhí dung thuốc cấp cứu27,500
2044TT002_NĐặt ống thông dạ dày101,800
2045TT003_NĐặt sonde hậu môn92,400
2046TT004_NThụt tháo phân92,400
2047TT26001Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh248,500
2048TT26002Đặt sonde hậu môn sơ sinh92,400
2049TT26003Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh101,800
2050TT26004Chọc dò túi cùng Douglas312,500
2051TT26005Đỡ đẻ thường ngôi chỏm786,7005,850,000
2052TT26006Forceps1,141,900
2053TT26007Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên1,510,300
2054TT26008Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa55,000
2055TT26009Hỗ trợ điều trị vết thương bằng máy phát tia plasma lạnh300,000
2056TT26010Giảm đau sau mổ dùng bơm tiêm điện (72h)3,000,000
2057TT26011Giảm đau sau mổ dùng bơm tiêm điện (48h)2,500,000
2058TT26012Giảm đau trong đẻ dùng bơm tiêm điện2,000,000
2059TT26013Giảm đau sau mổ dùng bơm PCA một lần (72h)3,500,000
2060TT26014Giảm đau sau mổ dùng bơm PCA một lần (48h)3,000,000
2061TT26015Massage bé150,000
2062TT26016Tắm sơ sinh100,000
2063TT26017Xông hơi phục hồi sàn chậu sau sinh150,000
2064TT26018Chăm sóc tầng sinh môn100,000
2065TT26019Xoa bóp thông tuyến sữa sau sinh100,000
2066TT26020Kỹ thuật giảm đau bằng morphin tĩnh mạch theo kiểu PCA 48 giờ1,500,000
2067TT26021Kỹ thuật giảm đau bằng morphin tĩnh mạch theo kiểu PCA 72 giờ2,000,000
2068TT26022Hóc xương cá200,000
2069TT26023Trích lấy máu tụ nhỏ300,000
2070TT26024Trích lấy máu tụ lớn500,000
2071TT26025Trích nhọt ống tai200,000
2072TT26026Kéo nắn trật khớp (không gây mê)600,000
2073TT26027Kéo nắn trật khuỷu (không gây mê)600,000
2074TT26028Kéo nắn trật gối (không gây mê)600,000
2075TT26029Kéo nắn trật vai (không gây mê)600,000
2076TT26030Kéo nắn trật cổ chân (không gây mê)600,000
2077TT26031Chích áp xe phần mềm (nhỏ 1 ổ)300,000
2078TT26031Chích áp xe phần mềm nhiều ổ500,000
2079TT26032Chích máu tụ dưới da nhỏ300,000
2080TT26033Chích máu tụ dưới da lớn500,000
2081TT26034Cắt u vành tai1,500,000
2082TT26035Cắt u vành tai2,000,000
2083TT26036Nắn trật khớp bàn ngón chân, ngón tay500,000
2084TT26037Đốt nang nhày ở môi500,000
2085TT26038Đốt u nhú lành500,000
2086TT26039Đốt mụn cóc to500,000
2087TT26040Massage vú150,000
2088TT26041Nâng xương chính mũi2,000,000
2089TT26042Phiếu gây mê nội khí quản100,000
2090TT26043Chiếu đèn sơ sinh vàng da150,000
2091TT26043Mài sẹo bằng laser co2 1 nốt300,000
2092TT26044Phụ thu phẫu thuật TMH2,000,000
2093TT26045Phụ thu phẫu thuật cuốn mũi1,700,000
2094TT26046Dịch vụ cắt bột100,000
2095TT26047Phẫu thuật cắt mắt cá bàn chân / bàn tay ( 01 ổ)500,000
2096TT26048Phẫu thuật cắt mắt cá bàn chân/ bàn tay (02 ổ800,000
2097TT26049Phẫu thuật mắt cá bàn chân / bàn tay (03 ổ trở lên )1,000,000
2098TT26050Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ4,000,000
2099TK025Nội soi họng80,000
2100TK024Nội soi mũi80,000
2101TK023Nội soi tai80,000
2102NS021Nội soi tai mũi họng180,000
2103VS012Test Urease trên mảnh sinh thiết100,000
2105NS001Nội soi bẻ cuốn mũi dưới165,500
2107NS004Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp1,700,000
2109NS006Nội soi can thiệp – thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su2,500,000
2110NS007Nội soi can thiệp – tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản798,3002,500,000
2111NS008Nội soi đại tràng sigma352,100600,000
2114NS011Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết600,000
2115NS012Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết100,000
2116NS013Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới705,500
2117NS014Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê321,400278,000
2118NS015Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê545,500500,000
2119NS016Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê545,5001,400,000
2120NS017Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – tiêm xơ búi trĩ120,000
2121NS018Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]500,000
2122NS019Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết545,5001,400,000
2123NS020Nội soi sinh thiết u hốc mũi321,400
2124NS022Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê549,900500,000
2125NS023Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê754,4001,000,000
2126NS024Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê549,9001,400,000
2127NS025Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán245,500200,000
2128NS026Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng276,500240,000
2129NS027Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết493,800640,000
2130NS028Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ500,000
2131NS029Soi trực tràng300,000
2132NS031Soi cổ tử cung68,100180,000
2133NS032Nội soi dạ dày gây mê1,000,000
2134NS033Nội soi đại trực tràng gây mê1,200,000
2136NS056Nội soi trực tràng ống mềm300,000
2137NS065Nội soi dạ dày240,000
2138NS066Nội soi trực tràng ống mềm215,200
2139NS067Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng qua đường mũi677,500300,100
2140SA001Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ252,300360,000
2141SA002Siêu âm các tuyến nước bọt58,600120,000
2142SA003Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt58,600120,000
2143SA004Siêu âm Doppler động mạch thận252,300360,000
2144SA005Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới252,300360,000
2145SA006Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)252,300360,000
2146SA007Siêu âm doppler tim, van tim252,000250,000
2147SA008Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới252,300360,000
2148SA009Siêu âm dương vật58,600120,000
2149SA010Siêu âm hạch vùng cổ58,600120,000
2150SA011Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)58,60070,000
2151SA012Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)58,600120,000
2152SA013Siêu âm màng phổi58,600120,000
2153SA014Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)58,600120,000
2154SA015Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)58,600120,000
2155SA016Siêu âm phần mềm (một vị trí)58,600120,000
2156SA017Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)58,600120,000
2157SA018Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)58,600120,000
2158SA019Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực252,300250,000
2159SA020Siêu âm tinh hoàn hai bên58,600120,000
2160SA021Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo195,600200,000
2161SA022Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng58,600120,000
2162SA023Siêu âm tử cung phần phụ58,600120,000
2163SA024Siêu âm tuyến giáp58,600120,000
2164SA025Siêu âm tuyến vú hai bên58,600120,000
2165SA026Triple Test thai từ 15 – 19 tuần800,000
2166SA027Double Treep thai từ 10 – 15 tuần750,000
2167SA028Siêu âm thai 4D200,000
2168SA030Siêu âm gan mật70,000
2169SA032Siêu âm ổ bụng màu 4D180,000
2170SA033Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trên360,000
2171SA034Siêu âm tuyến giáp màu 4D180,000
2173SA036Siêu âm đàn hồi mô gan250,000
2174SA037Siêu âm đàn hồi mô vú250,000
2175SA038Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp250,000
2176SA039Siêu âm mắt69,700100,000
2177SA040Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu58,600
2178SA041Siêu âm tim cấp cứu tại giường252,300
2179SA042Siêu âm màng phổi cấp cứu58,600
2180SA043Siêu âm qua thóp58,600
2182TD001Điện tim thường39,90070,000
2183TD002Đo chức năng hô hấp144,300210,000
2184TD003Ghi điện não thường quy150,000
2185TD004Ghi điện tim cấp cứu tại giường39,90070,000
2186TD005Đo chỉ số ABI150,000
2188TD007Test giãn phế quản (broncho modilator test)190,800280,000
2189TD008Holter điện tim700,000
2190TD009Holter huyết áp700,000
2191TD010Holter điện tim (Nội trú)500,000
2192TD011Holter huyết áp (Nội trú)500,000
2193TD012Đo loãng xương 1 vị trí200,000
2194TD013Đo loãng xương 2 vị trí250,000
2195TD014Đo loãng xương 3 vị trí300,000
2196TD015KM Đo loãng xương 2 vị trí189,000
2197TS001Test PHPQ70,000
2198TT121Đo khúc xạ máy12,700
2199TT122Đo mật độ xương bằng máy siêu âm150,000
2200TD25001Monitoring sản khoa150,000
2201TD001_NGhi điện tim cấp cứu tại giường39,900
2202TD016Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]148,300
2203VCDịch vụ đưa đón700,000
2204VC001Xe cứu thương đi BV ĐK tỉnh Bắc Giang250,000
2205VC002Xe cứu thương đi BV sản nhi Bắc Giang100,000
2206VC0020Xe cứu thương500,000
2207VC0021Xe cứu thương từ TP.Bắc Giang – TP.Hà Nội (có NV y tế hỗ trợ)1,800,000
2208VC003Xe cứu thương đi BV ung bướu tỉnh Bắc Giang300,000
2209VC004Xe cứu thương từ TP.Bắc Giang – TP.Lạng Sơn(100km có NV y tế hỗ trợ)3,000,000
2210VC005Xe cứu thương đi BV tâm thần Bắc Giang300,000
2211VC006Xe cứu thương đi từ TP.Bắc Giang – BV Bạch Mai HN1,000,000
2212VC007Xe cứu thương350,000
2213VC008Xe cứu thương đi BV Việt Đức1,300,000
2214VC009Xe cứu thương đi BV Lao Phổi Bắc Giang300,000
2215VC010Vận chuyển khoảng cách <=5km250,000
2216VC011Vận chuyển khoảng cách trên 5km đến 10km300,000
2217VC012Vận chuyển khoảng cách từ 11km đến 20km400,000
2218VC013Vận chuyển khoảng cách từ 21km đến 30km600,000
2219VC014Xe cứu thương (khoảng cách từ 31km)1,000,000
2220VC015Vân chuyển khoảng cách từ 51km đến 100km1,200,000
2221VC016Vận chuyển khoảng cách 30km600,000
2222VC017Xe cứu thương250,000
2223VC018Xe cứu thương đi BV xanh pôn1,300,000
2224TK015Cấp giấy khám sức khỏe350,000
2228CP01Chi phí đưa đón700,000
2229TK016Chi phí sao bệnh án160,000
2230STDịch vụ sắc thuốc đông y tại bệnh viện13,000
2231TK036Phí xác nhận khám bệnh50,000
2234TK041Tiền in lại phim Xquang – Cộng hưởng từ200,000
2235TK0028Xin cấp giấy chứng nhận thương tích50,000
2236TK037Cấp thêm giấy khám sức khỏe20,000
2237TK039Tiền tiêm thuốc cản quang chụp cộng hưởng từ400,000
2238TK040Bản sao khám sức khỏe50,000