BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HÀ NỘI - BẮC GIANG
Dịch vụ kỹ thuật
| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HÀ NỘI BẮC – GIANG | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | MÃ DỊCH VỤ | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ BHYT | GIÁ VIỆN PHÍ | Ghi chú |
| 1 | TK012 | Khám Cấp Cứu | 150,000 | ||
| 2 | TK021 | Khám Da liễu | 45,000 | 150,000 | |
| 3 | KL1 | Khám Lại | 80,000 | ||
| 4 | TK0025 | Khám lâm sàng (Khám nội ngoại tổng quát, Khám TMH, Khám RHM, Khám Mắt, Khám Da Liễu) | 150,000 | ||
| 5 | TK002 | Khám Mắt | 45,000 | 150,000 | |
| 6 | TK004 | Khám Ngoại tổng hợp | 45,000 | 150,000 | |
| 7 | TK005 | Khám Nhi | 45,000 | 150,000 | |
| 8 | TK006 | Khám Nhi (BS HN) | 200,000 | ||
| 9 | TK003 | Khám Nội tổng hợp | 45,000 | 150,000 | |
| 10 | TK037 | Khám Nội (Bác sỹ Hà Nội) | 200,000 | ||
| 11 | TK007 | Khám Phụ sản | 45,000 | 200,000 | |
| 12 | TK029 | Khám phụ sản | 150,000 | ||
| 13 | TK008 | Khám Phục hồi chức năng | 45,000 | 150,000 | |
| 14 | TK009 | Khám Răng Hàm Mặt | 45,000 | 150,000 | |
| 16 | TK0026 | Khám sức khỏe (Song ngữ) | 500,000 | ||
| 18 | TK010 | Khám Tai Mũi Họng | 45,000 | 150,000 | |
| 19 | TK035 | Khám tâm bệnh | 200,000 | ||
| 20 | TK001 | Khám Tiến sỹ, BSCKII (Hà Nội) | 300,000 | ||
| 21 | TK014 | Khám Tổng quát | 200,000 | ||
| 22 | TK013 | Khám Ung Bướu | 150,000 | ||
| 23 | TK038 | Khám Ung Bướu (Bác sỹ Hà Nội) | 200,000 | ||
| 24 | TK020 | Khám Y học cổ truyền | 45,000 | 150,000 | |
| 27 | TK2509 | Khám Y học cổ truyền | 45,000 | ||
| 28 | NG001 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | 300,000 | |
| 29 | NG003 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 177,300 | 150,000 | |
| 30 | NG007 | Giường thường | 350,000 | ||
| 31 | NG008 | Giường vip1 (01 giường/phòng) | 1,000,000 | ||
| 32 | NG009 | Giường vip2 (02 giường/phòng) | 800,000 | ||
| 33 | NG011 | Giường phụ thu | 100,000 | ||
| 34 | NG013 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | 300,000 | |
| 35 | NG015 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 177,300 | ||
| 36 | NG018 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | ||
| 37 | NG019 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | 470,000 | |
| 38 | NG021 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 39 | NG022 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 40 | NG023 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 41 | NG030 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 301,600 | ||
| 42 | NG031 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | 200,000 | |
| 43 | NG032 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | 141,000 | |
| 44 | NG033 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | 269,200 | 189,000 | |
| 45 | NG034 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | 269,200 | 167,000 | |
| 46 | NG035 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 177,300 | 142,000 | |
| 47 | NG036 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 177,300 | 150,000 | |
| 48 | NG037 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | ||
| 49 | NG038 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | 150,000 | |
| 50 | NG039 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | ||
| 51 | NG040 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | ||
| 52 | NG041 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 53 | NG042 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 54 | NG043 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 55 | NG044 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 56 | NG045 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 57 | NG046 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 58 | NG047 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 177,300 | ||
| 59 | NG048 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | 269,200 | 189,000 | |
| 60 | NG049 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 222,300 | 150,000 | |
| 61 | NG050 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | 269,200 | ||
| 62 | NG051 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ngoại tổng hợp | 269,200 | ||
| 63 | NG052 | Giường thường | 150,000 | ||
| 64 | NG053 | Giường thường | 500,000 | ||
| 65 | NG054 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 269,200 | ||
| 66 | NG055 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 269,200 | ||
| 67 | NG056 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 222,300 | ||
| 68 | NG057 | Giường Vip 2 | 870,000 | ||
| 69 | NG058 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 222,300 | ||
| 70 | NG059 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 222,300 | ||
| 71 | NG060 | Giường thường | 200,000 | ||
| 72 | NG061 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 269,200 | ||
| 73 | NG062 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 269,200 | ||
| 74 | NG063 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | ||
| 75 | NG064 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 222,300 | ||
| 76 | NG065 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | 670,000 | |
| 77 | NG066 | Giường vip 3 | 600,000 | ||
| 78 | NG067 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Nội tổng hợp | 222,300 | 2,000,000 | |
| 79 | NG080 | Giường vip YHCT | 670,000 | ||
| 80 | NG099 | Giường thường | 300,000 | ||
| 87 | NG300 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 177,300 | 350,000 | |
| 88 | NG301 | Tiền giường chênh | 10,000 | ||
| 89 | NG302 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | 269,200 | ||
| 90 | NG303 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | 269,200 | ||
| 91 | NG304 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | 269,200 | ||
| 92 | NG305 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | 269,200 | ||
| 93 | NG306 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | 222,300 | ||
| 94 | NG307 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | 222,300 | ||
| 95 | NG308 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | 222,300 | ||
| 96 | NG309 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | 222,300 | ||
| 97 | NG310 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 269,200 | ||
| 98 | NG311 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 269,200 | ||
| 99 | NG312 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 269,200 | ||
| 100 | NG313 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 269,200 | ||
| 101 | NG314 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 222,300 | ||
| 102 | NG315 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 222,300 | ||
| 103 | NG316 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 222,300 | ||
| 104 | NG317 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 222,300 | ||
| 105 | NG318 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Mắt | 222,300 | ||
| 106 | NG319 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 222,300 | ||
| 107 | NG320 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 229,200 | ||
| 108 | NG321 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Tai – Mũi – Họng | 229,200 | ||
| 109 | NG322 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền | 177,300 | 177,300 | |
| 110 | NG323 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền | 177,300 | 350,000 | |
| 111 | NG324 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền | 177,300 | ||
| 112 | NG325 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền | 177,300 | ||
| 113 | NG326 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền | 177,300 | ||
| 114 | NG327 | Giường Nội khoa loại 3 – Khoa Y học cổ truyền | 177,300 | ||
| 115 | NG328 | Giường thường | 1,000,000 | ||
| 116 | NG329 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | 229,200 | ||
| 117 | NG330 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | 229,200 | ||
| 118 | NG331 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | 229,200 | ||
| 119 | NG332 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | 229,200 | ||
| 120 | NG333 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ngoại tổng hợp | 229,200 | ||
| 121 | NG336 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | 51,480 | ||
| 122 | NG337 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 | 41,580 | 41,580 | |
| 123 | NG338 | Tiền giường | 100,000 | ||
| 124 | NG339 | Giường chênh | 10,000 | ||
| 125 | NG26001 | Giường ngoại khoa loại 1 – Khoa Phụ Sản ( 1 bệnh nhân ) | 1,500,000 | ||
| 126 | NG26002 | Giường ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ Sản ( 2 bệnh nhân ) | 1,250,000 | ||
| 128 | NG26004 | Giường ngoại khoa loại 4 – Khoa Phụ Sản ( 5 bệnh nhân ) | 750,000 | ||
| 129 | NG26005 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nhi | 257,100 | 650,000 | |
| 130 | NG26006 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 222,300 | ||
| 131 | NG26007 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 301,600 | ||
| 132 | NG26008 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 301,600 | ||
| 133 | NG26009 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 301,600 | ||
| 134 | NG26010 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 301,600 | ||
| 135 | NG26011 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 222,300 | ||
| 136 | NG26012 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 222,300 | ||
| 137 | NG26013 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Phụ – Sản | 222,300 | ||
| 138 | NG26014 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nhi | 257,100 | 1,000,000 | |
| 139 | NG26015 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nhi | 257,100 | 1,500,000 | |
| 140 | NG26016 | Giường Nội khoa loại 2 – Khoa Ngoại tổng hợp | 222,300 | ||
| 141 | NG26017 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Nhi | 257,000 | ||
| 142 | HS073 | ACTH | 400,000 | ||
| 143 | HS074 | Aldosteron | 400,000 | ||
| 144 | HS072 | Catecholamin | 1,600,000 | ||
| 145 | HS001 | CRP | 120,000 | ||
| 146 | HS063 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 30,200 | 100,000 | |
| 147 | HS002 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 22,400 | 50,000 | |
| 148 | HS004 | Định lượng Albumin [Máu] | 22,400 | 40,000 | |
| 149 | HS005 | Định lượng Anti – TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | 500,000 | ||
| 150 | HS007 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | 400,000 | ||
| 152 | HS009 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 22,400 | 50,000 | |
| 153 | HS010 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 22,400 | 50,000 | |
| 154 | HS011 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 22,400 | 50,000 | |
| 155 | HS016 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | 100,000 | ||
| 156 | HS077 | Định lượng Calcitonin [Máu] | 500,000 | ||
| 157 | HS017 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 13,400 | 60,000 | |
| 158 | HS019 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28,000 | 40,000 | |
| 159 | HS021 | Định lượng Creatinin (máu) | 22,400 | 35,000 | |
| 160 | HS025 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 67,300 | ||
| 161 | HS026 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 67,300 | ||
| 162 | HS027 | Định lượng Globulin [Máu] | 22,400 | 40,000 | |
| 163 | HS028 | Định lượng Glucose [Máu] | 22,400 | 35,000 | |
| 164 | HS029 | Định lượng HbA1c [Máu] | 105,300 | 150,000 | |
| 165 | HS030 | Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] | 800,000 | ||
| 166 | HS079 | Định lượng HDL-C [Máu] | 28,000 | 40,000 | |
| 167 | HS076 | Định lượng HE4 [Máu] | 800,000 | ||
| 168 | HS031 | Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | 250,000 | ||
| 169 | HS080 | Định lượng LDL – C [Máu] | 28,000 | 40,000 | |
| 170 | HS032 | Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] | 350,000 | ||
| 171 | HS033 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 22,400 | 50,000 | |
| 172 | HS036 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] | 500,000 | ||
| 173 | HS037 | Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] | 150,000 | ||
| 174 | HS038 | Định lượng Sắt [Máu] | 100,000 | ||
| 175 | HS039 | Định lượng sắt huyết thanh | 100,000 | ||
| 177 | HS042 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | 500,000 | ||
| 178 | HS043 | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | 800,000 | ||
| 179 | HS044 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28,000 | 40,000 | |
| 183 | HS048 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 61,700 | 150,000 | |
| 184 | HS049 | Định lượng Urê máu [Máu] | 22,400 | 35,000 | |
| 185 | HS050 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | 300,000 | ||
| 186 | HS051 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22,400 | 35,000 | |
| 187 | HS052 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 22,400 | 70,000 | |
| 188 | HS053 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22,400 | 35,000 | |
| 189 | HS054 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | 60,000 | ||
| 190 | HS055 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 100,000 | ||
| 191 | HS064 | GGT | 35,000 | ||
| 192 | HS069 | HBcAb IgM (MD tự động hoàn toàn) | 300,000 | ||
| 193 | HS070 | HBcAb Total (MD tự động hoàn toàn) | 250,000 | ||
| 194 | HS071 | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | 61,700 | 120,000 | |
| 195 | HS058 | Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | 250,000 | ||
| 196 | HS059 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | 150,000 | ||
| 197 | HS060 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | 150,000 | ||
| 198 | HS081 | Protein dịch (màng bụng, màng phổi, dịch khớp) | 50,000 | ||
| 199 | HS075 | Renin | 300,000 | ||
| 200 | HS068 | Sắt huyết thanh | 100,000 | ||
| 201 | HS082 | Định lượng G6PD (Glucose 6 phosphat Dehydrogenase) | 250,000 | ||
| 202 | HS250919 | Magnesium máu | 110,000 | ||
| 204 | HH003 | Điện di huyết sắc tố | 1,000,000 | ||
| 205 | HH005 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | 42,100 | 70,000 | |
| 206 | HH006 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | 33,500 | 100,000 | |
| 207 | HH007 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 33,500 | 100,000 | |
| 208 | HH010 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 13,600 | 20,000 | |
| 209 | HH011 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43,500 | 70,000 | |
| 210 | HH012 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13,000 | 100,000 | |
| 211 | HH013 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16,000 | 35,000 | |
| 212 | HH014 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 70,000 | ||
| 213 | HH015 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | 60,800 | 125,000 | |
| 214 | HH016 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động | 90,000 | ||
| 215 | HH017 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | 43,500 | 70,000 | |
| 216 | HH018 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | 68,400 | 70,000 | |
| 217 | HH019 | Thời gian máu chảy – máu đông | 40,000 | ||
| 218 | HH021 | Độ tập trung tiểu cầu | 70,000 | ||
| 219 | HH023 | Máu lắng (bằng máy tự động) | 37,300 | 100,000 | |
| 220 | HH025 | Xét nghiệm hoà hợp miễn dịch ở môi trường nước muối | 500,000 | ||
| 221 | HH001_N | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | 16,000 | ||
| 225 | NT003 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 100,000 | ||
| 226 | NT004 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28,600 | 60,000 | |
| 227 | KTC063 | Xét nghiệm tinh dịch đồ | 300,000 | ||
| 228 | NT005 | Xét nghiệm cặn nước tiểu | 70,000 | ||
| 229 | VS001 | Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA | 500,000 | ||
| 230 | VS002 | Nhuộm soi dịch âm đạo | 80,000 | ||
| 231 | VS003 | Streptococcus pyogenes ASO | 100,000 | ||
| 232 | VS004 | Vi nấm nhuộm soi | 80,000 | ||
| 233 | VS005 | Vi nấm soi tươi | 80,000 | ||
| 234 | VS006 | Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex) | 500,000 | ||
| 235 | VS007 | Chlamydiae | 150,000 | ||
| 236 | VS008 | XN dịch | 80,000 | ||
| 237 | VS010 | Soi phân | 100,000 | ||
| 238 | VS011 | Nhuộm soi dịch niệu đạo | 80,000 | ||
| 239 | VS014 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 200,000 | ||
| 240 | VS015 | CRP bán định lượng | 80,000 | ||
| 241 | VS018 | Test Nhanh Rotavirus | 150,000 | ||
| 242 | VS019 | Test Nhanh EV71 IgM | 150,000 | ||
| 243 | VS020 | Vi khuẩn nhuộm soi | 74,200 | 80,000 | |
| 245 | VS022 | Soi tươi dịch âm đạo | 80,000 | ||
| 246 | VS250911 | Liên cầu B PCR | 450,000 | ||
| 247 | VS26001 | Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động (dịch tỵ hầu) | 630,000 | ||
| 248 | TES026 | AFP định tính | 100,000 | ||
| 249 | TES029 | Chlamydiae | 150,000 | ||
| 250 | TES025 | CRP bán định lượng | 80,000 | ||
| 251 | NT001 | Định tính HCG (Gonadotrophin nước tiểu) | 50,000 | ||
| 252 | TE031 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 100,000 | ||
| 253 | TES001 | HAV IgG/IgM test nhanh | 150,000 | ||
| 254 | TES002 | HBeAb miễn dịch tự động | 800,000 | ||
| 255 | TES003 | HBeAb test nhanh | 500,000 | ||
| 256 | TES004 | HBeAg miễn dịch tự động | 800,000 | ||
| 257 | TES005 | HBeAg test nhanh | 180,000 | ||
| 258 | TES008 | HBsAg định lượng | 800,000 | ||
| 259 | TES010 | HBsAg miễn dịch tự động | 800,000 | ||
| 260 | TES011 | HBsAg test nhanh | 100,000 | ||
| 261 | TES012 | HBV đo tải lượng Real-time PCR | 2,000,000 | ||
| 262 | TES013 | HCV Ab test nhanh | 180,000 | ||
| 263 | TES014 | HCV đo tải lượng hệ thống tự động | 1,200,000 | ||
| 264 | TES015 | HCV đo tải lượng Real-time PCR | 1,200,000 | ||
| 265 | TES016 | HCV genotype giải trình tự gene | 500,000 | ||
| 266 | TES017 | HCV genotype Real-time PCR | 2,000,000 | ||
| 267 | TES018 | HEV Ab test nhanh | 150,000 | ||
| 268 | TES019 | HIV Ab test nhanh | 120,000 | ||
| 269 | TS033 | Test cúm A-B | 180,000 | ||
| 270 | TES023 | Test Dengue IgG/IgM | 200,000 | ||
| 271 | TES024 | Test Dengue Ns1Ag | 250,000 | ||
| 273 | TES021 | Test Giang mai (RPR) | 100,000 | ||
| 274 | TES022 | Test HP | 150,000 | ||
| 275 | TES999 | Test HP qua hơi thở | 500,000 | ||
| 276 | VS023 | Test nhanh hô hấp 5 trong 1 | 150,000 | ||
| 277 | TESCV | Test nhanh kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 | 60,000 | ||
| 278 | TE033 | Test nhanh TB | 50,000 | ||
| 279 | TE027 | Xét nghiệm ma túy trong nước tiểu 5 thành phần | 100,000 | ||
| 280 | TE26001 | Test định tính IGFBP-1 ( rỉ ối) | 500,000 | ||
| 281 | TE26002 | Test định tính phIGFBP-1 (sinh non) | 500,000 | ||
| 283 | KTC00019 | AMH | 900,000 | ||
| 284 | MD003 | CA 19-9 | 350,000 | ||
| 285 | MD0051 | Chlamydia-Lậu PCR | 800,000 | ||
| 286 | KTC0028 | CMV IgG (Cobas) | 250,000 | ||
| 287 | KTC0029 | CMV IgM (Cobas) | 300,000 | ||
| 288 | MD047 | C-Peptide (Cobas) | 300,000 | ||
| 289 | KTC050 | D-Dimmer | 600,000 | ||
| 290 | HS006 | Định lượng Anti CCP [Máu] | 500,000 | ||
| 291 | HS065 | Định lượng HBV DNA | 600,000 | ||
| 292 | KTC0001 | Double Test | 600,000 | ||
| 293 | KTC0030 | EBV-VCA IgG (Esteinbar Virus) | 300,000 | ||
| 294 | KTC0031 | EBV-VCA IgM (Esteinbar Virus) | 300,000 | ||
| 295 | KTC0005 | Estradiol | 250,000 | ||
| 296 | MD009 | Ferritin | 180,000 | ||
| 297 | KTC0023 | Free Testosterone Index (FTI%) | 550,000 | ||
| 298 | KTC0006 | FSH | 250,000 | ||
| 299 | KTC073 | Gen JAK2 | 1,700,000 | ||
| 300 | KTC0050 | Giun đũa chó, mèo (Toxocara canis) IgG | 350,000 | ||
| 301 | KTC074 | Giun lươn – IGG | 350,000 | ||
| 303 | MD0050 | HPV DNA Genotype (16 Type) | 750,000 | ||
| 304 | KTC0026 | HSV 1,2 IgG | 300,000 | ||
| 305 | KTC0027 | HSV 1,2 IgM | 300,000 | ||
| 306 | KTC069 | Kẽm huyết thanh | 250,000 | ||
| 307 | KTC061 | Kết quả PCR sớm | 1,000,000 | ||
| 308 | KTC0033 | Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) | 500,000 | ||
| 309 | KTC077 | Lấy mẫu và gửi xét nghiệm sởi | 150,000 | ||
| 310 | KTC0007 | LH | 250,000 | ||
| 311 | KTC0017 | NiPT 24 xét nghiệm về gen | 7,000,000 | ||
| 312 | KTC067 | NIPT Basic | 2,700,000 | ||
| 313 | KTC070 | NIPT Eva | 5,000,000 | ||
| 314 | KTC066 | Nuôi cấy dịch khớp gối | 350,000 | ||
| 315 | KTC0037 | Panel dị ứng 60 dị nguyên | 2,200,000 | ||
| 316 | KTC00020 | Pivka II | 1,800,000 | ||
| 317 | KTC0004 | Progesterone | 180,000 | ||
| 318 | KTC0008 | Prolactin | 180,000 | ||
| 319 | MD014 | PSA Free | 350,000 | ||
| 320 | KTC0024 | Rubella IgG (Cobas) | 300,000 | ||
| 321 | KTC0025 | Rubella IgM (Cobas ) | 300,000 | ||
| 322 | KTC0022 | SHBG (Globulin gắn hormon sinh dục) | 400,000 | ||
| 323 | KTC065 | Soi dịch khớp gối | 100,000 | ||
| 324 | KTC0021 | Testosterone | 180,000 | ||
| 325 | KTC0013 | TPHA định lượng (giang mai) | 400,000 | ||
| 326 | KTC075 | Transferin | 170,000 | ||
| 327 | KTC0002 | Triple Test | 600,000 | ||
| 328 | KTC0014 | Vitamin D | 600,000 | ||
| 329 | KTC0034 | Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA | 450,000 | ||
| 330 | KTC062 | Xét nghiệm lao dịch | 400,000 | ||
| 331 | KTC076 | Xét nghiệm Pro – BNP | 600,000 | ||
| 332 | KTC064 | Xét nghiệm roma | 800,000 | ||
| 333 | KTC1001 | PCR vi khuẩn lây nhiễm tiết niệu, sinh dục (13 loại vi khuẩn) | 1,800,000 | ||
| 334 | KTC260314 | Vitaminb12 | 200,000 | ||
| 335 | KTC26001 | Xét nghiệm sàng lọc 5 bệnh | 600,000 | ||
| 336 | KTC26002 | Sàng lọc bệnh Hemoglobin | 550,000 | ||
| 337 | KTC26003 | Xét nghiệm sàng lọc 82 bệnh | 2,500,000 | ||
| 338 | KTC26004 | Xét nghiệm sàng lọc 83 bệnh | 3,000,000 | ||
| 339 | KTC26005 | Xét nghiệm sàng lọc 77 rối loạn chuyển hóa | 2,000,000 | ||
| 340 | KTC26006 | Xét nghiệm sàng lọc 6 bệnh (5 bệnh cơ bản+ Hemoglobin) | 1,000,000 | ||
| 341 | KTC26006 | Xét nghiệm sàng lọc 7 bệnh (5 bệnh cơ bản) | 1,150,000 | ||
| 342 | KTC26007 | Xét nghiệm sàng lọc 84 bệnh | 3,150,000 | ||
| 343 | KTC26008 | Sàng lọc bệnh lý xơ nang | 350,000 | ||
| 344 | KTC26008 | Sàng lọc 8 bệnh (5 bệnh cơ bản + Hemoglobin + BIOT + IRT) | 1,500,000 | ||
| 345 | KTC26009 | Sàng lọc 85 Bệnh (77RLCH + 5 bệnh cơ bản + Hemoglobin + BIOT + IRT) | 3,500,000 | ||
| 346 | KTC260010 | Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (02 mẫu – trả kết quả 02 ngày) | 3,000,000 | ||
| 347 | KTC260011 | Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 02 ngày) | 1,500,000 | ||
| 348 | KTC260012 | Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (02 mẫu – trả kết quả 24 giờ) | 6,000,000 | ||
| 349 | KTC260013 | Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 24 giờ) | 2,000,000 | ||
| 350 | KTC260014 | Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (02 mẫu – trả kết quả 04 giờ) | 8,000,000 | ||
| 351 | KTC260015 | Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ: Cha/mẹ – con (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 04 giờ) | 2,000,000 | ||
| 352 | KTC260016 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (02 mẫu – trả kết quả 02 ngày) | 5,000,000 | ||
| 353 | KTC260017 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 02 ngày) | 2,000,000 | ||
| 354 | KTC260018 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (02 mẫu – trả kết quả 24 giờ) | 7,000,000 | ||
| 355 | KTC260019 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 24 giờ) | 2,000,000 | ||
| 356 | KTC260020 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (02 mẫu – trả kết quả 06 giờ) | 10,000,000 | ||
| 357 | KTC260021 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng nội (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 06 giờ) | 3,000,000 | ||
| 358 | KTC260022 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (02 mẫu – trả kết quả 07 ngày) | 5,000,000 | ||
| 359 | KTC260023 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 07 ngày) | 1,500,000 | ||
| 360 | KTC260024 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (02 mẫu – trả kết quả 05 ngày) | 8,000,000 | ||
| 361 | KTC260025 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 05 ngày) | 2,000,000 | ||
| 362 | KTC260026 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (02 mẫu – trả kết quả 03 ngày) | 10,000,000 | ||
| 363 | KTC260027 | Phân tích quan hệ họ hàng theo dòng mẹ (thêm mẫu thứ 3 – trả kết quả 03 ngày) | 2,000,000 | ||
| 364 | HS082 | Tế bào dịch (màng bụng, màng phổi, dịch khớp) | 70,000 | ||
| 365 | VS009 | Tế bào cổ tử cung | 240,000 | ||
| 366 | KTC0035 | Tế bào Thin | 800,000 | ||
| 367 | KTC00015 | Xét nghiệm tế bào (hạch, khối u…) | 240,000 | ||
| 368 | KTC068 | Xét nghiệm tế bào tuyến giáp | 150,000 | ||
| 369 | KTC0009 | Xét nghiệm ung thư biểu mô, Tế bào vẩy SCC | 300,000 | ||
| 370 | DV001 | Giải phẫu bệnh | 500,000 | ||
| 371 | DV002 | Giải phẫu bệnh [NSTT] | 500,000 | ||
| 373 | DV003 | Xét nghiệm tế học, tìm tinh thể urat trong dịch khớp | 150,000 | ||
| 375 | TES0028 | HbsAg Cobas | 120,000 | ||
| 376 | KTC071 | Định lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] | 200,000 | ||
| 377 | HS022 | Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] | 180,000 | ||
| 378 | MD001 | AFP | 200,000 | ||
| 379 | MD036 | Anti beta2 glycoprotein IgG | 300,000 | ||
| 380 | MD037 | Anti beta2 glycoprotein IgM | 300,000 | ||
| 381 | MD038 | Anti Cardiolipin IgG | 300,000 | ||
| 382 | MD039 | Anti Cardiolipin IgM | 300,000 | ||
| 383 | MD8005 | Anti HBs định lượng | 250,000 | ||
| 384 | MD017 | Anti-HCV | 400,000 | ||
| 385 | MD041 | Antiphospholipid IGM | 350,000 | ||
| 387 | MD022 | Beta HCG free | 200,000 | ||
| 388 | MD002 | CA 125 | 250,000 | ||
| 389 | MD004 | CA 15-3 | 250,000 | ||
| 390 | MD800 | Calcitonin | 310,000 | ||
| 391 | MD029 | Cardiolopin IGG | 300,000 | ||
| 392 | MD005 | CEA | 250,000 | ||
| 393 | MD007 | Cortisol (chiều) | 300,000 | ||
| 394 | MD006 | Cortisol (sáng) | 300,000 | ||
| 395 | MD008 | Cortisol (U24h) | 300,000 | ||
| 396 | HS003 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 350,000 | ||
| 397 | MD049 | Định lượng Insulin máu | 120,000 | ||
| 398 | MD045 | Định lượng Troponin I (hsTnI) | 200,000 | ||
| 399 | MD044 | Estradion | 120,000 | ||
| 400 | MD010 | Free T3 | 150,000 | ||
| 401 | MD011 | Free T4 | 150,000 | ||
| 402 | MD048 | HAV lgM | 190,000 | ||
| 403 | MD8004 | HBcAb IgM Cobas | 210,000 | ||
| 404 | MD8003 | HBeAb Cobas | 135,000 | ||
| 405 | MD8002 | HBeAg Cobas | 120,000 | ||
| 406 | MD0056 | HCV Ab miễn dịch tự động (Anti HCV Cobas) | 240,000 | ||
| 407 | MD034 | HE4 (Cobas) | 550,000 | ||
| 408 | MD050 | HLA – B27 | 1,100,000 | ||
| 409 | MD024 | Kháng đông Lupus | 700,000 | ||
| 410 | MD042 | LA screening test (kháng đông Lupus) | 1,000,000 | ||
| 411 | KTC0036 | Procalcitonin | 450,000 | ||
| 412 | MD013 | PSA Total | 250,000 | ||
| 413 | MD051 | Sán lá gan lớn (IgG) | 230,000 | ||
| 414 | MD052 | Sán lá gan nhỏ (IgG) | 230,000 | ||
| 415 | MD053 | Sán lá gan nhỏ (IgM) | 230,000 | ||
| 416 | MD8001 | SCC | 250,000 | ||
| 417 | MD018 | T3 | 150,000 | ||
| 418 | MD021 | T4 | 150,000 | ||
| 419 | MD027 | Toxoplasma IGG | 220,000 | ||
| 420 | MD028 | Toxoplasma IGM | 220,000 | ||
| 421 | MD031 | TPHA | 350,000 | ||
| 422 | MD015 | TSH | 150,000 | ||
| 423 | MD033 | Xét nghiệm Karyotye | 1,200,000 | ||
| 424 | MD8006 | Anti-HAV IgG | 190,000 | ||
| 425 | MD8007 | Anti-HAV IgM (Cobas) | 190,000 | ||
| 426 | MD8008 | Anti-HAV total (Cobas) | 170,000 | ||
| 427 | MD250917 | Định lượng kháng thể IgG 4 | 600,000 | ||
| 428 | MD250919 | RPR (Rapid Plasma Reagin) định lượng | 190,000 | ||
| 429 | MD250929 | Rubella IgM (Cobas ) | 250,000 | ||
| 430 | MD2509291 | Rubella IgG (Cobas) | 250,000 | ||
| 431 | MD2509292 | Toxoplasma gondii IgM (Cobas) | 220,000 | ||
| 432 | MD2509293 | Toxoplasma gondii IgG (Cobas) | 220,000 | ||
| 433 | MD2509294 | HSV 1,2 IgM | 230,000 | ||
| 434 | MD2509295 | HSV 1,2 IgG | 230,000 | ||
| 435 | MD2509296 | EBV-VCA IgM (Epstein Barr Virus) | 220,000 | ||
| 436 | MD2509297 | EBV-VCA IgG (Epstein Barr Virus) | 220,000 | ||
| 437 | MD2509298 | EPO (Erythropoietin) định lượng | 400,000 | ||
| 438 | MD2509299 | Measles IgM (Sởi) | 450,000 | ||
| 439 | MD25092910 | Measles IgG (Sởi) | 450,000 | ||
| 440 | MD25092911 | Mumps IgM (Quai bị) | 450,000 | ||
| 441 | MD25092912 | Mumps IgG (Quai bị) | 450,000 | ||
| 442 | MD25092913 | Varicella Zoster IgM (Thủy đậu) | 450,000 | ||
| 443 | MD25092914 | Varicella Zoster IgG (Thủy đậu) | 450,000 | ||
| 444 | MD25092915 | Giun chỉ (sero Filariasis) IgG | 230,000 | ||
| 445 | MD25092916 | Giun đầu gai (Gnathostoma) IgG | 230,000 | ||
| 446 | MD25092917 | Giun đũa (Ascaris lumbricoides) IgM | 230,000 | ||
| 447 | MD25092918 | Giun đũa (Ascaris lumbricoides) IgG | 230,000 | ||
| 448 | MD25092920 | Giun lươn (Strongyloides stercoralis) IgG | 230,000 | ||
| 449 | MD25092921 | Giun tròn (Angiostrongylus cantonensis) IgG | 230,000 | ||
| 450 | MD25092922 | Giun xoắn (Trichinella spiralis) IgM | 230,000 | ||
| 451 | MD25092923 | Giun xoắn (Trichinella spiralis) IgG | 230,000 | ||
| 452 | MD25092924 | Sán dải (sán dây) chó Echinococcus IgM | 230,000 | ||
| 453 | MD25092925 | Sán dải (sán dây) chó Echinococcus IgG | 230,000 | ||
| 454 | MD25092926 | Sán dây lợn (Cysticercosis/Taenia Solium) IgM | 230,000 | ||
| 455 | MD25092927 | Sán dây lợn (Cysticercosis/Taenia Solium) IgG | 230,000 | ||
| 456 | MD25092928 | Sán lá gan nhỏ (Clonorchis Sinensis) IgM | 230,000 | ||
| 457 | MD25092929 | Sán lá gan nhỏ (Clonorchis Sinensis) IgG | 230,000 | ||
| 458 | MD25092930 | Sán lá gan lớn (Sero Fasciola sp) IgG | 230,000 | ||
| 459 | MD25092931 | Sán lá phổi Paragonimus IgM | 230,000 | ||
| 460 | MD25092932 | Sán lá phổi Paragonimus (IgG) | 230,000 | ||
| 461 | CT001 | Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | 550,100 | 1,200,000 | |
| 462 | CT002 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 463 | CT003 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550,100 | 1,200,000 | |
| 464 | CT004 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 465 | CT005 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550,100 | 1,200,000 | |
| 466 | CT006 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 467 | CT007 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550,100 | 1,200,000 | |
| 468 | CT008 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 469 | CT009 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ – chậu (từ 1-32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 470 | CT010 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 471 | CT011 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 472 | CT012 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550,100 | 1,200,000 | |
| 473 | CT013 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 474 | CT014 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550,100 | 1,200,000 | |
| 475 | CT015 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 476 | CT016 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 477 | CT017 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) | 550,100 | 1,200,000 | |
| 478 | CT018 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 479 | CT019 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | 663,400 | 1,500,000 | |
| 480 | CT020 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | 1,200,000 | ||
| 481 | CT021 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) | 1,200,000 | ||
| 482 | CT022 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663,400 | 1,500,000 | |
| 483 | CT023 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550,100 | 1,200,000 | |
| 484 | CT024 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) | 550,100 | 800,000 | |
| 485 | CT025 | Chụp CLVT hàm – mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 663,100 | 1,200,000 | |
| 486 | CT026 | Chụp CLVT hàm – mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 550,100 | 800,000 | |
| 487 | CT027 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 663,400 | 1,200,000 | |
| 488 | CT028 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 663,400 | 1,200,000 | |
| 489 | CT029 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 550,100 | 800,000 | |
| 490 | CT030 | Chụp CLVT tai – xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 663,400 | 1,200,000 | |
| 491 | CT031 | Chụp CLVT tai – xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | 550,100 | 800,000 | |
| 492 | CT032 | Tiêm thuốc cản quang | 500,000 | ||
| 493 | CT033 | Chụp cắt lớp vi tính xoang | 800,000 | ||
| 494 | CT034 | Chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp không tiêm thuốc cản quang | 1,200,000 | ||
| 496 | CT035 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | 550,100 | ||
| 497 | CT036 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | 663,400 | ||
| 498 | CT26001 | Chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 499 | CT26002 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 565,700 | 1,500,000 | |
| 500 | CT26003 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 501 | CT26004 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 565,700 | 1,500,000 | |
| 502 | CT26005 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 503 | CT26006 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 565,700 | 1,500,000 | |
| 504 | CT26007 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 505 | CT26011 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 565,700 | 1,500,000 | |
| 506 | CT26012 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 507 | CT26013 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 565,700 | 1,500,000 | |
| 508 | CT26014 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 509 | CT26017 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 510 | CT26020 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 511 | CT26021 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 512 | CT26022 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 565,700 | 1,500,000 | |
| 513 | CT26023 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) [không in phim] | 452,400 | 1,200,000 | |
| 514 | CT26025 | Chụp CLVT hàm – mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim] | 565,700 | 1,200,000 | |
| 515 | CT26026 | Chụp CLVT hàm – mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim] | 452,400 | 800,000 | |
| 516 | CT26027 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim] | 565,700 | 1,200,000 | |
| 517 | CT26028 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim] | 452,400 | 800,000 | |
| 518 | CT26029 | Chụp CLVT tai – xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [không in phim] | 565,700 | 1,200,000 | |
| 519 | CT26030 | Chụp CLVT tai – xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) [không in phim] | 452,400 | 800,000 | |
| 520 | CHT001 | Chụp cộng hưởng từ sọ não | 1,800,000 | ||
| 521 | CHT002 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản | 2,200,000 | ||
| 522 | CHT003 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản | 1,800,000 | ||
| 523 | CHT004 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản | 2,200,000 | ||
| 524 | CHT005 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản | 1,800,000 | ||
| 525 | CHT006 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản | 2,200,000 | ||
| 526 | CHT007 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) | 1,800,000 | ||
| 527 | CHT008 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác | 1,800,000 | ||
| 528 | CHT009 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản | 2,200,000 | ||
| 529 | CHT010 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) | 1,800,000 | ||
| 530 | CHT011 | Chụp cộng hưởng từ phổ não | 1,800,000 | ||
| 531 | CHT012 | Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI – Diffusion Tensor Imaging) | 1,800,000 | ||
| 532 | CHT013 | Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI – Diffusion-weighted Imaging) | 1,800,000 | ||
| 533 | CHT014 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá | 1,800,000 | ||
| 534 | CHT015 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ | 1,800,000 | ||
| 535 | CHT016 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 537 | CHT018 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú | 1,800,000 | ||
| 538 | CHT019 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 539 | CHT020 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú | 1,800,000 | ||
| 540 | CHT021 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) | 1,800,000 | ||
| 541 | CHT022 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) | 2,200,000 | ||
| 542 | CHT023 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) | 1,800,000 | ||
| 543 | CHT024 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu rò hậu môn có tiêm chất tương phản | 2,200,000 | ||
| 544 | CHT025 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) | 2,200,000 | ||
| 545 | CHT026 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật | 1,800,000 | ||
| 546 | CHT027 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản | 2,200,000 | ||
| 547 | CHT028 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) | 1,800,000 | ||
| 548 | CHT029 | Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) | 1,800,000 | ||
| 549 | CHT030 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 550 | CHT031 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ | 1,800,000 | ||
| 551 | CHT032 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 552 | CHT033 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực | 1,800,000 | ||
| 553 | CHT034 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 554 | CHT035 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng | 1,800,000 | ||
| 555 | CHT036 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 556 | CHT037 | Chụp cộng hưởng từ khớp | 1,800,000 | ||
| 557 | CHT038 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch | 2,200,000 | ||
| 558 | CHT039 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp | 2,200,000 | ||
| 559 | CHT040 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 560 | CHT041 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi | 1,800,000 | ||
| 561 | CHT042 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 562 | CHT043 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu | 1,800,000 | ||
| 563 | CHT044 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực | 1,800,000 | ||
| 564 | CHT045 | Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) | 2,200,000 | ||
| 565 | CHT046 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên | 1,800,000 | ||
| 566 | CHT047 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 567 | CHT048 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới | 1,800,000 | ||
| 568 | CHT049 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 569 | CHT050 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch | 1,800,000 | ||
| 570 | CHT051 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 571 | CHT052 | Chụp cộng hưởng từ toàn thân (Sọ, cổ, ngực, bụng, khung chậu) | 7,650,000 | ||
| 572 | CHT053 | Chụp cộng hưởng từ phổi | 1,800,000 | ||
| 573 | CHT054 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu Có tiêm tương phản | 2,200,000 | ||
| 574 | XQ001 | Chụp X-quang Blondeau [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | 100,000 | |
| 575 | XQ002 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 576 | XQ003 | Chụp X-quang Chausse III [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | 100,000 | |
| 577 | XQ004 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 578 | XQ005 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 580 | XQ0059 | Chụp X-quang tim phổi (số hoá 01 phim) | 100,000 | ||
| 581 | XQ006 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 582 | XQ007 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 583 | XQ008 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 584 | XQ009 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 585 | XQ010 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 586 | XQ011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 587 | XQ012 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 588 | XQ013 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 589 | XQ014 | Chụp X-quang Hirtz [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | 100,000 | |
| 590 | XQ015 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 591 | XQ016 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | 140,000 | |
| 592 | XQ017 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] | 130,300 | 120,000 | |
| 593 | XQ018 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 594 | XQ019 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 595 | XQ020 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 596 | XQ021 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 100,000 | ||
| 597 | XQ022 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 598 | XQ023 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | 73,300 | 140,000 | |
| 599 | XQ024 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 600 | XQ025 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 601 | XQ026 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 602 | XQ027 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 603 | XQ028 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 140,000 | |
| 604 | XQ029 | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 605 | XQ030 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 606 | XQ031 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 607 | XQ032 | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | 73,300 | 100,000 | |
| 608 | XQ033 | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 609 | XQ034 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 611 | XQ036 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 140,000 | |
| 612 | XQ037 | Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 613 | XQ038 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | 264,800 | ||
| 614 | XQ039 | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang] | 124,300 | 150,000 | |
| 615 | XQ040 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 616 | XQ041 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 617 | XQ042 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 618 | XQ043 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 619 | XQ044 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 620 | XQ045 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 621 | XQ046 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 622 | XQ047 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 623 | XQ048 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 624 | XQ049 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 625 | XQ050 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | 100,000 | |
| 626 | XQ051 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 627 | XQ052 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 628 | XQ053 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | 120,000 | |
| 629 | XQ054 | Chụp Xquang răng | 100,000 | ||
| 630 | XQ055 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] | 23,700 | 100,000 | |
| 631 | XQ056 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] | 105,300 | 140,000 | |
| 632 | XQ057 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 150,000 | ||
| 633 | XQ058 | Chụp Xquang tử cung vòi trứng | 700,000 | ||
| 634 | XQ059 | Xquang tuyến vú một bên (mammography) | 250,000 | ||
| 635 | XQ060 | Xquang tuyến vú hai bên (mammography) | 350,000 | ||
| 636 | XQ061 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng | 250,000 | ||
| 637 | XQ26001 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 638 | XQ26002 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 639 | XQ26003 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 640 | XQ26004 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 641 | XQ26005 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 642 | XQ26006 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 643 | XQ26007 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 644 | XQ26008 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 645 | XQ26009 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 646 | XQ26010 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 647 | XQ26011 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 648 | XQ26012 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 649 | XQ26013 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] [không in phim] | 54,400 | 120,000 | |
| 650 | XQ26014 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 651 | XQ26015 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 652 | XQ26016 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 653 | XQ26017 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 654 | XQ26018 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 140,000 | |
| 655 | XQ26019 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 656 | XQ26020 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 657 | XQ26021 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 658 | XQ26022 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 659 | XQ26023 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 140,000 | |
| 660 | XQ26024 | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 661 | XQ26025 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 662 | XQ26026 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 663 | XQ26027 | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 664 | XQ26028 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 665 | XQ26029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 140,000 | |
| 666 | XQ26030 | Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 667 | XQ26031 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] [không in phim] | 178,800 | ||
| 668 | XQ26032 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 669 | XQ26033 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 670 | XQ26034 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 671 | XQ26035 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 672 | XQ26036 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 673 | XQ26037 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 674 | XQ26038 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 675 | XQ26039 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 676 | XQ26040 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 677 | XQ26041 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 678 | XQ26042 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 100,000 | |
| 679 | XQ26043 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 680 | XQ26044 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 681 | XQ26045 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | 120,000 | |
| 682 | XQ26046 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | 140,000 | |
| 683 | TT1016 | Phẫu thuật cầm máu sau cắt Amydal | 2,800,000 | ||
| 684 | TT907 | Phẫu thuật cắt Amydal | 6,000,000 | ||
| 685 | TT920 | Phẫu thuật cắt Amydal | 4,000,000 | ||
| 686 | TT887 | Phẫu thuật cắt Amydal gây mê | 2,000,000 | ||
| 688 | TT24003 | Phẫu thuật cắt da mi thừa | 2,500,000 | ||
| 689 | TT24004 | Phẫu thuật cắt da mi thừa | 2,700,000 | ||
| 690 | TT908 | Phẫu thuật cắt nang xương hàm | 3,000,000 | ||
| 691 | TT1025 | Phẫu thuật cắt túi mật nội soi | 5,000,000 | ||
| 692 | TT1023 | Phẫu thuật cắt u hạ họng | 4,000,000 | ||
| 693 | TT896 | Phẫu thuật cắt u nang hạ họng | 3,000,000 | ||
| 694 | TT1031 | Phẫu thuật cắt u nang kết mạc | 1,500,000 | ||
| 695 | TT24022 | Phẫu thuật cắt u vàng ở mi mắt | 2,000,000 | ||
| 699 | TT1024 | Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu | 3,000,000 | ||
| 702 | TT943 | Phẫu thuật cười hở lợi | 12,000,000 | ||
| 704 | TT904 | Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ | 2,000,000 | ||
| 705 | TT945 | Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ | 3,000,000 | ||
| 706 | TT2020 | Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ một bên | 6,000,000 | ||
| 707 | TT905 | Phẫu thuật lấy mào vách ngăn | 2,000,000 | ||
| 708 | TT964 | Phẫu thuật mở u nang sàn mũi | 4,000,000 | ||
| 709 | TT2025 | Phẫu thuật mộng – ghép giác mạc tự thân | 500,000 | ||
| 710 | TT2026 | Phẫu thuật mộng – ghép giác mạc tự thân | 1,000,000 | ||
| 711 | TT897 | Phẫu thuật nang hạ họng | 2,000,000 | ||
| 712 | TT888 | Phẫu thuật nâng xương chỉnh mũi | 2,000,000 | ||
| 713 | TT783 | Phẫu thuật nạo u vòm | 3,000,000 | ||
| 714 | TT895 | Phẫu thuật nạo u vòm | 4,000,000 | ||
| 719 | TT894 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch | 700,000 | ||
| 720 | TT688 | Phẫu thuật nhổ răng số 8 hàm dưới | 1,500,000 | ||
| 721 | TT689 | Phẫu thuật nhổ răng số 8 hàm trên | 1,200,000 | ||
| 722 | TT893 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản | 2,000,000 | ||
| 723 | TT916 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản | 6,000,000 | ||
| 724 | TT1018 | Phẫu thuật tạo hình mũi | 5,000,000 | ||
| 725 | TT2021 | Phẫu thuật vá nhĩ | 5,000,000 | ||
| 726 | TT2024 | Phẫu thuật vá nhĩ | 10,000,000 | ||
| 727 | TT1026 | Phẫu thuật vách ngăn | 3,000,000 | ||
| 728 | TT922 | Phẫu thuật vách ngăn | 6,000,000 | ||
| 729 | TT890 | Phẫu thuật xoang hai bên | 4,000,000 | ||
| 730 | TT911 | Phẫu thuật xoang hai bên | 6,000,000 | ||
| 731 | TT889 | Phẫu thuật xoang một bên | 2,000,000 | ||
| 732 | TT892 | Phẫu thuật xoang một bên | 4,000,000 | ||
| 733 | TT915 | Phẫu thuật xoang một bên | 6,000,000 | ||
| 734 | TT1027 | Phụ thu phẫu thuật kết hợp xương | 1,000,000 | ||
| 735 | TT1028 | Phụ thu phẫu thuật kết hợp xương | 2,000,000 | ||
| 736 | TT1029 | Phụ thu phẫu thuật kết hợp xương | 3,000,000 | ||
| 737 | TT884 | Phụ thu phẫu thuật nội soi | 2,000,000 | ||
| 738 | TT1030 | Phụ thu phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương | 500,000 | ||
| 740 | TT016 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | 1,509,500 | ||
| 741 | TT022_GM | Cắt bỏ tinh hoàn | 2,490,900 | ||
| 742 | TT022_GT | Cắt bỏ tinh hoàn | 2,035,200 | ||
| 743 | TT023 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 1,208,800 | ||
| 744 | TT024 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | 771,000 | ||
| 745 | TT025 | Cắt các u lành vùng cổ | 2,928,100 | 3,000,000 | |
| 746 | TT029_GM | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | 2,705,700 | ||
| 747 | TT030 | Cắt hẹp bao quy đầu | 1,509,500 | ||
| 748 | TT031_GM | Cắt lách do chấn thương | 4,943,100 | ||
| 749 | PT001 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 300,000 | ||
| 750 | TT367 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178,900 | 151,000 | |
| 751 | TT037_GM | Cắt polyp mũi | 705,900 | ||
| 752 | PT086_GM | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2,815,900 | 2,460,000 | |
| 753 | PT086_GT | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2,277,400 | ||
| 754 | TT039_GM | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | 2,815,900 | ||
| 755 | TT039_GT | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | 2,277,400 | ||
| 756 | TT040_GM | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2,815,900 | ||
| 757 | TT040_GT | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2,277,400 | ||
| 759 | TT042 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm | 2,140,700 | 2,000,000 | |
| 760 | TT043 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm | 2,140,700 | ||
| 761 | TT044 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | 1,509,500 | ||
| 762 | TT045 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 2,140,700 | 2,000,000 | |
| 763 | PT201 | Cắt u mi mắt | 800,000 | ||
| 764 | TT046_GT | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 1,000,000 | ||
| 765 | TT046_GM | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] | 1,385,400 | 1,500,000 | |
| 766 | TT047 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | 1,456,700 | 1,500,000 | |
| 767 | TT049_GM | Cắt u vú lành tính | 3,135,800 | ||
| 768 | TT049_GT | Cắt u vú lành tính | 2,595,700 | ||
| 769 | PT257 | Cấy ghép Implant cơ bản | 10,000,000 | ||
| 770 | PT154_GM | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | 3,226,900 | 2,847,000 | |
| 771 | PT154_GT | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | 2,493,700 | ||
| 772 | TT083_GM | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | 1,920,900 | ||
| 773 | TT083_GT | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | 1,475,400 | ||
| 774 | TT084_GM | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 3,142,500 | ||
| 775 | TT084_GT | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 2,432,400 | ||
| 776 | TT085 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | 1,509,500 | ||
| 777 | TT088_GM | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | 2,683,900 | ||
| 778 | TT088_GT | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | 2,276,100 | ||
| 779 | TT089_GM | Dẫn lưu nang tụy | 2,917,900 | ||
| 780 | TT089_GT | Dẫn lưu nang tụy | 2,367,100 | ||
| 781 | TT090_GM | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 1,920,900 | ||
| 782 | TT090_GT | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 1,475,400 | ||
| 783 | TT095_GM | Đặt ống thông khí màng nhĩ | 3,209,900 | 2,500,000 | |
| 784 | TT095_GT | Đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | 2,976,800 | ||
| 785 | TT098_GM | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | 3,993,400 | ||
| 786 | PT087 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | 2,816,900 | ||
| 787 | TT107_GT | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | 2,276,400 | ||
| 788 | TT114 | Điều trị tủy lại | 987,500 | 954,000 | |
| 789 | TT115 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | 415,500 | 400,000 | |
| 790 | TT118 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | 861,000 | 800,000 | |
| 791 | TT116 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | 455,500 | 800,000 | |
| 792 | TT117 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] | 631,000 | 800,000 | |
| 793 | TT119 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | 991,000 | 900,000 | |
| 794 | TT375 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 600,000 | ||
| 795 | PT0162 | Dụng cụ KHX (Đinh, nẹp, vít) | 2,500,000 | ||
| 796 | PT0163 | Dụng cụ KHX (Đinh,nẹp,vít) | 3,000,000 | ||
| 797 | PT296 | Ghép xương | 3,000,000 | ||
| 798 | TT126_GM | Gỡ dính sau mổ lại | 2,705,700 | ||
| 799 | TT142 | Khâu da mi đơn giản | 897,100 | 800,000 | |
| 800 | TT143 | Khâu kết mạc [gây tê] | 897,100 | 800,000 | |
| 801 | PT002_GM | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | 3,993,400 | ||
| 802 | PT003_GM | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | 3,993,400 | ||
| 803 | TT144 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | 1,075,700 | 1,500,000 | |
| 804 | TT146_GM | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 3,302,900 | ||
| 805 | TT146_GT | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 2,604,700 | ||
| 806 | TT148 | Khâu vết thương thành bụng | 2,396,200 | ||
| 807 | TT149_GM | Khâu vết thương tụy và dẫn lưu | 4,955,100 | ||
| 808 | PT173 | KHX gãy 1 xương cẳng tay | 5,000,000 | ||
| 809 | PT180 | KHX gãy 2 mắt cá xương cẳng chân | 7,000,000 | ||
| 810 | PT171 | KHX gãy 2 xương cẳng chân | 10,000,000 | ||
| 811 | PT174 | KHX gãy 2 xương cẳng tay | 10,000,000 | ||
| 812 | PT179 | KHX gãy dupytren | 5,000,000 | ||
| 813 | PT181 | KHX gãy mâm chày | 7,000,000 | ||
| 814 | PT176 | KHX gãy xương bàn ngón chân | 3,000,000 | ||
| 815 | PT177 | KHX gãy xương bàn ngón tay | 3,000,000 | ||
| 816 | PT178 | KHX gãy xương bánh chè | 5,000,000 | ||
| 817 | PT175 | KHX gãy xương cánh tay | 7,000,000 | ||
| 818 | PT169 | KHX gãy xương chày đơn thuần | 7,000,000 | ||
| 819 | PT172 | KHX gãy xương đòn | 5,000,000 | ||
| 820 | PT182 | KHX gãy xương đùi | 10,000,000 | ||
| 821 | PT170 | KHX gãy xương mác đơn thuần | 5,000,000 | ||
| 822 | TT168_GM | Lấy sỏi bàng quang | 4,569,100 | ||
| 823 | TT168_GT | Lấy sỏi bàng quang | 3,546,600 | ||
| 824 | PT25001 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | 4,569,100 | ||
| 825 | TT169_GM | Mở bụng thăm dò | 2,683,900 | ||
| 826 | TT169_GT | Mở bụng thăm dò | 2,276,100 | ||
| 827 | TT170 | Mở khí quản cấp cứu | 759,800 | 750,000 | |
| 828 | TT171 | Mở khí quản thường quy | 759,800 | 750,000 | |
| 829 | TT173_GM | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | 3,993,400 | ||
| 830 | TT174_GM | Mở thông dạ dày | 2,683,900 | ||
| 831 | TT174_GT | Mở thông dạ dày | 2,276,100 | ||
| 832 | TT175 | Mở thông túi mật | 2,396,200 | ||
| 833 | TT176 | Nắn sai khớp thái dương hàm | 110,800 | 200,000 | |
| 834 | PT227_GM | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] | 2,804,100 | 3,000,000 | |
| 835 | PT227_GT | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] | 1,326,200 | ||
| 836 | TT370 | Nhổ răng vĩnh viễn | 239,000 | 194,000 | |
| 837 | PT166 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | 1,596,600 | ||
| 838 | TT204_GM | Nối tắt ruột non – ruột non | 4,764,100 | ||
| 839 | PT194 | Phẫu thuật can thiệp vách ngăn | 2,000,000 | ||
| 840 | PT006 | Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] | 1,761,400 | 6,000,000 | |
| 845 | PT239 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 4,000,000 | ||
| 847 | PT190 | Phẫu thuật cắt Amydal | 2,000,000 | ||
| 848 | PT290 | Phẫu thuật cắt Anydal gây mê | 2,000,000 | ||
| 849 | PT206 | Phẫu thuật cắt bỏ da mi thừa người già | 2,000,000 | ||
| 850 | PT204 | Phẫu thuật cắt bỏ nang kết mạc | 1,000,000 | ||
| 851 | PT008_GM | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] | 1,385,400 | ||
| 852 | PT150_GM | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 3,994,900 | 3,711,000 | |
| 853 | PT150_GT | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 3,175,400 | ||
| 854 | PT113_GM | Phẫu thuật cắt cụt chi | 3,994,900 | 4,500,000 | |
| 855 | PT113_GT | Phẫu thuật cắt cụt chi | 3,175,400 | ||
| 856 | PT205 | Phẫu thuật cắt mộng có ghép kết mạc | 2,000,000 | ||
| 857 | PT010 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | 700,000 | ||
| 858 | PT011 | Phẫu thuật cắt phanh môi | 1,000,000 | ||
| 859 | PT167 | Phẫu thuật cắt Polype KT<0.3mm cắt qua kìm sinh thiết | 1,000,000 | ||
| 860 | PT168 | Phẫu thuật cắt Polype KT>0.4mm cắt bằng máy đốt điện cao tần | 2,000,000 | ||
| 861 | PT077 | Phẫu thuật cắt Polype trực tràng | 800,000 | ||
| 863 | PT185 | Phẫu thuật cắt trĩ | 3,000,000 | ||
| 864 | PT012_GM | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | 2,816,900 | 5,000,000 | |
| 865 | PT012_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | 2,276,400 | 5,000,000 | |
| 866 | PT013_GM | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 2,816,900 | ||
| 867 | PT013_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 2,276,400 | ||
| 868 | PT203 | Phẫu thuật cắt u kết mạc | 1,500,000 | ||
| 869 | PT243 | Phẫu thuật cắt u máu vách ngăn | 4,000,000 | ||
| 870 | PT244 | Phẫu thuật cắt u máu vách ngăn | 6,000,000 | ||
| 871 | PT202 | Phẫu thuật cắt u mi mắt | 1,500,000 | ||
| 872 | PT242 | Phẫu thuật cắt u mi mắt | 1,000,000 | ||
| 873 | PT277 | Phẫu thuật cắt u nang hạ họng | 3,000,000 | ||
| 874 | PT014 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | 1,509,500 | ||
| 875 | PT222 | Phẫu thuật cắt u sụn vành tai | 4,000,000 | ||
| 876 | PT268 | Phẫu thuật cắt u sụn vành tai | 2,000,000 | ||
| 877 | PT015 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | 2,396,200 | ||
| 878 | PT016_GM | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 2,816,900 | ||
| 879 | PT016_GT | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 2,276,400 | ||
| 880 | PT112 | Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo | 2,761,000 | ||
| 882 | PT270 | Phẫu thuật chỉnh hình ống tai sau chấn thương | 3,000,000 | ||
| 883 | PT271 | Phẫu thuật chỉnh hình ống tai sau chấn thương | 2,000,000 | ||
| 884 | PT272 | Phẫu thuật chỉnh hình ống tai sau chấn thương | 1,000,000 | ||
| 885 | PT017_GM | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | 3,526,900 | 6,000,000 | |
| 888 | PT273 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | 4,000,000 | ||
| 889 | PT145 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 890 | PT018_GM | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | 1,925,900 | ||
| 891 | PT018_GT | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | 1,696,400 | ||
| 892 | PT019_GM | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | 5,204,600 | 4,500,000 | |
| 893 | PT019_GT | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | 4,304,000 | ||
| 894 | PT117_GM | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | 4,324,900 | 3,945,000 | |
| 895 | PT117_GT | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | 3,577,600 | ||
| 896 | PT118_GM | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | 4,324,900 | 3,945,000 | |
| 897 | PT118_GT | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | 3,577,600 | ||
| 898 | PT020_GM | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 3,142,500 | ||
| 899 | PT020_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 2,432,400 | ||
| 900 | PT148_GM | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 3,923,600 | 3,528,000 | |
| 901 | PT148_GT | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 3,184,700 | ||
| 902 | PT295 | Phẫu thuật điều trị gãy xương/ đặt lại xương trên một vùng chi thể (không sử dụng các phương tiện kết hợp xương) | 5,000,000 | ||
| 903 | PT147 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | 2,698,800 | 2,274,000 | |
| 904 | PT146 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | 2,698,800 | 2,274,000 | |
| 905 | PT021 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | 2,396,200 | ||
| 906 | PT238_GM | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 2,816,900 | ||
| 907 | PT238_GT | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 2,276,400 | ||
| 908 | PT022_GM | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn | 3,512,900 | ||
| 909 | PT022_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn | 2,816,800 | ||
| 910 | PT023_GM | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 3,512,900 | ||
| 911 | PT023_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 2,816,800 | ||
| 912 | PT024_GM | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 3,512,900 | ||
| 913 | PT024_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 2,816,800 | ||
| 914 | PT025_GM | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | 3,512,900 | ||
| 915 | PT025_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | 2,816,800 | ||
| 916 | PT026_GM | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 3,512,900 | ||
| 917 | PT026_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 2,816,800 | ||
| 918 | PT027_GM | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 3,512,900 | ||
| 919 | PT027_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 2,816,800 | ||
| 920 | PT028_GM | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 3,512,900 | ||
| 921 | PT028_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 2,816,800 | ||
| 922 | PT029_GM | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 3,512,900 | ||
| 923 | PT029_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 2,816,800 | ||
| 924 | PT030_GM | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 7,381,300 | ||
| 925 | PT031_GM | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | 3,011,900 | ||
| 926 | PT031_GT | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | 2,390,200 | ||
| 927 | PT161_GM | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | 3,302,900 | 2,923,000 | |
| 928 | PT161_GT | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | 2,604,700 | ||
| 929 | PT142 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 930 | PT126_GM | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | 3,011,900 | 2,728,000 | |
| 931 | PT126_GT | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | 2,390,200 | ||
| 932 | PT125_GM | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | 3,011,900 | 2,728,000 | |
| 933 | PT125_GT | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | 2,390,200 | ||
| 934 | PT189 | Phẫu thuật kén hoạt dịch khoeo chân | 3,000,000 | ||
| 935 | PT105 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 936 | PT104 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 937 | PT098 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay | 4,102,500 | 4,000,000 | |
| 938 | PT131 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 939 | PT135 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 940 | PT132 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 941 | PT136 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 942 | PT133 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 943 | PT134 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 944 | PT099 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 945 | PT108 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 946 | PT107 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 947 | PT106 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 948 | PT033_GM | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | 4,324,900 | ||
| 949 | PT033_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | 3,577,600 | 4,500,000 | |
| 950 | PT096 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 951 | PT102 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 952 | PT097 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 953 | PT092 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | 4,102,500 | 3,609,000 | |
| 954 | PT101 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 955 | PT110_GM | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | 4,324,900 | 3,945,000 | |
| 956 | PT110_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | 3,577,600 | ||
| 957 | PT109 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 958 | PT034 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | 4,102,500 | 9,000,000 | |
| 959 | PT093 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | 4,500,000 | ||
| 960 | PT141 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 961 | PT152 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 962 | PT103 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 963 | PT276 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | 4,102,500 | ||
| 964 | PT094 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 965 | PT153_GM | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 4,324,900 | 3,945,000 | |
| 966 | PT153_GT | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 3,577,600 | ||
| 967 | PT032_GM | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | 2,833,400 | ||
| 968 | PT032_GT | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | 2,104,300 | ||
| 969 | PT035_GM | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 3,226,900 | ||
| 970 | PT035_GT | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 2,493,700 | ||
| 971 | PT123_GM | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | 4,085,900 | 3,706,000 | |
| 972 | PT123_GT | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | 3,338,600 | ||
| 977 | PT264 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | 3,000,000 | ||
| 978 | PT036_GM | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] | 3,209,900 | ||
| 979 | PT255 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] | 580,400 | ||
| 980 | PT207 | Phẫu thuật lấy mỡ thừa mi mắt | 2,000,000 | ||
| 981 | PT200 | Phẫu thuật lấy nang xương hàm | 3,000,000 | ||
| 982 | PT259 | Phẫu thuật lấy nang xương hàm | 2,000,000 | ||
| 983 | PT038_GM | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 3,226,900 | ||
| 984 | PT038_GT | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 2,493,700 | 2,847,000 | |
| 985 | PT237 | Phẫu thuật Longo | 2,507,900 | ||
| 986 | PT252 | Phẫu thuật mài chỉnh gồ gò má | 5,000,000 | ||
| 990 | PT265 | Phẫu thuật mổ xoang 1 bên | 4,000,000 | ||
| 991 | PT269 | Phẫu thuật mổ xoang 1 bên | 6,000,000 | ||
| 992 | PT275 | Phẫu thuật mổ xoang 2 bên | 6,000,000 | ||
| 993 | PT236 | Phẫu thuật mổ xoang hai bên | 2,000,000 | ||
| 994 | PT039 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 960,200 | 1,000,000 | |
| 995 | PT241 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 1,500,000 | ||
| 996 | PT216 | Phẫu thuật nâng xương chính mũi | 1,000,000 | ||
| 997 | PT291 | Phẫu thuật nâng xương chỉnh mũi | 2,000,000 | ||
| 998 | PT191 | Phẫu thuật nạo VA | 1,000,000 | ||
| 999 | PT289 | Phẫu thuật nạo VA bằng Miorodebuder (Humner) gây mê | 1,000,000 | ||
| 1001 | PT220 | Phẫu thuật nạo VA gây mê | 4,000,000 | ||
| 1004 | PT040_GM | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | 852,900 | 1,000,000 | |
| 1005 | PT127_GM | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | 3,226,900 | 2,847,000 | |
| 1006 | PT127_GT | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | 2,493,700 | ||
| 1007 | PT042 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | 2,000,000 | ||
| 1008 | PT164 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | 398,600 | 335,000 | |
| 1009 | PT043 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | 2,500,000 | ||
| 1010 | PT165 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | 398,600 | 335,000 | |
| 1011 | PT044 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | 1,500,000 | ||
| 1012 | PT163 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | 398,600 | 335,000 | |
| 1013 | PT211 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | 700,000 | ||
| 1014 | PT045 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | 1,000,000 | ||
| 1015 | PT212 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | 500,000 | ||
| 1016 | PT267 | Phẫu thuật nội soi | 2,000,000 | ||
| 1017 | PT046_GM | Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi | 3,526,900 | ||
| 1018 | PT215 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | 5,000,000 | ||
| 1019 | PT047_GM | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | 1,658,900 | ||
| 1020 | PT048_GM | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới | 4,211,900 | ||
| 1021 | PT049_GM | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] | 705,900 | ||
| 1022 | PT081_GM | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 2,818,700 | 5,000,000 | |
| 1023 | PT082_GM | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | 2,818,700 | ||
| 1024 | PT085 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 3,216,000 | 2,000,000 | |
| 1025 | PT050_GM | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | 4,211,900 | ||
| 1026 | PT051_GM | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa | 4,211,900 | ||
| 1028 | PT214 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình uốn mũi | 2,000,000 | ||
| 1029 | PT218 | Phẫu thuật nội soi chức năng xong | 1,000,000 | ||
| 1030 | PT052_GM | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | 3,209,900 | 3,000,000 | |
| 1031 | PT052_GT | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | 2,976,800 | ||
| 1032 | PT083_GM | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 2,818,700 | ||
| 1033 | PT054_GM | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm | 3,180,600 | ||
| 1034 | PT055_GM | Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng | 3,180,600 | ||
| 1035 | PT213 | Phẫu thuật nội soi nâng xương mũi sau chấn thương | 6,000,000 | ||
| 1036 | PT056_GM | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] | 1,658,900 | 1,800,000 | |
| 1037 | PT056_GT | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) | 4,000,000 | ||
| 1038 | PT057 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) | 1,800,000 | ||
| 1039 | PT089 | Phẫu thuật nội soi thủng dạ dày | 2,000,000 | ||
| 1040 | PT266 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản | 1,000,000 | ||
| 1041 | PT288 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang trên Polyp – trên hạt xơ – trên u hạt dây thanh(gây tê/gây mê) | 4,000,000 | ||
| 1043 | PT197_GM | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | 3,180,600 | 6,000,000 | |
| 1047 | PT084_GM | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | 3,136,900 | ||
| 1048 | PT234 | Phẫu thuật quặm [1 mi – gây tê ] | 698,800 | ||
| 1049 | PT235 | Phẫu thuật quặm [1 mi – gây mê] | 1,351,400 | ||
| 1050 | PT233 | Phẫu thuật quặm [2 mi – gây mê] | 1,572,200 | ||
| 1051 | PT232 | Phẫu thuật quặm [2 mi – gây tê] | 935,200 | ||
| 1052 | PT231 | Phẫu thuật quặm [3 mi – gây tê] | 1,188,600 | ||
| 1053 | PT230 | Phẫu thuật quặm [3 mi – gây mê] | 1,833,000 | ||
| 1054 | PT223 | Phẫu thuật quặm [4 mi – gây mê] | 2,068,800 | ||
| 1055 | PT228 | Phẫu thuật quặm [4 mi – gây tê ] | 1,387,000 | ||
| 1056 | PT245 | Phẫu thuật quặng | 1,500,000 | ||
| 1057 | PT246 | Phẫu thuật quặng | 2,000,000 | ||
| 1058 | PT186 | Phẫu thuật Rò hậu môn | 5,000,000 | ||
| 1059 | PT261 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | 2,396,200 | ||
| 1060 | PT130 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | 1,857,900 | 1,716,000 | |
| 1061 | PT119_GM | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 3,226,900 | 2,847,000 | |
| 1062 | PT119_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 2,493,700 | ||
| 1063 | PT061_GM | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 3,226,900 | ||
| 1064 | PT061_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 2,493,700 | 2,847,000 | |
| 1065 | PT143 | Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay | 4,102,500 | 4,500,000 | |
| 1066 | PT149_GM | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | 3,226,900 | 5,000,000 | |
| 1067 | PT149_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | 2,493,700 | ||
| 1068 | PT256 | Phẫu thuật tạo hình mũi | 12,000,000 | ||
| 1069 | PT258 | Phẫu thuật tạo nếp mí | 6,000,000 | ||
| 1070 | PT208 | Phẫu thuật tạo nếp mí (1 mí) | 2,000,000 | ||
| 1071 | PT209 | Phẫu thuật tạo nếp mí (2 mí) | 3,500,000 | ||
| 1072 | PT183 | Phẫu thuật tháo dụng cụ KHX | 2,500,000 | ||
| 1073 | PT114_GM | Phẫu thuật tháo khớp chi | 3,994,900 | 3,711,000 | |
| 1074 | PT114_GT | Phẫu thuật tháo khớp chi | 3,175,400 | ||
| 1075 | PT151 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | 2,396,200 | 1,914,000 | |
| 1081 | PT188 | Phẫu thuật thủng dạ dày | 5,000,000 | ||
| 1082 | PT063 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi | 3,526,900 | ||
| 1083 | PT137_GM | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 5,204,600 | 4,547,000 | |
| 1084 | PT137_GT | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 4,304,000 | 4,500,000 | |
| 1085 | PT157_GM | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | 3,302,900 | 2,923,000 | |
| 1086 | PT157_GT | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | 2,604,700 | ||
| 1087 | PT155_GM | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | 3,302,900 | 2,923,000 | |
| 1088 | PT155_GT | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | 2,604,700 | ||
| 1089 | PT160_GM | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | 3,302,900 | 2,923,000 | |
| 1090 | PT160_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | 2,604,700 | ||
| 1091 | PT158_GM | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | 3,302,900 | 2,923,000 | |
| 1092 | PT158_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | 2,604,700 | ||
| 1093 | PT156_GM | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | 3,302,900 | 2,923,000 | |
| 1094 | PT156_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | 2,604,700 | ||
| 1095 | PT100_GM | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay | 3,302,900 | 2,923,000 | |
| 1096 | PT100_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay | 2,604,700 | ||
| 1097 | PT159_GM | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | 3,302,900 | 2,923,000 | |
| 1098 | PT159_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | 2,604,700 | ||
| 1099 | PT065 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 1,509,500 | ||
| 1100 | PT187 | Phẫu thuật tràn dịch, xoắn tinh hoàn | 3,000,000 | ||
| 1101 | PT124_GM | Phẫu thuật U máu | 3,311,900 | 2,979,000 | |
| 1103 | PT144 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | 3,433,300 | 2,783,000 | |
| 1104 | PT297 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi [gây tê] | 2,976,800 | ||
| 1105 | PT138 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | 2,396,200 | 1,914,000 | |
| 1106 | PT068_GM | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | 3,302,900 | 3,000,000 | |
| 1107 | PT068_GT | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | 2,604,700 | 2,923,000 | |
| 1108 | PT129_GM | Phẫu thuật vết thương khớp | 3,011,900 | 2,728,000 | |
| 1109 | PT129_GT | Phẫu thuật vết thương khớp | 2,390,200 | ||
| 1110 | PT070_GM | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 2,767,900 | ||
| 1111 | PT070_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 2,149,000 | 2,578,000 | |
| 1112 | PT122_GM | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 5,204,600 | 4,547,000 | |
| 1113 | PT122_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 4,304,000 | ||
| 1114 | PT140_GM | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | 3,302,900 | ||
| 1115 | PT140_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | 2,604,700 | 3,000,000 | |
| 1116 | PT128_GM | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | 2,390,200 | ||
| 1117 | PT128_GT | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | 2,390,200 | ||
| 1118 | PT293 | Phẫu thuật xaong hai bên | 4,000,000 | ||
| 1119 | PT115_GM | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | 3,923,600 | 3,528,000 | |
| 1120 | PT115_GT | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | 3,184,700 | ||
| 1121 | PT073_GM | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2,490,900 | ||
| 1122 | PT073_GT | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2,035,200 | ||
| 1123 | PT292 | Phẫu thuật xoang một bên | 2,000,000 | ||
| 1124 | PT198_GM | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) | 3,045,800 | 7,000,000 | |
| 1125 | PT075 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) | 2,800,000 | ||
| 1126 | PT111 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | 1,857,900 | ||
| 1127 | TT242_GM | Tháo lồng ruột non | 2,705,700 | ||
| 1128 | TT244_GM | Tháo xoắn ruột non | 2,705,700 | ||
| 1129 | PT184 | Thoát vị bẹn | 5,000,000 | ||
| 1130 | TT294 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 1,043,500 | 900,000 | |
| 1131 | DV9020 | Phẫu thuật tán sỏi niệu đạo bàng quang | 10,000,000 | ||
| 1132 | TT24021 | Phẫu thuật tháo dụng cụ kết hợp xương | 2,500,000 | ||
| 1133 | NSTS0001 | Phẫu thuật nội soi tán soi niệu quản bằng ống mềm | 35,000,000 | ||
| 1134 | TT25003 | Thủ thuật sản | 2,000,000 | ||
| 1135 | PT25001_GT | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | 3,546,600 | ||
| 1136 | PT250909 | Phẫu thuật cắt u nang mào tinh hoàn | 5,000,000 | ||
| 1137 | PT251120 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | 6,000,000 | ||
| 1138 | PT251205 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa | 6,000,000 | ||
| 1139 | NSTS0002 | Nội soi tán sỏi thận bằng ống mềm | 35,000,000 | ||
| 1140 | PT170126 | Nâng xương chỉnh mũi | 3,000,000 | ||
| 1141 | PT26001 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 9,850,000 | ||
| 1142 | PT26002 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | 11,550,000 | ||
| 1144 | PT26005 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | 4,102,500 | ||
| 1145 | PT26006 | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung | 2,104,900 | ||
| 1146 | PT26007 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa | 2,833,400 | ||
| 1147 | PT26008 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 3,054,800 | ||
| 1148 | PT26009 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | 2,949,800 | ||
| 1149 | PT26010 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | 3,116,800 | ||
| 1150 | PT26011 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 2,932,800 | ||
| 1151 | PT26012 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 3,217,800 | 10,500,000 | |
| 1152 | PT26013 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | 5,503,300 | 12,800,000 | |
| 1153 | PT26014 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | 5,503,300 | 13,860,000 | |
| 1154 | PT26015 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 5,503,300 | ||
| 1155 | PT26016 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | 5,503,300 | 13,860,000 | |
| 1156 | PT26017 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 4,721,300 | ||
| 1157 | PT26018 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 7,279,100 | ||
| 1158 | PT26019 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3,217,800 | 10,500,000 | |
| 1159 | PT26020 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 3,628,800 | 10,800,000 | |
| 1160 | PT26021 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | 4,308,300 | 12,700,000 | |
| 1161 | PT26022 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 4,308,300 | 12,700,000 | |
| 1162 | PT26023 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | 6,548,300 | ||
| 1163 | PT26024 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | 6,346,300 | ||
| 1164 | PT26025 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn | 6,346,300 | ||
| 1165 | PT26026 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | 2,501,900 | ||
| 1166 | PT26027 | Khâu tử cung do nạo thủng | 3,054,800 | ||
| 1167 | PT26028 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | 3,596,900 | ||
| 1168 | PT26029 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | 8,104,200 | ||
| 1169 | PT26030 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) | 4,570,200 | ||
| 1170 | PT26031 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 2,604,800 | ||
| 1171 | PT26032 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | 3,376,200 | ||
| 1172 | PT26033 | Cắt cụt cổ tử cung | 3,019,800 | ||
| 1173 | PT26003 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới và giữa | 10,000,000 | ||
| 1174 | PT26001 | Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ | 4,000,000 | ||
| 1175 | PT26034 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | 1,500,000 | ||
| 1176 | PT26035 | Phẫu thuật lấy dị vật ở chi trên,chi dưới,bàn chân,bàn tay | 1,000,000 | ||
| 1177 | PT26036 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | 4,000,000 | ||
| 1178 | TT302 | Bấm sinh thiết | 700,000 | ||
| 1179 | TT883 | Bấm sinh thiết | 1,000,000 | ||
| 1180 | TT001 | Bẻ cuốn mũi | 165,500 | ||
| 1181 | TT698 | Bó bột gãy xương gót | 500,000 | ||
| 1182 | TT717 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 167,000 | 500,000 | |
| 1183 | TT002 | Bóc giả mạc | 99,400 | 80,000 | |
| 1184 | TT713 | Bóc giả mạc | 150,000 | ||
| 1185 | TT003 | Bóc nhân xơ vú | 1,079,400 | 1,500,000 | |
| 1186 | TT730 | Bóc u nang – nang nước | 5,200,000 | ||
| 1187 | TT731 | Bóc u tuyến Bartholin | 3,200,000 | ||
| 1188 | TT361 | Bôi trống ê buốt răng | 50,000 | ||
| 1189 | TT004 | Bơm hơi vòi nhĩ | 126,500 | 150,000 | |
| 1190 | TT006 | Bơm rửa lệ đạo | 50,000 | ||
| 1191 | TT007 | Bơm thông lệ đạo [1 mắt] | 65,100 | 100,000 | |
| 1192 | TT0714 | Bơm thông lệ đạo [2 mắt] | 105,800 | 150,000 | |
| 1193 | TT009 | Bơm thuốc thanh quản | 22,000 | 30,000 | |
| 1194 | TT010 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | 248,500 | 500,000 | |
| 1195 | TT011 | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) | 954,000 | ||
| 1196 | TT765 | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) | 2,000,000 | ||
| 1197 | TT766 | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) | 1,500,000 | ||
| 1198 | TT012 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | 139,000 | ||
| 1199 | TT1020 | Cầm máu mũi | 2,000,000 | ||
| 1200 | TT013 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên] | 286,500 | ||
| 1201 | TT24001 | Can thiệp đốt sóng cao tần trong điều trị tuyến giáp lành tính | 20,000,000 | ||
| 1202 | TT24002 | Can thiệp đốt sóng cao tần trong điều trị tuyến giáp lành tính | 16,000,000 | ||
| 1203 | TT014 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 344,200 | ||
| 1204 | TT015 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 532,500 | 500,000 | |
| 1205 | TT775 | Cắt bã thức ăn trong dạ dày | 3,000,000 | ||
| 1206 | TT442 | Cắt bao quy đầu | 1,500,000 | ||
| 1207 | TT017 | Cắt bỏ chắp có bọc | 85,500 | 100,000 | |
| 1208 | TT018 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,566,900 | 2,500,000 | |
| 1209 | TT019 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 2,566,900 | 2,500,000 | |
| 1210 | TT020 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,595,900 | 2,500,000 | |
| 1211 | TT021 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 2,595,900 | 2,500,000 | |
| 1212 | TT026 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 40,300 | 80,000 | |
| 1213 | TT027 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 35,600 | ||
| 1214 | TT028 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 40,300 | ||
| 1215 | TT032 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 279,500 | 350,000 | |
| 1216 | TT033 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 452,800 | 400,000 | |
| 1217 | TT034 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 719,800 | 600,000 | |
| 1218 | TT035 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 719,800 | 700,000 | |
| 1219 | TT036 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | 279,500 | 250,000 | |
| 1220 | TT704 | Cắt nang nhầy môi | 1,500,000 | ||
| 1221 | TT942 | Cắt nang nhầy tuyến nước bọt | 1,500,000 | ||
| 1222 | TT913 | Cắt Polip thanh quản | 6,000,000 | ||
| 1223 | TT732 | Cắt Polyp chân sâu, rộng | 2,200,000 | ||
| 1224 | TT923 | Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm >10 cái | 2,500,000 | ||
| 1225 | TT880 | Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm 1 – 3 cái | 1,000,000 | ||
| 1226 | TT881 | Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm 4 – 6 cái | 1,500,000 | ||
| 1227 | TT882 | Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm 7 – 10 cái | 2,000,000 | ||
| 1228 | TT974 | Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm >10 cái | 3,500,000 | ||
| 1229 | TT971 | Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm 1 – 3 cái | 2,000,000 | ||
| 1230 | TT972 | Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm 4 – 6 cái | 2,500,000 | ||
| 1231 | TT973 | Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm 7 – 10 cái | 3,000,000 | ||
| 1232 | TT924 | Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm – 1 cm từ 1 – 3 cái | 1,500,000 | ||
| 1233 | TT970 | Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm – 1 cm từ 10 trở lên | 3,000,000 | ||
| 1234 | TT925 | Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm – 1 cm từ 4 – 6 cái | 2,000,000 | ||
| 1235 | TT969 | Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm – 1 cm từ 7 – 10 cái | 2,500,000 | ||
| 1236 | TT446 | Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm >10 cái | 2,500,000 | ||
| 1237 | TT423 | Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm 1 – 3 cái | 1,000,000 | ||
| 1238 | TT432 | Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm 4 – 6 cái | 1,500,000 | ||
| 1239 | TT445 | Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm 7 – 10 cái | 2,000,000 | ||
| 1240 | TT1009 | Cắt Polyp đại tràng <0.5cm >10 cái | 2,500,000 | ||
| 1241 | TT720 | Cắt Polyp đại tràng <0.5cm 1 – 3 cái | 1,000,000 | ||
| 1242 | TT928 | Cắt Polyp đại tràng <0.5cm 4 – 6 cái | 1,500,000 | ||
| 1243 | TT1008 | Cắt Polyp đại tràng <0.5cm 7 – 10 cái | 2,000,000 | ||
| 1244 | TT1014 | Cắt Polyp đại tràng >1cm 1 – 3 cái | 2,000,000 | ||
| 1245 | TT1015 | Cắt Polyp đại tràng >1cm 4 – 6 cái | 3,000,000 | ||
| 1246 | TT1013 | Cắt Polyp đại tràng 0.5cm – 1cm >10 cái | 3,000,000 | ||
| 1247 | TT1010 | Cắt Polyp đại tràng 0.5cm – 1cm 1 – 3 cái | 1,500,000 | ||
| 1248 | TT1011 | Cắt Polyp đại tràng 0.5cm – 1cm 4 – 6 cái | 2,000,000 | ||
| 1249 | TT1012 | Cắt Polyp đại tràng 0.5cm – 1cm 7 – 10 cái | 2,500,000 | ||
| 1250 | TT430 | Cắt Polyp ống tiêu hóa | 1,000,000 | ||
| 1251 | TT976 | Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm >10 cái | 2,500,000 | ||
| 1252 | TT422 | Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm 1 – 3 cái | 1,000,000 | ||
| 1253 | TT975 | Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm 7 – 10 cái | 2,000,000 | ||
| 1254 | TT984 | Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm >10 cái | 3,500,000 | ||
| 1255 | TT981 | Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm 1 – 3 cái | 2,000,000 | ||
| 1256 | TT982 | Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm 4 – 6 cái | 2,500,000 | ||
| 1257 | TT983 | Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm 7 – 10 cái | 3,000,000 | ||
| 1258 | TT980 | Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm – 1 cm >10 cái | 3,000,000 | ||
| 1259 | TT977 | Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm – 1 cm 1 – 3 cái | 1,500,000 | ||
| 1260 | TT978 | Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm – 1 cm 4 – 6 cái | 2,000,000 | ||
| 1261 | TT979 | Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm – 1 cm 7 – 10 cái | 2,500,000 | ||
| 1262 | TT408 | Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm 4 – 6 cái | 1,500,000 | ||
| 1263 | TT1001 | Cắt Polyp trực tràng <0.5cm >10 cái | 2,500,000 | ||
| 1264 | TT926 | Cắt Polyp trực tràng <0.5cm 1 – 3 cái | 1,000,000 | ||
| 1265 | TT927 | Cắt Polyp trực tràng <0.5cm 4 – 6 cái | 1,500,000 | ||
| 1266 | TT999 | Cắt Polyp trực tràng <0.5cm 7 – 10 cái | 2,000,000 | ||
| 1267 | TT1006 | Cắt Polyp trực tràng >1cm 1 – 3 cái | 2,000,000 | ||
| 1268 | TT1007 | Cắt Polyp trực tràng >1cm 4 – 6 cái | 3,000,000 | ||
| 1269 | TT1005 | Cắt Polyp trực tràng 0.5cm – 1cm >10 cái | 3,000,000 | ||
| 1270 | TT1002 | Cắt Polyp trực tràng 0.5cm – 1cm 1 – 3 cái | 1,500,000 | ||
| 1271 | TT1003 | Cắt Polyp trực tràng 0.5cm – 1cm 4 – 6 cái | 2,000,000 | ||
| 1272 | TT1004 | Cắt Polyp trực tràng 0.5cm – 1cm 7 – 10 cái | 2,500,000 | ||
| 1273 | TT25001 | Cắt tinh hoàn | 5,000,000 | ||
| 1274 | TT996 | Cắt U nhú hậu môn <0.5cm >10 cái | 2,500,000 | ||
| 1275 | TT957 | Cắt U nhú hậu môn <0.5cm 1 – 3 cái | 1,000,000 | ||
| 1276 | TT958 | Cắt U nhú hậu môn <0.5cm 4 – 6 cái | 1,500,000 | ||
| 1277 | TT959 | Cắt U nhú hậu môn <0.5cm 7 – 10 cái | 2,000,000 | ||
| 1278 | TT998 | Cắt U nhú hậu môn >1cm 1 – 3 cái | 2,000,000 | ||
| 1279 | TT997 | Cắt U nhú hậu môn 0.5cm – 1cm 1 – 3 cái | 1,500,000 | ||
| 1280 | TT987 | Cắt u nhú thực quản <0.5cm >10 cái | 2,500,000 | ||
| 1281 | TT776 | Cắt u nhú thực quản <0.5cm 1 – 3 cái | 1,000,000 | ||
| 1282 | TT985 | Cắt u nhú thực quản <0.5cm 4 – 6 cái | 1,500,000 | ||
| 1283 | TT986 | Cắt u nhú thực quản <0.5cm 7 – 10 cái | 2,000,000 | ||
| 1284 | TT995 | Cắt u nhú thực quản >1cm >10 cái | 3,500,000 | ||
| 1285 | TT992 | Cắt u nhú thực quản >1cm 1 – 3 cái | 2,000,000 | ||
| 1286 | TT993 | Cắt u nhú thực quản >1cm 4 – 6 cái | 2,500,000 | ||
| 1287 | TT994 | Cắt u nhú thực quản >1cm 7 – 10 cái | 3,000,000 | ||
| 1288 | TT991 | Cắt u nhú thực quản 0.5cm – 1cm >10 cái | 3,000,000 | ||
| 1289 | TT988 | Cắt u nhú thực quản 0.5cm – 1cm 1 – 3 cái | 1,500,000 | ||
| 1290 | TT989 | Cắt u nhú thực quản 0.5cm – 1cm 4 – 6 cái | 2,000,000 | ||
| 1291 | TT990 | Cắt u nhú thực quản 0.5cm – 1cm 7 – 10 cái | 2,500,000 | ||
| 1292 | TT733 | Cắt vết trắng âm hộ/ Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 5,200,000 | ||
| 1293 | TT460 | Cấy chỉ | 156,400 | 138,000 | |
| 1294 | TT467 | Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 156,400 | 141,000 | |
| 1295 | TT474 | Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 156,400 | 141,000 | |
| 1296 | TT473 | Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 156,400 | 141,000 | |
| 1297 | TT494 | Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ | 156,400 | 141,000 | |
| 1298 | TT496 | Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh | 156,400 | 141,000 | |
| 1299 | TT476 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 156,400 | 141,000 | |
| 1300 | TT492 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | 156,400 | 141,000 | |
| 1301 | TT493 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 156,400 | 141,000 | |
| 1302 | TT481 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 156,400 | 141,000 | |
| 1303 | TT499 | Cấy chỉ điều trị di tinh | 156,400 | 141,000 | |
| 1304 | TT470 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực | 156,400 | 141,000 | |
| 1305 | TT485 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 156,400 | 141,000 | |
| 1306 | TT475 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông | 156,400 | 141,000 | |
| 1307 | TT479 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | 156,400 | 141,000 | |
| 1308 | TT498 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 156,400 | 141,000 | |
| 1309 | TT471 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ | 156,400 | 141,000 | |
| 1310 | TT487 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 156,400 | 141,000 | |
| 1311 | TT486 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 156,400 | 141,000 | |
| 1312 | TT472 | Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 156,400 | 141,000 | |
| 1313 | TT500 | Cấy chỉ điều trị liệt dương | 156,400 | 141,000 | |
| 1314 | TT464 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 156,400 | 141,000 | |
| 1315 | TT483 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 156,400 | 141,000 | |
| 1316 | TT477 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 156,400 | 141,000 | |
| 1317 | TT468 | Cấy chỉ điều trị mày đay | 156,400 | 141,000 | |
| 1318 | TT478 | Cấy chỉ điều trị nấc | 156,400 | 141,000 | |
| 1319 | TT495 | Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt | 156,400 | 141,000 | |
| 1320 | TT484 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 156,400 | 141,000 | |
| 1321 | TT489 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | 156,400 | 141,000 | |
| 1322 | TT501 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | 156,400 | 141,000 | |
| 1323 | TT497 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | 156,400 | 141,000 | |
| 1324 | TT465 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | 156,400 | 141,000 | |
| 1325 | TT490 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | 156,400 | 141,000 | |
| 1326 | TT482 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | 156,400 | 141,000 | |
| 1327 | TT480 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 156,400 | 141,000 | |
| 1328 | TT466 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 156,400 | 141,000 | |
| 1329 | TT488 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | 156,400 | 141,000 | |
| 1330 | TT469 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | 156,400 | 141,000 | |
| 1331 | TT491 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 156,400 | 141,000 | |
| 1332 | TT941 | Cấy ghép implant | 7,000,000 | ||
| 1333 | TT050 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 300,000 | ||
| 1334 | TT1000 | Cấy que tránh thai | 2,500,000 | ||
| 1335 | TT734 | Chích Abces tuyến Bartholin/ Bóc nang tuyến Bartholin | 1,700,000 | ||
| 1336 | TT697 | Chích áp xe phần mềm | 500,000 | ||
| 1337 | TT724 | Chích áp xe phần mềm | 300,000 | ||
| 1338 | TT725 | Chích áp xe phần mềm | 200,000 | ||
| 1339 | TT706 | Chích áp xe phần mềm lớn | 186,000 | ||
| 1340 | TT052 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê] | 295,500 | 300,000 | |
| 1341 | TT735 | Chích áp xe vú | 2,200,000 | ||
| 1342 | TT0711 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | 300,000 | ||
| 1343 | TT462 | Chích lể | 76,300 | 64,100 | |
| 1344 | TT345 | Chích rạch áp xe và bơm rửa | 100,000 | ||
| 1345 | TT736 | Chích rạch màng tring do ứ máu kinh | 1,700,000 | ||
| 1346 | TT919 | Chỉnh xương chính mũi sau chấn thương | 1,000,000 | ||
| 1347 | TT058 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | 659,900 | 300,000 | |
| 1348 | TT059 | Chọc dò dịch màng phổi | 153,700 | 150,000 | |
| 1349 | TT060 | Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | 162,900 | 150,000 | |
| 1350 | TT062 | Chọc hút dịch vành tai | 64,300 | 50,000 | |
| 1351 | TT063 | Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm | 200,000 | ||
| 1352 | TT064 | Chọc hút khí màng phổi | 162,900 | 150,000 | |
| 1353 | TT068 | Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm | 500,000 | ||
| 1354 | TT069 | Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm | 500,000 | ||
| 1355 | TT070 | Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm | 200,000 | ||
| 1356 | TT1022 | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 280,000 | ||
| 1357 | TT076 | Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 400,000 | ||
| 1358 | TT077 | Chọc rửa xoang hàm | 310,500 | ||
| 1359 | TT078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195,900 | 200,000 | |
| 1360 | TT079 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 153,700 | 200,000 | |
| 1361 | TT354 | Chốt tủy Thạch Anh | 700,000 | ||
| 1362 | TT353 | Chốt tủy Titan | 400,000 | ||
| 1363 | TT447-DV | Chườm ngải | 40,000 | ||
| 1364 | TT937 | Chụp sứ HT smile | 6,000,000 | ||
| 1365 | TT938 | Chụp sứ nacera | 7,000,000 | ||
| 1366 | TT939 | Chụp sứ venus | 4,000,000 | ||
| 1367 | TT080 | Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi | 200,000 | ||
| 1368 | TT082 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 58,400 | ||
| 1369 | TT415 | Cố định răng | 250,000 | ||
| 1370 | TT368 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | 414,400 | 343,000 | |
| 1371 | TT621 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1372 | TT629 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1373 | TT617 | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 37,000 | 35,400 | |
| 1374 | TT625 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1375 | TT623 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1376 | TT626 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1377 | TT618 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1378 | TT627 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1379 | TT615 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1380 | TT612 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1381 | TT614 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1382 | TT619 | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1383 | TT611 | Cứu điều trị nấc thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1384 | TT613 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1385 | TT624 | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1386 | TT628 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1387 | TT630 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1388 | TT620 | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1389 | TT622 | Cứu điều trị sa tử cung thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1390 | TT616 | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 37,000 | 35,400 | |
| 1391 | TT086 | Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính | 1,200,000 | ||
| 1392 | TT087 | Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm | 1,500,000 | ||
| 1393 | TT936 | Dán sứ veneer ceramay | 6,000,000 | ||
| 1394 | TT935 | Dán sứ veneer emax | 5,000,000 | ||
| 1395 | TT091 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 685,500 | 650,000 | |
| 1396 | TT1100 | Đặt dây silicon lệ quản | 500,000 | ||
| 1397 | TT092 | Đặt nội khí quản | 600,500 | 600,000 | |
| 1398 | TT093 | Đặt ống thông dạ dày | 101,800 | 100,000 | |
| 1399 | TT094 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101,800 | 100,000 | |
| 1400 | TT900 | Đặt ống thông khí | 3,000,000 | ||
| 1401 | TT899 | Đặt ống thông khí hai bên | 5,000,000 | ||
| 1402 | TT096 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | 2,500,000 | ||
| 1403 | TT444 | Đặt ống thông màng nhĩ | 1,500,000 | ||
| 1404 | TT097 | Đặt sonde bàng quang | 101,800 | 100,000 | |
| 1405 | TT754 | Đặt thuốc âm đạo | 50,000 | ||
| 1406 | TT365 | Đặt vòng | 350,000 | ||
| 1407 | TT770 | Đặt vòng khó | 500,000 | ||
| 1408 | TT1102 | Dây silicon lệ quản | 3,100,000 | ||
| 1410 | TT458 | Điện châm [kim ngắn] | 78,300 | 70,000 | |
| 1411 | TT693 | Điện châm [kim ngắn] | 78,300 | 73,100 | |
| 1412 | TT511 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | 78,300 | 66,100 | |
| 1413 | TT508 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 78,300 | 66,100 | |
| 1414 | TT518 | Điện châm điều trị chắp lẹo | 78,300 | 66,100 | |
| 1415 | TT530 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | 78,300 | 66,100 | |
| 1416 | TT522 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 78,300 | 66,100 | |
| 1417 | TT519 | Điện châm điều trị đau hố mắt | 78,300 | 66,100 | |
| 1418 | TT527 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 78,300 | 66,100 | |
| 1419 | TT528 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | 78,300 | 66,100 | |
| 1420 | TT524 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 78,300 | 66,100 | |
| 1421 | TT515 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78,300 | 66,100 | |
| 1422 | TT504 | Điện châm điều trị hội chứng stress | 78,300 | 66,100 | |
| 1423 | TT694 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 78,300 | 66,100 | |
| 1424 | TT512 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 78,300 | 66,100 | |
| 1425 | TT502 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 78,300 | 66,100 | |
| 1426 | TT516 | Điện châm điều trị khàn tiếng | 78,300 | 66,100 | |
| 1427 | TT520 | Điện châm điều trị lác cơ năng | 78,300 | 66,100 | |
| 1428 | TT517 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 78,300 | 66,100 | |
| 1429 | TT525 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | 78,300 | 66,100 | |
| 1430 | TT529 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 78,300 | 66,100 | |
| 1431 | TT507 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 78,300 | 66,100 | |
| 1432 | TT513 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78,300 | 66,100 | |
| 1433 | TT506 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 78,300 | 66,100 | |
| 1434 | TT509 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 78,300 | 66,100 | |
| 1435 | TT695 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78,300 | 66,100 | |
| 1436 | TT521 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 78,300 | 66,100 | |
| 1437 | TT514 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 78,300 | 66,100 | |
| 1438 | TT526 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78,300 | 66,100 | |
| 1439 | TT510 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 78,300 | 66,100 | |
| 1440 | TT503 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 78,300 | 66,100 | |
| 1441 | TT505 | Điện châm điều trị trĩ | 78,300 | 66,100 | |
| 1442 | TT523 | Điện châm điều trị ù tai | 78,300 | 66,100 | |
| 1443 | TT099 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 44,900 | 45,000 | |
| 1444 | TT100 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | 48,900 | 45,000 | |
| 1445 | TT101 | Điều trị bằng dòng giao thoa | 30,800 | 45,000 | |
| 1446 | TT728 | Điều trị bằng Laser công suất thấp | 52,100 | 50,000 | |
| 1447 | TT729 | Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch | 58,400 | 60,000 | |
| 1448 | TT102 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 50,800 | 50,000 | |
| 1449 | TT103 | Điều trị bằng siêu âm | 48,700 | 50,000 | |
| 1450 | TT104 | Điều trị bằng sóng ngắn | 41,100 | 45,000 | |
| 1451 | TT105 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40,900 | 45,000 | |
| 1452 | TT453 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | 399,000 | 325,000 | |
| 1453 | TT451 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | 399,000 | 325,000 | |
| 1454 | TT106 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 1,000,000 | ||
| 1455 | TT961 | Điều trị đốt điện cổ tử cung | 1,000,000 | ||
| 1456 | TT962 | Điều trị đốt điện cổ tử cung | 1,500,000 | ||
| 1457 | TT449 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | 399,000 | 325,000 | |
| 1460 | TT350 | Điều trị Protaper răng cửa | 600,000 | ||
| 1461 | TT351 | Điều trị Protaper răng hàm | 800,000 | ||
| 1462 | TT108 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 112,500 | 100,000 | |
| 1463 | TT109 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 380,100 | 334,000 | |
| 1464 | TT452 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | 399,000 | 325,000 | |
| 1465 | TT110 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | 235,000 | ||
| 1466 | TT111 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 280,500 | 235,000 | |
| 1467 | TT112 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 280,500 | 235,000 | |
| 1468 | TT409 | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolan trong thương tổn | 600,000 | ||
| 1469 | TT448 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | 399,000 | 325,000 | |
| 1470 | TT113 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | 191,500 | 500,000 | |
| 1471 | TT347 | Điều trị tủy file tay răng sữa | 400,000 | ||
| 1472 | TT348 | Điều trị tủy file tay răng vĩnh viễn răng cửa | 400,000 | ||
| 1473 | TT349 | Điều trị tủy file tay răng vĩnh viễn răng hàm nhiều chân | 600,000 | ||
| 1474 | TT120 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 800,000 | ||
| 1475 | TT374 | Điều trị tủy từ 3-6 tháng | 1,000,000 | ||
| 1476 | TT454 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | 380,200 | 327,000 | |
| 1477 | TT410 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn – 1 thương tổn | 200,000 | ||
| 1478 | TT411 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn – 2 thương tổn | 400,000 | ||
| 1479 | TT412 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn – 3 thương tổn | 800,000 | ||
| 1480 | TT450 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | 399,000 | 325,000 | |
| 1481 | TT346 | Điều trị viêm kẽ | 50,000 | ||
| 1482 | TT359 | Điều trị viêm lợi và bôi thuốc | 250,000 | ||
| 1483 | TT373 | Điều trị viêm quanh răng nạo tủy lợi | 150,000 | ||
| 1484 | TT364 | Đo nhãn áp | 31,600 | 30,000 | |
| 1485 | TT311 | Đốt điện sùi mào gà khó | 1,500,000 | ||
| 1486 | TT310 | Đốt điện sùi mào gà thường | 1,000,000 | ||
| 1487 | TT123 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | 89,400 | 500,000 | |
| 1488 | TT124 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | 53,600 | 80,000 | |
| 1489 | TT719 | Đốt Polyp dạ dày | 1,000,000 | ||
| 1490 | TT417 | Gel cầm máu | 200,000 | ||
| 1491 | TT944 | Ghép xương | 3,000,000 | ||
| 1492 | TT633 | Giác hơi điều trị các chứng đau | 36,700 | 32,800 | |
| 1493 | TT634 | Giác hơi điều trị cảm cúm | 36,700 | 32,800 | |
| 1494 | TT631 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | 36,700 | 32,800 | |
| 1495 | TT632 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | 36,700 | 32,800 | |
| 1496 | TT443 | Gỡ dính bao quy đầu | 300,000 | ||
| 1497 | TT127 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | 292,300 | 300,000 | |
| 1498 | TT413 | Hàm chỉnh nha Trainer | 2,500,000 | ||
| 1499 | TT372 | Hàn chỉnh nha tháo lắp | 3,000,000 | ||
| 1500 | TT313 | Hàn răng sữa bằng Composite | 100,000 | ||
| 1501 | TT312 | Hàn răng sữa bằng Fuji | 80,000 | ||
| 1502 | TT315 | Hàn răng vĩnh viễn bằng Composite | 100,000 | ||
| 1503 | TT317 | Hàn răng vĩnh viễn bằng Composite Composite Filtek ( Mỹ ) | 235,000 | ||
| 1504 | TT316 | Hàn răng vĩnh viễn bằng Composite Nano(Đức) | 140,000 | ||
| 1505 | TT314 | Hàn răng vĩnh viễn bằng Fuji | 100,000 | ||
| 1506 | TT318 | Hàn thẩm mỹ | 300,000 | ||
| 1507 | TT319 | Hàn theo dõi | 50,000 | ||
| 1508 | TT638 | Hào châm | 76,300 | 76,300 | |
| 1509 | TT763 | HPV | 850,000 | ||
| 1510 | TT128 | Hút dịch khớp cổ chân | 120,000 | ||
| 1511 | TT129 | Hút dịch khớp cổ tay | 120,000 | ||
| 1512 | TT130 | Hút dịch khớp gối | 120,000 | ||
| 1513 | TT692 | Hút dịch khớp gối | 129,600 | ||
| 1514 | TT131 | Hút dịch khớp háng | 120,000 | ||
| 1515 | TT132 | Hút dịch khớp khuỷu | 120,000 | ||
| 1516 | TT133 | Hút dịch khớp vai | 120,000 | ||
| 1517 | TT134 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | 14,100 | 20,000 | |
| 1518 | TT135 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | 14,100 | 20,000 | |
| 1519 | TT303 | Hút mũi | 50,000 | ||
| 1520 | TT136 | Hút nang bao hoạt dịch | 129,600 | 120,000 | |
| 1521 | TT138 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | 120,000 | ||
| 1522 | TT139 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | 200,000 | ||
| 1523 | TT140 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | 153,600 | ||
| 1524 | TT737 | Hút thai <=6 tuần | 1,700,000 | ||
| 1525 | TT738 | Hút thai > 6 tuần đến 10 tuần | 2,200,000 | ||
| 1526 | TT739 | Hút thai bệnh lý hoặc mổ cũ | 2,300,000 | ||
| 1527 | TT740 | Hút thai chửa vết mổ cũ <=6 tuần | 3,500,000 | ||
| 1528 | TT741 | Hút thai chửa vết mổ cũ 6-8 tuần | 4,000,000 | ||
| 1529 | TT761 | Hút thai gây mê | 2,500,000 | ||
| 1530 | TT307 | Hút thai khó | 1,200,000 | ||
| 1531 | TT742 | Hút thái lưu, thai trứng <8 tuần | 2,700,000 | ||
| 1532 | TT743 | Hút thai lưu, thai trứng 8-12 tuần | 3,200,000 | ||
| 1533 | TT306 | Hút thai thường | 1,000,000 | ||
| 1534 | TT331 | Inlay Sứ | 3,000,000 | ||
| 1535 | TT330 | Inlay Thép | 600,000 | ||
| 1536 | TT759 | Kẹp CLIP | 700,000 | ||
| 1537 | TT141 | Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu | 213,400 | 500,000 | |
| 1538 | TT2018 | Khâu nối gân | 2,000,000 | ||
| 1539 | TT145 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | 1,500,000 | ||
| 1540 | TT744 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 5,200,000 | ||
| 1541 | TT2019 | Khâu tạo mỏm cụt ngón chân, ngón tay | 2,500,000 | ||
| 1542 | TT147 | Khâu vết rách vành tai | 194,700 | 500,000 | |
| 1543 | TT439 | Khâu vết thương phần mềm <10cm | 1,000,000 | ||
| 1544 | TT440 | Khâu vết thương phần mềm <5cm | 500,000 | ||
| 1545 | TT438 | Khâu vết thương phần mềm >10cm | 1,200,000 | ||
| 1547 | TT910 | Khâu vết thương phức tạp | 2,000,000 | ||
| 1548 | TT745 | Khâu, làm lại tầng sinh môn thẩm mỹ | 6,200,000 | ||
| 1549 | TT714 | Khí dung mũi họng | 27,500 | 50,000 | |
| 1550 | TT295 | Khí dung tai mũi họng(10 ngày) | 400,000 | ||
| 1551 | TT151 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | 27,500 | 50,000 | |
| 1552 | TT152 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27,500 | 50,000 | |
| 1553 | TT400 | Kim luồn | 18,400 | ||
| 1554 | TT727 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | 54,800 | ||
| 1555 | TT153 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 59,300 | 50,000 | |
| 1556 | TT154 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 33,400 | 50,000 | |
| 1557 | TT155 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 50,000 | ||
| 1558 | TT156 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 51,800 | 50,000 | |
| 1559 | TT635 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 41,100 | ||
| 1560 | TT157 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 64,900 | 100,000 | |
| 1561 | TT158 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | 51,300 | 100,000 | |
| 1562 | TT159 | Làm thuốc tai | 22,000 | 50,000 | |
| 1563 | TT160 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 94,600 | 100,000 | |
| 1564 | TT161 | Lấy calci kết mạc | 40,900 | 50,000 | |
| 1565 | TT162 | Lấy cao răng [hai hàm] | 159,100 | 100,000 | |
| 1566 | TT358 | Lấy cao răng 2 lần và bôi thuốc | 130,000 | ||
| 1567 | TT357 | Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm | 100,000 | ||
| 1568 | TT710 | Lấy dị vật giác mạc | 300,000 | ||
| 1569 | TT163 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | 99,400 | ||
| 1570 | TT164 | Lấy dị vật hạ họng | 43,100 | 50,000 | |
| 1571 | TT300 | Lấy dị vật họng [Mức 1] | 100,000 | ||
| 1572 | TT301 | Lấy dị vật họng [Mức 2] | 200,000 | ||
| 1573 | TT165 | Lấy dị vật họng miệng | 43,100 | 50,000 | |
| 1574 | TT0715 | Lấy dị vật kết mạc | 150,000 | ||
| 1575 | TT166 | Lấy dị vật kết mạc | 71,500 | 80,000 | |
| 1576 | PT004 | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | 673,000 | ||
| 1577 | TT298 | Lấy dị vật mũi [Mức 1] | 100,000 | ||
| 1578 | TT299 | Lấy dị vật mũi [Mức 2] | 200,000 | ||
| 1579 | TT2015 | Lấy dị vật ống tiêu hóa | 1,000,000 | ||
| 1580 | TT2016 | Lấy dị vật ống tiêu hóa | 1,500,000 | ||
| 1581 | TT2017 | Lấy dị vật ống tiêu hóa | 2,000,000 | ||
| 1582 | PT005 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | 170,600 | 514,000 | |
| 1583 | TT296 | Lấy dị vật tai [Mức 1] | 100,000 | ||
| 1584 | TT297 | Lấy dị vật tai [Mức 2] | 200,000 | ||
| 1585 | TT777 | Lấy dị vật thực quản dạ dày | 1,000,000 | ||
| 1586 | TT778 | Lấy dị vật thực quản, dạ dày | 2,000,000 | ||
| 1587 | TT779 | Lấy dị vật thực quản, dạ dày | 3,000,000 | ||
| 1588 | TT167 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 70,300 | 60,000 | |
| 1589 | TT0713 | Lấy sạn vôi kết mạc | 150,000 | ||
| 1590 | TT340 | Lên răng hàm tháo lắp răng Acrylic Nhật | 250,000 | ||
| 1591 | TT339 | Lên răng hàm tháo lắp răng Acrylic VN | 150,000 | ||
| 1592 | TT341 | Lên răng hàm tháo lắp răng sứ | 500,000 | ||
| 1593 | TT456 | Mãng châm | 68,000 | ||
| 1594 | TT921 | Máy cắt trĩ logo | 4,000,000 | ||
| 1595 | TT172 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | 628,500 | 600,000 | |
| 1596 | TT948 | Nắn chỉnh răng | 20,000,000 | ||
| 1597 | TT949 | Nắn Chỉnh răng | 25,000,000 | ||
| 1598 | TT950 | Nắn chỉnh răng | 30,000,000 | ||
| 1599 | TT954 | Nắn chỉnh răng | 15,000,000 | ||
| 1600 | TT968 | Nắn chỉnh răng | 5,000,000 | ||
| 1601 | TT437 | Nắn trật khớp gối có gây mê | 1,500,000 | ||
| 1602 | TT436 | Nắn trật khớp háng có gây mê | 2,000,000 | ||
| 1603 | TT435 | Nắn trật khớp khuỷu có gây mê | 1,200,000 | ||
| 1604 | TT434 | Nắn trật khớp vai có gây mê | 1,500,000 | ||
| 1605 | TT0712 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 100,000 | ||
| 1606 | TT177 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 40,900 | 50,000 | |
| 1607 | TT178 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | 434,600 | 500,000 | |
| 1608 | TT179 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | 372,700 | 500,000 | |
| 1609 | TT180 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | 372,700 | 500,000 | |
| 1610 | TT181 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] | 372,700 | 500,000 | |
| 1611 | TT182 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | 372,700 | 500,000 | |
| 1612 | TT705 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | 344,000 | ||
| 1613 | TT183 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] | 372,700 | 500,000 | |
| 1614 | TT362 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] | 242,400 | 500,000 | |
| 1615 | TT363 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles [bột tự cán] | 242,400 | 500,000 | |
| 1616 | TT707 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles [bột tự cán] | 212,000 | ||
| 1617 | TT184 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | 257,000 | 500,000 | |
| 1618 | TT185 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | 257,000 | 500,000 | |
| 1619 | TT186 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | 257,000 | 500,000 | |
| 1620 | TT187 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | 257,000 | 500,000 | |
| 1621 | TT188 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | 282,000 | 500,000 | |
| 1622 | TT709 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 159,000 | ||
| 1623 | TT189 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] | 282,000 | 500,000 | |
| 1624 | TT708 | Nắn, bó bột trật khớp háng | 324,000 | ||
| 1625 | TT190 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | 434,600 | 500,000 | |
| 1626 | TT191 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | 342,000 | 500,000 | |
| 1627 | TT192 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | 434,600 | 500,000 | |
| 1628 | TT909 | Nâng xương chỉnh mũi | 3,000,000 | ||
| 1629 | TT746 | Nạo hút buồng tử cung kiểm tra | 1,000,000 | ||
| 1630 | TT194 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | 376,500 | 500,000 | |
| 1631 | TT747 | Nạo sót thai, sót rau sau sẩy, sau đẻ | 2,400,000 | ||
| 1632 | TT344 | Nạo tổ chức u hạt | 100,000 | ||
| 1633 | TT336 | Nền đệm mềm toàn hàm | 2,500,000 | ||
| 1634 | TT338 | Nền hàm khay Cromcoban | 2,500,000 | ||
| 1635 | TT337 | Nền hàm khay Titan | 3,200,000 | ||
| 1636 | TT334 | Nền hàm nhựa dẻo bán hàm | 1,200,000 | ||
| 1637 | TT335 | Nền hàm nhựa dẻo toàn hàm | 2,500,000 | ||
| 1638 | TT332 | Nền hàm nhựa thường bán hàm | 800,000 | ||
| 1639 | TT333 | Nền hàm nhựa thường toàn hàm | 1,200,000 | ||
| 1640 | N100 | Nẹp cổ | 200,000 | ||
| 1641 | TT195 | Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản | 280,000 | ||
| 1642 | TT196 | Nhét bấc mũi sau | 139,000 | ||
| 1643 | TT197 | Nhét bấc mũi trước | 139,000 | 120,000 | |
| 1644 | TT457 | Nhĩ châm | 76,300 | 64,100 | |
| 1645 | TT198 | Nhổ chân răng sữa | 46,600 | 35,000 | |
| 1646 | TT199 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217,200 | 300,000 | |
| 1647 | TT932 | Nhổ răng 8 có cắt thân chia chân răng | 2,000,000 | ||
| 1648 | TT401 | Nhổ rặng 8 mọc thẳng | 800,000 | ||
| 1649 | TT933 | Nhổ răng 8 trên | 1,000,000 | ||
| 1650 | TT1019 | Nhổ răng số 8 dưới | 1,000,000 | ||
| 1651 | TT200 | Nhổ răng sữa | 46,600 | 35,000 | |
| 1652 | TT342 | Nhổ răng sữa tê bôi | 20,000 | ||
| 1653 | TT343 | Nhổ răng sữa tê tiêm | 30,000 | ||
| 1654 | TT201 | Nhổ răng thừa | 500,000 | ||
| 1655 | TT202 | Nhổ răng vĩnh viễn | 500,000 | ||
| 1656 | TT203 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110,600 | 300,000 | |
| 1657 | TT715 | Nội soi tai mũi họng | 116,100 | ||
| 1658 | TT441 | Nong bao quy đầu | 500,000 | ||
| 1659 | TT205 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | 313,500 | 300,000 | |
| 1660 | TT461 | Ôn châm [kim dài] | 83,300 | 71,100 | |
| 1661 | TT965 | Phá thai bằng thuốc | 1,200,000 | ||
| 1662 | TT206 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | 450,000 | ||
| 1663 | TT416 | Phiếu tiêm | 50,000 | ||
| 1664 | TT940 | Phụ thu nhổ răng 8 trên | 500,000 | ||
| 1665 | TT322 | Phục hình răng bằng chụp sứ kim loại | 1,000,000 | ||
| 1666 | TT321 | Phục hình răng bằng chụp thép(Răng sữa) | 400,000 | ||
| 1667 | TT320 | Phục hình răng bằng chụp thép(Răng vĩnh viễn) | 500,000 | ||
| 1668 | TT324 | Phục hình răng bằng sứ Cromcoban | 2,500,000 | ||
| 1669 | TT323 | Phục hình răng bằng sứ titan | 1,800,000 | ||
| 1670 | TT326 | Phục hình răng bằng sứ Venus | 4,000,000 | ||
| 1671 | TT327 | Phục hình răng sứ bằng Cercon | 4,500,000 | ||
| 1672 | TT328 | Phục hình răng sứ bằng Cercon Răng Cửa | 5,000,000 | ||
| 1673 | TT329 | phục hình răng sứ bằng ceramill răng hàm | 5,500,000 | ||
| 1674 | TT325 | Phục hình răng sứ bờ vai răng cửa | 300,000 | ||
| 1675 | TT207 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 369,500 | 325,000 | |
| 1676 | TT208 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | 369,500 | 325,000 | |
| 1677 | TT209 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser | 1,500,000 | ||
| 1678 | TT210 | Phương pháp Proetz | 69,300 | ||
| 1679 | TT304 | Polype nhỏ | 250,000 | ||
| 1680 | TT305 | Polype to | 350,000 | ||
| 1681 | TT211 | Rạch áp xe mi | 218,500 | 200,000 | |
| 1682 | TT212 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | 648,200 | 550,000 | |
| 1683 | TT748 | Rạch màng trinh khâu viền tránh tái dính | 3,200,000 | ||
| 1684 | TT934 | Răng sứ katana | 3,000,000 | ||
| 1685 | TT213 | Rửa bàng quang | 230,500 | 200,000 | |
| 1686 | TT214 | Rửa cùng đồ | 48,300 | 50,000 | |
| 1687 | TT215 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152,000 | 250,000 | |
| 1688 | TT24023 | Rút sonde JJ | 3,000,000 | ||
| 1689 | TT463 | Sắc thuốc thang | 14,000 | 12,400 | |
| 1690 | TT455 | Siêu âm điều trị | 45,200 | ||
| 1691 | TT749 | Sinh thiết CTC sàng lọc ung thư | 1,000,000 | ||
| 1692 | TT218 | Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm | 500,000 | ||
| 1693 | TT219 | Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm | 500,000 | ||
| 1694 | TT220 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm | 1,000,000 | ||
| 1695 | TT221 | Sinh thiết u họng miệng | 138,500 | 500,000 | |
| 1696 | TT222 | Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm | 500,000 | ||
| 1697 | TT223 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 532,400 | 500,000 | |
| 1698 | TT637 | Soi đáy mắt trực tiếp | 60,000 | 60,000 | |
| 1699 | TT1017 | Tán sỏi niệu quản | 10,000,000 | ||
| 1700 | TT1032 | Tạo hình gân hãm | 2,000,000 | ||
| 1701 | TT226 | Tập các kiểu thở | 29,000 | ||
| 1703 | TT228 | Tập đi với thanh song song | 33,400 | 30,000 | |
| 1706 | TT231 | Tập ho có trợ giúp | 29,000 | ||
| 1707 | TT232 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) | 318,700 | 300,000 | |
| 1710 | TT235 | Tập vận động có kháng trở | 59,300 | 100,000 | |
| 1711 | TT236 | Tập vận động có trợ giúp | 59,300 | 100,000 | |
| 1712 | TT237 | Tập vận động thụ động | 59,300 | 100,000 | |
| 1713 | TT424 | Tập vận động toàn thân 30 phút | 150,000 | ||
| 1714 | TT636 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 40,000 | ||
| 1715 | TT427 | Tập với hệ thống ròng rọc | 9,800 | ||
| 1716 | TT238 | Tập với ròng rọc | 14,700 | 10,000 | |
| 1717 | TT239 | Tập với thang tường | 33,400 | 30,000 | |
| 1718 | TT240 | Tập với xe đạp tập | 14,700 | 30,000 | |
| 1719 | TT241 | Test giãn phế quản (broncho modilator test) | 190,800 | ||
| 1720 | TT371 | Tháo chụp răng | 100,000 | ||
| 1721 | TT243 | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | 452,800 | 400,000 | |
| 1722 | TT402 | Tháo vòng | 200,000 | ||
| 1723 | TT403 | Tháo vòng khó | 1,000,000 | ||
| 1724 | TT245 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | 148,600 | 130,000 | |
| 1725 | TT246 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm] | 275,600 | 130,000 | |
| 1726 | TT247 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] | 262,900 | 300,000 | |
| 1727 | TT248 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể | 262,900 | 300,000 | |
| 1728 | TT249 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn | 458,200 | 450,000 | |
| 1729 | TT250 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | 458,200 | 450,000 | |
| 1730 | TT251 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | 279,500 | 300,000 | |
| 1731 | TT253 | Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | 275,600 | 150,000 | |
| 1733 | TT414 | Thêm răng cho hàm tháo lắp | 300,000 | ||
| 1734 | TT256 | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | 130,900 | ||
| 1735 | TT929 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | 625,000 | ||
| 1736 | TT1101 | Thông lệ đạo | 3,500,000 | ||
| 1737 | TT404 | Thông tiểu | 200,000 | ||
| 1738 | TT917 | Thủ thuật cầm máu ống tiêu hóa | 1,000,000 | ||
| 1739 | TT918 | Thủ thuật cầm máu ống tiêu hóa | 2,000,000 | ||
| 1740 | TT751 | Thủ thuật cắt Leep cổ tử cung | 4,000,000 | ||
| 1741 | TT898 | Thủ thuật cắt Polip ống tai ngoài | 1,000,000 | ||
| 1742 | TT752 | Thủ thuật cấy que tránh thai | 3,500,000 | ||
| 1743 | TT767 | Thủ thuật chấm sùi mào gà | 700,000 | ||
| 1744 | TT760 | Thủ thuật gây mê | 700,000 | ||
| 1754 | TT712 | Thủ thuật lấy sạn vôi kết mạc | 150,000 | ||
| 1755 | TT257 | Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) | 1,249,700 | 3,500,000 | |
| 1756 | TT774 | Thủ thuật Leep (khoét chóp cổ tử cung bằng dao giao điện) | 3,500,000 | ||
| 1757 | TT947 | Thủ thuật Leep (khoét chóp cổ tử cung bằng dao giao điện) | 4,000,000 | ||
| 1758 | TT433 | Thủ thuật sản | 5,000,000 | ||
| 1759 | TT960 | Thủ thuật sản | 300,000 | ||
| 1760 | TT716 | Thủ thuật tạo điểm lệ | 500,000 | ||
| 1761 | TT955 | Thủ thuật tháo que tránh thai | 500,000 | ||
| 1762 | TT753 | Thủ thuật tháo vòng tránh thai | 500,000 | ||
| 1763 | TT768 | Thủ thuật thắt trĩ (3 búi) | 2,000,000 | ||
| 1764 | TT750 | Thủ thuật xoắn Polip CTC, âm đạo [xoắn hoặc cắt bỏ âm hộ, âm đạo, cổ tử cung] | 1,200,000 | ||
| 1765 | TT406 | Thuốc bôi dự phòng sâu răng MI Varnish | 300,000 | ||
| 1766 | TT360 | Thuốc bôi tại chỗ Sindolor | 20,000 | ||
| 1767 | TT258 | Thụt tháo | 92,400 | 100,000 | |
| 1768 | TT459 | Thủy châm | 77,100 | 66,100 | |
| 1769 | TT537 | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | 77,100 | 64,800 | |
| 1770 | TT540 | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 77,100 | 64,800 | |
| 1771 | TT565 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | 77,100 | 64,800 | |
| 1772 | TT542 | Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 77,100 | 64,800 | |
| 1773 | TT544 | Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 77,100 | 64,800 | |
| 1774 | TT532 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 77,100 | 64,800 | |
| 1775 | TT552 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 77,100 | 64,800 | |
| 1776 | TT554 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | 77,100 | 64,800 | |
| 1777 | TT559 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 77,100 | 64,800 | |
| 1778 | TT555 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 77,100 | 64,800 | |
| 1779 | TT548 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 77,100 | 64,800 | |
| 1780 | TT562 | Thuỷ châm điều trị di tinh | 77,100 | 64,800 | |
| 1781 | TT538 | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 77,100 | 64,800 | |
| 1782 | TT534 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | 77,100 | 64,800 | |
| 1783 | TT531 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 77,100 | 64,800 | |
| 1784 | TT545 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 77,100 | 64,800 | |
| 1785 | TT549 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 77,100 | 64,800 | |
| 1786 | TT560 | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | 77,100 | 64,800 | |
| 1787 | TT551 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 77,100 | 64,800 | |
| 1788 | TT541 | Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 77,100 | 64,800 | |
| 1789 | TT563 | Thuỷ châm điều trị liệt dương | 77,100 | 64,800 | |
| 1790 | TT557 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | 77,100 | 64,800 | |
| 1791 | TT536 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 77,100 | 64,800 | |
| 1792 | TT539 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | 77,100 | 64,800 | |
| 1793 | TT556 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 77,100 | 64,800 | |
| 1794 | TT533 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 77,100 | 64,800 | |
| 1795 | TT535 | Thuỷ châm điều trị nấc | 77,100 | 64,800 | |
| 1796 | TT543 | Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 77,100 | 64,800 | |
| 1797 | TT547 | Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 77,100 | 64,800 | |
| 1798 | TT564 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 77,100 | 64,800 | |
| 1799 | TT553 | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | 77,100 | 64,800 | |
| 1800 | TT550 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 77,100 | 64,800 | |
| 1801 | TT546 | Thuỷ châm điều trị thống kinh | 77,100 | 64,800 | |
| 1802 | TT561 | Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang | 77,100 | 64,800 | |
| 1803 | TT558 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 77,100 | 64,800 | |
| 1804 | TT259 | Tiêm cân gan chân | 120,000 | ||
| 1805 | TT260 | Tiêm cạnh cột sống cổ | 120,000 | ||
| 1806 | TT261 | Tiêm cạnh cột sống ngực | 120,000 | ||
| 1807 | TT262 | Tiêm cạnh cột sống thắt lưng | 120,000 | ||
| 1808 | TT263 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 50,300 | ||
| 1809 | TT264 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay | 150,000 | ||
| 1810 | TT265 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai | 150,000 | ||
| 1811 | TT266 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) | 150,000 | ||
| 1812 | TT267 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) | 150,000 | ||
| 1813 | TT268 | Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối | 150,000 | ||
| 1814 | TT269 | Tiêm dưới kết mạc | 50,300 | ||
| 1815 | TT270 | Tiêm bao gân gấp ngón tay | 150,000 | ||
| 1816 | TT271 | Tiêm gân gót | 150,000 | ||
| 1817 | TT272 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | 150,000 | ||
| 1818 | TT273 | Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) | 150,000 | ||
| 1819 | TT274 | Tiêm hậu nhãn cầu | 50,300 | ||
| 1820 | TT275 | Tiêm hội chứng DeQuervain | 120,000 | ||
| 1821 | TT276 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay | 120,000 | ||
| 1822 | TT277 | Tiêm khớp bàn ngón chân | 150,000 | ||
| 1823 | TT278 | Tiêm khớp bàn ngón tay | 150,000 | ||
| 1824 | TT279 | Tiêm khớp cổ chân | 150,000 | ||
| 1825 | TT280 | Tiêm khớp cổ tay | 150,000 | ||
| 1826 | TT281 | Tiêm khớp cùng chậu | 150,000 | ||
| 1827 | TT282 | Tiêm khớp đòn- cùng vai | 150,000 | ||
| 1828 | TT283 | Tiêm khớp đốt ngón tay | 150,000 | ||
| 1829 | TT419 | Tiêm khớp dưới hướng dẫn máy siêu âm | 250,000 | ||
| 1830 | TT284 | Tiêm khớp gối | 150,000 | ||
| 1831 | TT285 | Tiêm khớp háng | 150,000 | ||
| 1832 | TT286 | Tiêm khớp khuỷu tay | 150,000 | ||
| 1833 | TT287 | Tiêm khớp thái dương hàm | 150,000 | ||
| 1834 | TT288 | Tiêm khớp ức – sườn | 150,000 | ||
| 1835 | TT289 | Tiêm khớp ức đòn | 150,000 | ||
| 1836 | TT290 | Tiêm khớp vai | 150,000 | ||
| 1837 | TT772 | Tiêm lậu | 600,000 | ||
| 1838 | TT291 | Tiêm ngoài màng cứng | 120,000 | ||
| 1839 | TT421 | Tiêm nong khớp vai dưới hướng dẫn siêu âm | 350,000 | ||
| 1840 | TT963 | Tiêm tai | 300,000 | ||
| 1841 | TT366 | Tiêm truyền dịch <2h | 100,000 | ||
| 1842 | TT951 | Tiêm truyền dịch <4h | 200,000 | ||
| 1843 | TT952 | Tiêm truyền dịch <6h | 300,000 | ||
| 1844 | TT953 | Tiêm truyền dịch <8h | 400,000 | ||
| 1845 | TT771 | Tổn thương dưới 10cm | 300,000 | ||
| 1846 | TT292 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | 245,500 | 200,000 | |
| 1847 | TT293 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 245,500 | ||
| 1848 | TT956 | Trĩ giác mạch | 2,000,000 | ||
| 1849 | TT966 | Trĩ tắc mạch | 2,000,000 | ||
| 1850 | TT902 | Trích áp xe | 500,000 | ||
| 1851 | TT051 | Trích áp xe quanh Amidan [gây mê] | 771,900 | 300,000 | |
| 1852 | TT053 | Trích áp xe vú | 251,500 | ||
| 1853 | TT054 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | 85,500 | 200,000 | |
| 1854 | TT056 | Trích rạch màng nhĩ | 69,300 | 200,000 | |
| 1855 | TT057 | Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường | 218,500 | 250,000 | |
| 1856 | TT769 | Truyền máu | 1,500,000 | ||
| 1857 | TT726 | Xoa bóp áp lực hơi | 30,100 | ||
| 1858 | TT574 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 76,000 | 100,000 | |
| 1859 | TT607 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | 76,000 | 100,000 | |
| 1860 | TT606 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | 76,000 | 100,000 | |
| 1861 | TT569 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 76,000 | 100,000 | |
| 1862 | TT573 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 76,000 | 100,000 | |
| 1863 | TT599 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | 76,000 | 100,000 | |
| 1864 | TT575 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 76,000 | 100,000 | |
| 1865 | TT572 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 76,000 | 100,000 | |
| 1866 | TT571 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 76,000 | 100,000 | |
| 1867 | TT603 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | 76,000 | 100,000 | |
| 1868 | TT580 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 76,000 | 100,000 | |
| 1869 | TT595 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | 76,000 | 100,000 | |
| 1870 | TT596 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 76,000 | 100,000 | |
| 1871 | TT576 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 76,000 | 100,000 | |
| 1872 | TT589 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | 76,000 | 100,000 | |
| 1873 | TT594 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 76,000 | 100,000 | |
| 1874 | TT579 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 76,000 | 100,000 | |
| 1875 | TT610 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | 76,000 | 100,000 | |
| 1876 | TT582 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 76,000 | 100,000 | |
| 1877 | TT567 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 76,000 | 100,000 | |
| 1878 | TT590 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 76,000 | 100,000 | |
| 1879 | TT604 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 76,000 | 100,000 | |
| 1880 | TT598 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 76,000 | 100,000 | |
| 1881 | TT593 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 76,000 | 100,000 | |
| 1882 | TT588 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | 76,000 | 100,000 | |
| 1883 | TT586 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 76,000 | 100,000 | |
| 1884 | TT577 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 76,000 | 100,000 | |
| 1885 | TT568 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 76,000 | 100,000 | |
| 1886 | TT566 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 76,000 | 100,000 | |
| 1887 | TT609 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 76,000 | 100,000 | |
| 1888 | TT581 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 76,000 | 100,000 | |
| 1889 | TT600 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76,000 | 100,000 | |
| 1890 | TT605 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 76,000 | 100,000 | |
| 1891 | TT608 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 76,000 | 100,000 | |
| 1892 | TT602 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 76,000 | 100,000 | |
| 1893 | TT587 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76,000 | 100,000 | |
| 1894 | TT601 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 76,000 | 100,000 | |
| 1895 | TT578 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 76,000 | 100,000 | |
| 1896 | TT583 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 76,000 | 100,000 | |
| 1897 | TT585 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 76,000 | 100,000 | |
| 1898 | TT584 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 76,000 | 100,000 | |
| 1899 | TT591 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 76,000 | 100,000 | |
| 1900 | TT597 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 76,000 | 100,000 | |
| 1901 | TT592 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 76,000 | 100,000 | |
| 1902 | TT570 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 76,000 | 100,000 | |
| 1903 | TT426 | Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) | 41,800 | ||
| 1904 | TT425 | Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) | 100,000 | ||
| 1905 | TT691 | Xông hơi thuốc | 50,300 | 50,000 | |
| 1906 | DV012 | Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục | 334,000 | ||
| 1907 | DV019 | Điều trị tuỷ răng sữa | 400,000 | ||
| 1908 | DV049 | Khâu kết mạc | 800,000 | ||
| 1909 | DV068 | Lấy cao răng | 100,000 | ||
| 1910 | DV069 | Lấy dị vật giác mạc sâu | 800,000 | ||
| 1911 | DV085 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 500,000 | ||
| 1912 | DV086 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 500,000 | ||
| 1913 | DV088 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 500,000 | ||
| 1914 | DV089 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 500,000 | ||
| 1915 | DV090 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 500,000 | ||
| 1916 | DV091 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | 500,000 | ||
| 1917 | DV092 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 500,000 | ||
| 1918 | DV093 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 500,000 | ||
| 1919 | DV094 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 500,000 | ||
| 1920 | DV095 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 500,000 | ||
| 1921 | DV096 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 500,000 | ||
| 1922 | DV099 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 500,000 | ||
| 1923 | DV100 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 500,000 | ||
| 1924 | DV103 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | 500,000 | ||
| 1925 | DV128 | Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) | 100,000 | ||
| 1926 | DV160 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 300,000 | ||
| 1927 | DV161 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | 300,000 | ||
| 1928 | DV167 | Thay băng vết mổ | 150,000 | ||
| 1929 | DV288 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 500,000 | ||
| 1930 | DV360 | Ôn châm | 71,100 | ||
| 1931 | DV375 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 141,000 | ||
| 1932 | DV420 | Chích áp xe quanh Amidan | 300,000 | ||
| 1933 | DV437 | Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 64,800 | ||
| 1934 | DV438 | Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 64,800 | ||
| 1935 | DV439 | Thủy châm điều trị mất ngủ | 64,800 | ||
| 1936 | DV440 | Thủy châm điều trị hội chứng stress | 64,800 | ||
| 1937 | DV441 | Thủy châm điều trị nấc | 64,800 | ||
| 1938 | DV443 | Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 64,800 | ||
| 1939 | DV444 | Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em | 64,800 | ||
| 1940 | DV445 | Thủy châm điều trị giảm thính lực | 64,800 | ||
| 1941 | DV446 | Thủy châm điều trị liệt trẻ em | 64,800 | ||
| 1942 | DV447 | Thủy châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 64,800 | ||
| 1943 | DV448 | Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 64,800 | ||
| 1944 | DV449 | Thủy châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 64,800 | ||
| 1945 | DV450 | Thủy châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 64,800 | ||
| 1946 | DV451 | Thủy châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 64,800 | ||
| 1947 | DV452 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 64,800 | ||
| 1948 | DV454 | Thủy châm điều trị thống kinh | 64,800 | ||
| 1949 | DV455 | Thủy châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 64,800 | ||
| 1950 | DV456 | Thủy châm điều trị đau vai gáy | 64,800 | ||
| 1951 | DV457 | Thủy châm điều trị huyết áp thấp | 64,800 | ||
| 1952 | DV458 | Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 64,800 | ||
| 1953 | DV459 | Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 64,800 | ||
| 1954 | DV460 | Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 64,800 | ||
| 1955 | DV461 | Thủy châm điều trị thất vận ngôn | 64,800 | ||
| 1956 | DV462 | Thủy châm điều trị đau dây V | 64,800 | ||
| 1957 | DV463 | Thủy châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 64,800 | ||
| 1958 | DV465 | Thủy châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 64,800 | ||
| 1959 | DV466 | Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới | 64,800 | ||
| 1960 | DV467 | Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 64,800 | ||
| 1961 | DV468 | Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 64,800 | ||
| 1962 | DV469 | Thủy châm điều trị lác cơ năng | 64,800 | ||
| 1963 | DV470 | Thủy châm điều trị viêm bàng quang | 64,800 | ||
| 1964 | DV471 | Thủy châm điều trị di tinh | 64,800 | ||
| 1965 | DV472 | Thủy châm điều trị liệt dương | 64,800 | ||
| 1966 | DV473 | Thủy châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 64,800 | ||
| 1967 | DV474 | Thủy châm điều trị bí đái cơ năng | 64,800 | ||
| 1968 | DV475 | Chích rạch màng nhĩ | 200,000 | ||
| 1969 | DV486 | Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường | 250,000 | ||
| 1970 | DV626 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng | 650,000 | ||
| 1971 | DV627 | Đặt ống nội khí quản | 600,000 | ||
| 1972 | DV9002 | Trẻ hóa da bằng laser Fractional | 2,200,000 | ||
| 1973 | DV9003 | Đốt mụn cóc | 350,000 | ||
| 1974 | DV9004 | Đốt mụn cóc 1 – 5 tổn thương | 700,000 | ||
| 1975 | DV9005 | Đốt sùi mào gà dưới 3 tổn thương | 800,000 | ||
| 1976 | DV9006 | Đốt sùi mào gà dưới 4 – 5 tổn thương | 1,500,000 | ||
| 1977 | DV9007 | Đốt sùi mào gà dưới 5 -10 tổn thương | 3,000,000 | ||
| 1978 | DV9008 | Tiêm Giang Mai | 600,000 | ||
| 1979 | DV9010 | Cắt u vùng đầu | 1,000,000 | ||
| 1980 | DV9011 | Công tiêm phòng uốn ván | 50,000 | ||
| 1981 | DV9013 | Chăm sóc da nám, tàn nhan | 700,000 | ||
| 1982 | DV9014 | Meso da nám cần phục hồi | 2,200,000 | ||
| 1983 | DV9015 | Chăm sóc da dầu, mụn, trứng cá (không lấy nhân) | 500,000 | ||
| 1984 | DV9016 | Lăn kim trị mụn | 1,200,000 | ||
| 1985 | DV9017 | Chăm sóc da dầu, mụn, trứng cá (lấy nhân) | 600,000 | ||
| 1986 | DV9018 | Tẩy nốt ruồi | 200,000 | ||
| 1987 | DV9019 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi | 1,500,000 | ||
| 1988 | DV9021 | Đốt u lành của da | 350,000 | ||
| 1989 | DV9022 | Điều trị u mềm treo bằng lase CO2 | 800,000 | ||
| 1990 | PT9028 | Nâng xương chính mũi | 4,000,000 | ||
| 1991 | DV9030 | Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 1992 | DV9031 | Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 1993 | DV9032 | Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 1994 | DV9033 | Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 1995 | DV9034 | Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 1996 | DV9035 | Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 1997 | DV9036 | Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 1998 | DV9037 | Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 1999 | DV9038 | Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2000 | DV9039 | Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2001 | DV9040 | Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2002 | DV9041 | Tieem khớp đòn – cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2003 | DV9042 | Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2004 | DV9043 | Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2005 | DV9044 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2006 | DV9045 | Tiêm bao gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2007 | DV9046 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2008 | DV9047 | Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2009 | DV9048 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2010 | DV9049 | Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của siêu âm | 250,000 | ||
| 2011 | DV9050 | Phụ thu nhổ răng 8 dưới | 700,000 | ||
| 2012 | DV9051 | Thắt vòng polyp to bằng Endoloop | 1,200,000 | ||
| 2013 | DV9052 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) dưới siêu âm | 250,000 | ||
| 2014 | DV9053 | Tiêm gân vùng cổ tay dưới siêu âm | 250,000 | ||
| 2015 | DV9054 | Tiêm cân gan chân dưới siêu âm | 250,000 | ||
| 2016 | DV9055 | Tiêm gân Achille dưới siêu âm | 250,000 | ||
| 2017 | TT24005 | Bó bột nhựa cao cấp bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 850,000 | ||
| 2018 | TT24006 | Bó bột nhựa cao cấp bong sụn tiếp khớp cổ tay | 600,000 | ||
| 2019 | TT24007 | Bó bột nhựa cao cấp gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 1,000,000 | ||
| 2020 | TT24008 | Bó bột nhựa cao cấp gãy cổ xương cánh tay | 850,000 | ||
| 2021 | TT24009 | Bó bột nhựa cao cấp gãy xương bàn chân | 1,000,000 | ||
| 2022 | TT24010 | Bó bột nhựa cao cấp gãy xương bàn, ngón tay | 800,000 | ||
| 2023 | TT24011 | Bó bột nhựa cao cấp gãy xương chày | 1,600,000 | ||
| 2024 | TT24012 | Bó bột nhựa cao cấp gãy xương chày size lớn ( mức độ chân to, rộng) | 1,700,000 | ||
| 2025 | TT24013 | Bó bột nhựa cao cấp gãy xương ngón chân | 1,000,000 | ||
| 2026 | TT24014 | Bó bột nhựa cao cấp trật khớp cổ chân | 1,000,000 | ||
| 2027 | TT24015 | Bó bột nhựa cao cấp trật khớp vai | 850,000 | ||
| 2028 | TT24016 | Bó bột nhựa cao cấp gãy một xương cẳng tay | 850,000 | ||
| 2029 | TT24017 | Bó bột nhựa cao cấp gãy Pouteau – Colles | 600,000 | ||
| 2030 | TT24018 | Bó bột nhựa cao cấp gãy xương gót | 1,000,000 | ||
| 2031 | TT24019 | Bó bột nhưa cao cấp gãy Pouteau – Colles | 600,000 | ||
| 2032 | TT24020 | Bó bột nhựa cao cấp ống trong gãy xương bánh chè | 1,300,000 | ||
| 2033 | TT250001 | Đốt nang naboth | 500,000 | ||
| 2034 | TT25002 | Thủ thuật sản | 500,000 | ||
| 2035 | TT25004 | Cắt chỉ vết thương, vết mổ | 100,000 | ||
| 2036 | TT25005 | Thay băng | 100,000 | ||
| 2037 | TT202505 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm] | 148,600 | ||
| 2038 | TT250925 | Đốt hạt cơm phẳng | 1,500,000 | ||
| 2039 | TT251124 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | 727,900 | ||
| 2040 | TT251223 | Hút dịch khớp dưới hướng dẫn siêu âm | 250,000 | ||
| 2041 | TT260220 | Thủ Thuật cắt móng | 500,000 | ||
| 2042 | TT260303 | Gói đẻ thường | 7,700,000 | ||
| 2043 | TT001_N | Khí dung thuốc cấp cứu | 27,500 | ||
| 2044 | TT002_N | Đặt ống thông dạ dày | 101,800 | ||
| 2045 | TT003_N | Đặt sonde hậu môn | 92,400 | ||
| 2046 | TT004_N | Thụt tháo phân | 92,400 | ||
| 2047 | TT26001 | Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh | 248,500 | ||
| 2048 | TT26002 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | 92,400 | ||
| 2049 | TT26003 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | 101,800 | ||
| 2050 | TT26004 | Chọc dò túi cùng Douglas | 312,500 | ||
| 2051 | TT26005 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 786,700 | 5,850,000 | |
| 2052 | TT26006 | Forceps | 1,141,900 | ||
| 2053 | TT26007 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | 1,510,300 | ||
| 2054 | TT26008 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 55,000 | ||
| 2055 | TT26009 | Hỗ trợ điều trị vết thương bằng máy phát tia plasma lạnh | 300,000 | ||
| 2056 | TT26010 | Giảm đau sau mổ dùng bơm tiêm điện (72h) | 3,000,000 | ||
| 2057 | TT26011 | Giảm đau sau mổ dùng bơm tiêm điện (48h) | 2,500,000 | ||
| 2058 | TT26012 | Giảm đau trong đẻ dùng bơm tiêm điện | 2,000,000 | ||
| 2059 | TT26013 | Giảm đau sau mổ dùng bơm PCA một lần (72h) | 3,500,000 | ||
| 2060 | TT26014 | Giảm đau sau mổ dùng bơm PCA một lần (48h) | 3,000,000 | ||
| 2061 | TT26015 | Massage bé | 150,000 | ||
| 2062 | TT26016 | Tắm sơ sinh | 100,000 | ||
| 2063 | TT26017 | Xông hơi phục hồi sàn chậu sau sinh | 150,000 | ||
| 2064 | TT26018 | Chăm sóc tầng sinh môn | 100,000 | ||
| 2065 | TT26019 | Xoa bóp thông tuyến sữa sau sinh | 100,000 | ||
| 2066 | TT26020 | Kỹ thuật giảm đau bằng morphin tĩnh mạch theo kiểu PCA 48 giờ | 1,500,000 | ||
| 2067 | TT26021 | Kỹ thuật giảm đau bằng morphin tĩnh mạch theo kiểu PCA 72 giờ | 2,000,000 | ||
| 2068 | TT26022 | Hóc xương cá | 200,000 | ||
| 2069 | TT26023 | Trích lấy máu tụ nhỏ | 300,000 | ||
| 2070 | TT26024 | Trích lấy máu tụ lớn | 500,000 | ||
| 2071 | TT26025 | Trích nhọt ống tai | 200,000 | ||
| 2072 | TT26026 | Kéo nắn trật khớp (không gây mê) | 600,000 | ||
| 2073 | TT26027 | Kéo nắn trật khuỷu (không gây mê) | 600,000 | ||
| 2074 | TT26028 | Kéo nắn trật gối (không gây mê) | 600,000 | ||
| 2075 | TT26029 | Kéo nắn trật vai (không gây mê) | 600,000 | ||
| 2076 | TT26030 | Kéo nắn trật cổ chân (không gây mê) | 600,000 | ||
| 2077 | TT26031 | Chích áp xe phần mềm (nhỏ 1 ổ) | 300,000 | ||
| 2078 | TT26031 | Chích áp xe phần mềm nhiều ổ | 500,000 | ||
| 2079 | TT26032 | Chích máu tụ dưới da nhỏ | 300,000 | ||
| 2080 | TT26033 | Chích máu tụ dưới da lớn | 500,000 | ||
| 2081 | TT26034 | Cắt u vành tai | 1,500,000 | ||
| 2082 | TT26035 | Cắt u vành tai | 2,000,000 | ||
| 2083 | TT26036 | Nắn trật khớp bàn ngón chân, ngón tay | 500,000 | ||
| 2084 | TT26037 | Đốt nang nhày ở môi | 500,000 | ||
| 2085 | TT26038 | Đốt u nhú lành | 500,000 | ||
| 2086 | TT26039 | Đốt mụn cóc to | 500,000 | ||
| 2087 | TT26040 | Massage vú | 150,000 | ||
| 2088 | TT26041 | Nâng xương chính mũi | 2,000,000 | ||
| 2089 | TT26042 | Phiếu gây mê nội khí quản | 100,000 | ||
| 2090 | TT26043 | Chiếu đèn sơ sinh vàng da | 150,000 | ||
| 2091 | TT26043 | Mài sẹo bằng laser co2 1 nốt | 300,000 | ||
| 2092 | TT26044 | Phụ thu phẫu thuật TMH | 2,000,000 | ||
| 2093 | TT26045 | Phụ thu phẫu thuật cuốn mũi | 1,700,000 | ||
| 2094 | TT26046 | Dịch vụ cắt bột | 100,000 | ||
| 2095 | TT26047 | Phẫu thuật cắt mắt cá bàn chân / bàn tay ( 01 ổ) | 500,000 | ||
| 2096 | TT26048 | Phẫu thuật cắt mắt cá bàn chân/ bàn tay (02 ổ | 800,000 | ||
| 2097 | TT26049 | Phẫu thuật mắt cá bàn chân / bàn tay (03 ổ trở lên ) | 1,000,000 | ||
| 2098 | TT26050 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 4,000,000 | ||
| 2099 | TK025 | Nội soi họng | 80,000 | ||
| 2100 | TK024 | Nội soi mũi | 80,000 | ||
| 2101 | TK023 | Nội soi tai | 80,000 | ||
| 2102 | NS021 | Nội soi tai mũi họng | 180,000 | ||
| 2103 | VS012 | Test Urease trên mảnh sinh thiết | 100,000 | ||
| 2105 | NS001 | Nội soi bẻ cuốn mũi dưới | 165,500 | ||
| 2107 | NS004 | Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp | 1,700,000 | ||
| 2109 | NS006 | Nội soi can thiệp – thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su | 2,500,000 | ||
| 2110 | NS007 | Nội soi can thiệp – tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản | 798,300 | 2,500,000 | |
| 2111 | NS008 | Nội soi đại tràng sigma | 352,100 | 600,000 | |
| 2114 | NS011 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | 600,000 | ||
| 2115 | NS012 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | 100,000 | ||
| 2116 | NS013 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới | 705,500 | ||
| 2117 | NS014 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | 321,400 | 278,000 | |
| 2118 | NS015 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 545,500 | 500,000 | |
| 2119 | NS016 | Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 545,500 | 1,400,000 | |
| 2120 | NS017 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – tiêm xơ búi trĩ | 120,000 | ||
| 2121 | NS018 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | 500,000 | ||
| 2122 | NS019 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | 545,500 | 1,400,000 | |
| 2123 | NS020 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | 321,400 | ||
| 2124 | NS022 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | 549,900 | 500,000 | |
| 2125 | NS023 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 754,400 | 1,000,000 | |
| 2126 | NS024 | Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 549,900 | 1,400,000 | |
| 2127 | NS025 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán | 245,500 | 200,000 | |
| 2128 | NS026 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 276,500 | 240,000 | |
| 2129 | NS027 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | 493,800 | 640,000 | |
| 2130 | NS028 | Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ | 500,000 | ||
| 2131 | NS029 | Soi trực tràng | 300,000 | ||
| 2132 | NS031 | Soi cổ tử cung | 68,100 | 180,000 | |
| 2133 | NS032 | Nội soi dạ dày gây mê | 1,000,000 | ||
| 2134 | NS033 | Nội soi đại trực tràng gây mê | 1,200,000 | ||
| 2136 | NS056 | Nội soi trực tràng ống mềm | 300,000 | ||
| 2137 | NS065 | Nội soi dạ dày | 240,000 | ||
| 2138 | NS066 | Nội soi trực tràng ống mềm | 215,200 | ||
| 2139 | NS067 | Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng qua đường mũi | 677,500 | 300,100 | |
| 2140 | SA001 | Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ | 252,300 | 360,000 | |
| 2141 | SA002 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 58,600 | 120,000 | |
| 2142 | SA003 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 58,600 | 120,000 | |
| 2143 | SA004 | Siêu âm Doppler động mạch thận | 252,300 | 360,000 | |
| 2144 | SA005 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 252,300 | 360,000 | |
| 2145 | SA006 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | 252,300 | 360,000 | |
| 2146 | SA007 | Siêu âm doppler tim, van tim | 252,000 | 250,000 | |
| 2147 | SA008 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | 252,300 | 360,000 | |
| 2148 | SA009 | Siêu âm dương vật | 58,600 | 120,000 | |
| 2149 | SA010 | Siêu âm hạch vùng cổ | 58,600 | 120,000 | |
| 2150 | SA011 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 58,600 | 70,000 | |
| 2151 | SA012 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 58,600 | 120,000 | |
| 2152 | SA013 | Siêu âm màng phổi | 58,600 | 120,000 | |
| 2153 | SA014 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 58,600 | 120,000 | |
| 2154 | SA015 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 58,600 | 120,000 | |
| 2155 | SA016 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | 58,600 | 120,000 | |
| 2156 | SA017 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 58,600 | 120,000 | |
| 2157 | SA018 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 58,600 | 120,000 | |
| 2158 | SA019 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 252,300 | 250,000 | |
| 2159 | SA020 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 58,600 | 120,000 | |
| 2160 | SA021 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 195,600 | 200,000 | |
| 2161 | SA022 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58,600 | 120,000 | |
| 2162 | SA023 | Siêu âm tử cung phần phụ | 58,600 | 120,000 | |
| 2163 | SA024 | Siêu âm tuyến giáp | 58,600 | 120,000 | |
| 2164 | SA025 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58,600 | 120,000 | |
| 2165 | SA026 | Triple Test thai từ 15 – 19 tuần | 800,000 | ||
| 2166 | SA027 | Double Treep thai từ 10 – 15 tuần | 750,000 | ||
| 2167 | SA028 | Siêu âm thai 4D | 200,000 | ||
| 2168 | SA030 | Siêu âm gan mật | 70,000 | ||
| 2169 | SA032 | Siêu âm ổ bụng màu 4D | 180,000 | ||
| 2170 | SA033 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trên | 360,000 | ||
| 2171 | SA034 | Siêu âm tuyến giáp màu 4D | 180,000 | ||
| 2173 | SA036 | Siêu âm đàn hồi mô gan | 250,000 | ||
| 2174 | SA037 | Siêu âm đàn hồi mô vú | 250,000 | ||
| 2175 | SA038 | Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp | 250,000 | ||
| 2176 | SA039 | Siêu âm mắt | 69,700 | 100,000 | |
| 2177 | SA040 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58,600 | ||
| 2178 | SA041 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252,300 | ||
| 2179 | SA042 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58,600 | ||
| 2180 | SA043 | Siêu âm qua thóp | 58,600 | ||
| 2182 | TD001 | Điện tim thường | 39,900 | 70,000 | |
| 2183 | TD002 | Đo chức năng hô hấp | 144,300 | 210,000 | |
| 2184 | TD003 | Ghi điện não thường quy | 150,000 | ||
| 2185 | TD004 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39,900 | 70,000 | |
| 2186 | TD005 | Đo chỉ số ABI | 150,000 | ||
| 2188 | TD007 | Test giãn phế quản (broncho modilator test) | 190,800 | 280,000 | |
| 2189 | TD008 | Holter điện tim | 700,000 | ||
| 2190 | TD009 | Holter huyết áp | 700,000 | ||
| 2191 | TD010 | Holter điện tim (Nội trú) | 500,000 | ||
| 2192 | TD011 | Holter huyết áp (Nội trú) | 500,000 | ||
| 2193 | TD012 | Đo loãng xương 1 vị trí | 200,000 | ||
| 2194 | TD013 | Đo loãng xương 2 vị trí | 250,000 | ||
| 2195 | TD014 | Đo loãng xương 3 vị trí | 300,000 | ||
| 2196 | TD015 | KM Đo loãng xương 2 vị trí | 189,000 | ||
| 2197 | TS001 | Test PHPQ | 70,000 | ||
| 2198 | TT121 | Đo khúc xạ máy | 12,700 | ||
| 2199 | TT122 | Đo mật độ xương bằng máy siêu âm | 150,000 | ||
| 2200 | TD25001 | Monitoring sản khoa | 150,000 | ||
| 2201 | TD001_N | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39,900 | ||
| 2202 | TD016 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | 148,300 | ||
| 2203 | VC | Dịch vụ đưa đón | 700,000 | ||
| 2204 | VC001 | Xe cứu thương đi BV ĐK tỉnh Bắc Giang | 250,000 | ||
| 2205 | VC002 | Xe cứu thương đi BV sản nhi Bắc Giang | 100,000 | ||
| 2206 | VC0020 | Xe cứu thương | 500,000 | ||
| 2207 | VC0021 | Xe cứu thương từ TP.Bắc Giang – TP.Hà Nội (có NV y tế hỗ trợ) | 1,800,000 | ||
| 2208 | VC003 | Xe cứu thương đi BV ung bướu tỉnh Bắc Giang | 300,000 | ||
| 2209 | VC004 | Xe cứu thương từ TP.Bắc Giang – TP.Lạng Sơn(100km có NV y tế hỗ trợ) | 3,000,000 | ||
| 2210 | VC005 | Xe cứu thương đi BV tâm thần Bắc Giang | 300,000 | ||
| 2211 | VC006 | Xe cứu thương đi từ TP.Bắc Giang – BV Bạch Mai HN | 1,000,000 | ||
| 2212 | VC007 | Xe cứu thương | 350,000 | ||
| 2213 | VC008 | Xe cứu thương đi BV Việt Đức | 1,300,000 | ||
| 2214 | VC009 | Xe cứu thương đi BV Lao Phổi Bắc Giang | 300,000 | ||
| 2215 | VC010 | Vận chuyển khoảng cách <=5km | 250,000 | ||
| 2216 | VC011 | Vận chuyển khoảng cách trên 5km đến 10km | 300,000 | ||
| 2217 | VC012 | Vận chuyển khoảng cách từ 11km đến 20km | 400,000 | ||
| 2218 | VC013 | Vận chuyển khoảng cách từ 21km đến 30km | 600,000 | ||
| 2219 | VC014 | Xe cứu thương (khoảng cách từ 31km) | 1,000,000 | ||
| 2220 | VC015 | Vân chuyển khoảng cách từ 51km đến 100km | 1,200,000 | ||
| 2221 | VC016 | Vận chuyển khoảng cách 30km | 600,000 | ||
| 2222 | VC017 | Xe cứu thương | 250,000 | ||
| 2223 | VC018 | Xe cứu thương đi BV xanh pôn | 1,300,000 | ||
| 2224 | TK015 | Cấp giấy khám sức khỏe | 350,000 | ||
| 2228 | CP01 | Chi phí đưa đón | 700,000 | ||
| 2229 | TK016 | Chi phí sao bệnh án | 160,000 | ||
| 2230 | ST | Dịch vụ sắc thuốc đông y tại bệnh viện | 13,000 | ||
| 2231 | TK036 | Phí xác nhận khám bệnh | 50,000 | ||
| 2234 | TK041 | Tiền in lại phim Xquang – Cộng hưởng từ | 200,000 | ||
| 2235 | TK0028 | Xin cấp giấy chứng nhận thương tích | 50,000 | ||
| 2236 | TK037 | Cấp thêm giấy khám sức khỏe | 20,000 | ||
| 2237 | TK039 | Tiền tiêm thuốc cản quang chụp cộng hưởng từ | 400,000 | ||
| 2238 | TK040 | Bản sao khám sức khỏe | 50,000 |








